← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-10 · 240 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 127.800 ▲1.51% | 11.7T | +143.43% | |
| 2 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 29.900 ▲9.93% | 1.7T | +104.79% | |
| 3 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 3.400 ▲9.68% | 37.0B | +70.00% | |
| 4 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 6.100 | 88.0B | +64.86% | |
| 5 | CFM Đầu tư CFM | Đầu tư CFM | 13.500 | 40.5B | +58.82% | |
| 6 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 5.700 | 114B | +58.33% | |
| 7 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 39.100 ▲0.51% | 43.0T | +58.30% | |
| 8 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 11.200 ▲1.82% | 7.6T | +53.42% | |
| 9 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 9.100 ▲5.81% | 207.5B | +51.67% | |
| 10 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 10.800 | 2.9T | +44.00% | |
| 11 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 65.900 ▲1.38% | 216.6B | +43.57% | |
| 12 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 26.000 ▼1.89% | 11.7T | +36.84% | |
| 13 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 10.100 ▲1.00% | 606B | +32.89% | |
| 14 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 18.800 ▲0.53% | 940B | +31.47% | |
| 15 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 60.000 | 72.0T | +31.29% | |
| 16 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 8.600 | 137.6B | +30.30% | |
| 17 | OIL PV Oil | PV Oil | 14.400 ▼0.69% | 14.9T | +28.57% | |
| 18 | LLM LILAMA | LILAMA | 20.400 ▼2.39% | 1.6T | +28.30% | |
| 19 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 90.800 ▼0.55% | 276.4T | +27.35% | |
| 20 | VBB VietBank | VietBank | 13.200 ▲1.54% | 14.2T | +26.92% | |
| 21 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 79.700 ▲0.89% | 58.9T | +26.51% | |
| 22 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 12.900 ▲5.74% | 43.9B | +24.04% | |
| 23 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 36.800 ▼1.60% | 4.9T | +21.85% | |
| 24 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 37.200 ▲0.27% | 12.2T | +20.78% | |
| 25 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 20.600 ▼0.96% | 2.6T | +19.77% | |
| 26 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 200.000 | 2.2T | +19.76% | |
| 27 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 173.600 ▼0.23% | 7.8T | +19.72% | |
| 28 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 27.100 ▲0.74% | 243.9B | +19.38% | |
| 29 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 20.100 ▲8.06% | 1.8T | +18.93% | |
| 30 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 8.000 | 128.9B | +17.65% | |
| 31 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.800 | 32.3B | +17.07% | |
| 32 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 16.900 ▲4.97% | 23.6T | +17.04% | |
| 33 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 82.100 ▲0.24% | 394.1B | +16.62% | |
| 34 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 14.800 ▲1.37% | 3.0T | +16.54% | |
| 35 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 23.500 | 106.7B | +15.76% | |
| 36 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 28.500 | 324.5B | +15.38% | |
| 37 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 44.800 ▲1.82% | 1.5T | +14.22% | |
| 38 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 6.700 ▲13.56% | 25.8B | +13.56% | |
| 39 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 12.600 ▲8.62% | 1.5T | +13.51% | |
| 40 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.300 ▼4.44% | 183.7B | +13.16% | |
| 41 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.600 ▲8.33% | 135.3B | +13.04% | |
| 42 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 19.500 ▼2.50% | 160.1B | +12.07% | |
| 43 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 15.000 ▲1.35% | 525B | +11.94% | |
| 44 | FOC FPT Online | FPT Online | 70.600 ▲2.32% | 1.3T | +11.89% | |
| 45 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 12.900 ▲0.78% | 1.5T | +10.26% | |
| 46 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 14.100 ▲0.71% | 1.0T | +10.16% | |
| 47 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 7.800 | 39B | +9.86% | |
| 48 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 7.000 | 121.3B | +9.38% | |
| 49 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 7.000 | 7.8T | +9.38% | |
| 50 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 8.200 ▲3.80% | 114.1B | +9.33% | |
| 51 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 10.000 | 714.0B | +8.70% | |
| 52 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.200 ▼3.70% | 260B | +8.33% | |
| 53 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 12.300 | 224.0B | +8.00% | |
| 54 | BMK Black Cat | Black Cat | 15.000 | 120.4B | +7.14% | |
| 55 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 10.700 ▲2.88% | 1.1T | +7.00% | |
| 56 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 48.900 ▲1.45% | 18.0T | +6.53% | |
| 57 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 25.900 | 12.9T | +6.15% | |
| 58 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 52.000 ▼3.35% | 487.9B | +6.12% | |
| 59 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 13.300 ▼1.48% | 113.7B | +5.56% | |
| 60 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 23.700 | 734.7B | +5.33% | |
| 61 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 33.300 ▼0.60% | 3.0T | +5.05% | |
| 62 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 8.600 ▼4.44% | 1.3T | +4.88% | |
| 63 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 12.000 ▲0.84% | 5.4T | +4.45% | |
| 64 | BHI Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | 7.200 ▲14.29% | 720B | +4.35% | |
| 65 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 25.000 ▼3.85% | 700B | +4.17% | |
