VONHOA.COM
← Về trang chủ
FSO logo

FSOĐóng tàu thủy sản VN

UPCoM#817

Công ty Cổ phần Cơ khí đóng tàu thủy sản Việt Nam

Công nghiệp nặng · Đóng tàu thủy sản VN

Giá hiện tại
6.500
0.00%
Vốn hóa
36.6B
Xếp hạng
#817
KLCP lưu hành
5.6M
Khối lượng GD
400
Đỉnh 52 tuần
12.500
Đáy 52 tuần
4.700
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
-46.28%
1Y
0.00%

Giới thiệu Đóng tàu thủy sản VN

Công ty Cổ phần Cơ khí đóng tàu thủy sản Việt Nam (FSO) có tiền thân là Nhà máy Cơ khí Thủy sản Vật Cách được thành lập , được thành lập vào năm 1985. Công ty chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ năm 2006. Hoạt động kinh doanh chính của Công ty là sản xuất đóng tàu, bên cạnh đó là các hoạt động kinh doanh nhiên liệu các loại và sản xuất giấy xuất khẩu. Sản phẩm chủ yếu của Công ty là tàu đánh cá, tàu dịch vụ hậu cần nghề cá và tàu kiểm ngư. Công ty hiện đang quản lý và vận hành 2 bãi đóng sửa tàu thuyền với trọng tải lên đến 6.500DWT. FSo được giao dịch trên thiu trường UPCOM từ tháng 02/2017.

Chỉ số tài chính

P/E
12.1
P/B
0.7
EPS
599 đ
ROE
5.8 %
ROA
5.6 %
Doanh thu
9.0B (+42.0%)
Lợi nhuận ròng
3.4B (+158.6%)
Vốn hóa thị trường
29B48B67B2021-082022-062023-042024-022025-062026-04

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202636.6B-5.80%
202538.8B+16.95%
202433.2B-46.36%
202361.9B0.00%
202261.9B-4.35%
202164.7B0.00%
202064.7B0.00%
201964.7B

Sự kiện cổ tức & phát hành (FSO)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2017-07-03Cổ tức tiền mặt750 đ/cp

Cổ đông lớn — FSO

#Cổ đôngTỷ lệ
1Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - Công ty Cổ phần62.37%
2Lương Thị Thanh Nhã3.61%
3Nguyễn Đức Lâm2.93%
4ĐẶNG QUANG HOÀN1.74%
5Phạm Văn Duẩn1.06%
6Trần Công Toại0.70%
7Lương Thế Long0.64%
8Vũ Văn Khuyến0.45%
9Phạm Thanh Yến0.44%
10VŨ HỒNG TRƯỜNG0.36%

Ban lãnh đạo — FSO

#Họ tênChức vụ
1Nguyễn Đức LâmThành viên Hội đồng Quản trị
2ĐẶNG QUANG HOÀNTổng Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
3Trần Công ToạiThành viên Hội đồng Quản trị/Phó Tổng Giám đốc
4Lương Thế LongThành viên Ban kiểm soát
5Vũ Văn KhuyếnPhó Tổng Giám đốc
6Phạm Thanh YếnThành viên Ban kiểm soát
7Lê Vĩnh HòaThành viên Hội đồng Quản trị
8PHẠM QUỐC ANHThành viên Hội đồng Quản trị
9Trần Hữu HoàngThành viên Ban kiểm soát
10Ngô Thị Thu HàKế toán trưởng

So sánh cùng ngành — Công nghiệp nặng

#Mã CKGiáVốn hóa
1
VEA logo
VEA
34.50045.8T
2
LLM logo
LLM
20.4001.6T
3
CKD logo
CKD
22.500697.5B
4
FT1 logo
FT1
42.000297.4B
5
SRF logo
SRF
7.560255.4B
6
PMS logo
PMS
35.100252.8B
7
CKA logo
CKA
64.200211.0B
8
NO1 logo
NO1
4.980119.5B
9
ITS logo
ITS
3.60095.3B
10
CMC logo
CMC
9.10046.5B