| 66 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 42.800 ▲12.34% | 303.0B | +3.88% | |
| 67 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 8.300 ▼2.35% | 368.5B | +3.75% | |
| 68 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 23.000 | 613.9B | +3.60% | |
| 69 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 15.000 | 180.4B | +3.45% | |
| 70 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 51.100 ▲0.59% | 8.7T | +3.44% | |
| 71 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.900 ▼1.43% | 66.4B | +2.99% | |
| 72 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.800 ▲0.60% | 94.1B | +2.66% | |
| 73 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 34.500 | 45.8T | +2.07% | |
| 74 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 28.000 | 707.5B | +1.82% | |
| 75 | CMM Camimex | Camimex | 19.400 | 1.9T | +1.57% | |
| 76 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 25.600 ▲1.99% | 921.6B | +1.19% | |
| 77 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 32.000 ▼0.31% | 639.7B | +0.95% | |
| 78 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 11.100 ▲1.83% | 22.2B | +0.91% | |
| 79 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 33.300 ▲6.73% | 276.9B | +0.91% | |
| 80 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 35.900 ▼1.37% | 1.8T | +0.84% | |
| 81 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 25.800 | 3.8T | +0.78% | |
| 82 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 40.000 | 5.0T | +0.76% | |
| 83 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 7.200 | 74.6B | 0.00% | |
| 84 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.100 ▼1.39% | 117.2B | 0.00% | |
| 85 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.100 | 99.0B | 0.00% | |
| 86 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 28.500 ▲1.79% | 2.5T | 0.00% | |
| 87 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.200 ▼1.59% | 55.2B | 0.00% | |
| 88 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.800 ▲7.69% | 78.5B | 0.00% | |
| 89 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 22.200 ▲0.91% | 704.9B | 0.00% | |
| 90 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 25.100 | 1.1T | 0.00% | |
| 91 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.400 ▲2.33% | 135.3B | 0.00% | |
| 92 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.700 ▼3.75% | 323.4B | 0.00% | |
| 93 | HD8 PT Nhà và Đô thị HUD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 | 6.700 | 67B | 0.00% | |
| 94 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 33.800 ▼0.59% | 3.4T | -0.29% | |
| 95 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.400 | 2.4T | -0.32% | |
| 96 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 46.000 ▲0.44% | 460B | -0.43% | |
| 97 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 12.600 ▲0.80% | 220.8B | -0.79% | |
| 98 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.000 ▲1.27% | 2.2T | -0.83% | |
| 99 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 18.500 ▼5.61% | 2.1T | -1.07% | |
| 100 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 73.000 | 6.0T | -1.08% | |
| 101 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 35.700 ▲1.13% | 717.4B | -1.38% | |
| 102 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 30.000 ▼0.99% | 856.9B | -1.64% | |
| 103 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 10.000 | 150B | -1.96% | |
| 104 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 13.200 ▲14.78% | 58.1B | -2.22% | |
| 105 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 44.500 ▲1.14% | 643.3B | -2.28% | |
| 106 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.000 ▲2.56% | 4.3T | -2.44% | |
| 107 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 3.900 | 970.6B | -2.50% | |
| 108 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.300 ▼0.52% | 2.0T | -2.53% | |
| 109 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 18.000 | 583.3B | -2.70% | |
| 110 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 355.100 ▲6.96% | 10.6T | -2.71% | |
| 111 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.500 ▼1.67% | 2.0T | -2.89% | |
| 112 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.700 | 1.6T | -2.90% | |
| 113 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.300 | 123.7B | -3.08% | |
| 114 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.800 ▼0.92% | 86.4B | -3.57% | |
| 115 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 26.500 ▼1.12% | 2.0T | -3.64% | |
| 116 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 20.800 ▼1.42% | 4.9T | -3.70% | |
| 117 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 33.500 ▼0.89% | 365.8B | -3.74% | |
| 118 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 10.200 | 5.1T | -3.77% | |
| 119 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.900 | 1.0T | -3.88% | |
| 120 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 34.100 ▲0.29% | 240.8B | -3.94% | |
| 121 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.800 | 883.1B | -4.00% | |
| 122 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 19.200 | 403.2B | -4.00% | |
| 123 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 9.300 | 1.2T | -4.12% | |
| 124 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.400 ▲2.97% | 803.3B | -4.32% | |
| 125 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.500 | 263.3B | -4.41% | |
| 126 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 4.200 ▼2.33% | 27.7B | -4.55% | |
| 127 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.300 | 5.7T | -4.56% | |
| 128 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 14.600 ▼2.67% | 671.6B | -4.58% | |
| 129 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 6.000 | 700.2B | -4.76% | |
| 130 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 13.400 | 193.2B | -5.29% | |
| 131 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 12.400 | 7.9T | -5.34% | |
| 132 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.300 ▼1.85% | 134.8B | -5.36% | |
| 133 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.200 ▼0.97% | 208.0B | -5.56% | |
| 134 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 7.500 ▼3.85% | 37.4B | -6.25% | |
| 135 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 34.000 ▼0.87% | 1.0T | -6.59% | |
| 136 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 11.100 | 119.9B | -6.72% | |
| 137 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 40.000 ▼0.50% | 1.8T | -6.76% | |
| 138 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 5.500 | 8.3B | -6.78% | |
| 139 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 14.500 ▼1.36% | 1.3T | -7.05% | |
| 140 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 15.800 ▲0.64% | 6.3T | -7.06% | |
| 141 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.000 | 347.4B | -7.22% | |
| 142 | FCS Lương thực TP Hồ Chí Minh | Lương thực TP Hồ Chí Minh | 6.400 ▲14.29% | 188.5B | -7.25% | |
| 143 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 38.000 ▲7.95% | 570.3B | -7.32% | |
| 144 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 28.700 ▲4.36% | 10.8T | -7.42% | |
| 145 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 10.800 ▲3.85% | 1.1T | -7.69% | |
| 146 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 8.300 ▲1.22% | 498.0B | -7.78% | |
| 147 | STH STH Holdings | STH Holdings | 20.000 ▼0.50% | 390B | -7.83% | |
| 148 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 4.400 | 33.8B | -8.33% | |
| 149 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 13.000 ▲0.78% | 1.7T | -8.45% | |
| 150 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 30.100 ▼4.44% | 342.1B | -8.51% | |
| 151 | PCM VLXD Bưu điện | VLXD Bưu điện | 16.000 ▼12.09% | 62.7B | -8.57% | |
| 152 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 12.200 ▼1.61% | 1.3T | -8.96% | |
| 153 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 9.100 | 160.9B | -9.00% | |
| 154 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 5.000 | 275.6B | -9.09% | |
| 155 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 5.600 ▲9.80% | 55.5B | -9.68% | |
| 156 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 12.500 | 2.7T | -10.07% | |
| 157 | MTL Môi trường Đô thị Từ Liêm | Môi trường Đô thị Từ Liêm | 5.200 | 31.2B | -10.34% | |
| 158 | SRB SARA | SARA | 1.700 | 14.4B | -10.53% | |
| 159 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 18.000 | 72B | -10.89% | |
| 160 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 19.400 ▲0.52% | 217.7B | -11.10% | |
| 161 | HU6 PT Nhà và Đô thị HUD6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 | 3.900 ▲2.63% | 29.3B | -11.36% | |
| 162 | XDH Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | 16.200 | 437.8B | -11.48% | |
| 163 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 24.200 | 128.1B | -11.68% | |
| 164 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 43.700 ▲0.46% | 156.5T | -11.90% | |
| 165 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 20.200 ▲1.00% | 4.0T | -12.17% | |
| 166 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.600 ▼12.20% | 19.1B | -12.20% | |
| 167 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 82.500 ▲0.61% | 9.1T | -12.44% | |
| 168 | PGB PG Bank | PG Bank | 10.800 ▲0.93% | 7.4T | -12.90% | |
| 169 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.100 ▼4.71% | 1.1T | -12.90% | |
| 170 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 22.200 ▼0.45% | 4.8T | -12.94% | |
| 171 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 5.200 | 161.6B | -13.33% | |
| 172 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 14.600 ▲2.10% | 536.2B | -13.61% | |
| 173 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 8.800 ▼3.30% | 105.6B | -13.73% | |
| 174 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 13.800 ▲0.73% | 2.1T | -13.75% | |
| 175 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.500 ▲2.15% | 142.5B | -14.45% | |
| 176 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.900 | 65.7B | -14.71% | |
| 177 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 30.000 ▲0.67% | 10.2T | -14.77% | |
| 178 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 19.600 | 1.3T | -14.78% | |
| 179 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29.600 | 621.0B | -14.94% | |
| 180 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.700 ▲6.25% | 255B | -15.00% | |
| 181 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 10.500 | 205.8B | -15.32% | |
| 182 | BLT Lương Thực Bình Định | Lương Thực Bình Định | 20.200 ▲5.73% | 80.8B | -15.48% | |
| 183 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 15.200 | 372.4B | -15.56% | |
| 184 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 12.800 ▲1.59% | 2.3T | -15.79% | |
| 185 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.400 ▲1.20% | 1.9T | -16.00% | |
| 186 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 14.700 ▲2.08% | 380.7B | -16.95% | |
| 187 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 18.100 ▲3.43% | 351.7B | -16.97% | |
| 188 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 34.000 | 843.2B | -17.07% | |
| 189 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.900 | 29.0B | -17.14% | |
| 190 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 2.900 | 341.9B | -17.14% | |
| 191 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.900 ▼5.00% | 102.7B | -17.39% | |
| 192 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 14.100 ▼0.70% | 957.3B | -17.54% | |
| 193 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 7.500 ▼2.60% | 67.0B | -17.58% | |
| 194 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.800 ▲3.70% | 161.9B | -17.65% | |
| 195 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.000 | 1.5T | -17.87% | |
| 196 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 24.200 ▲14.69% | 32.2B | -17.97% | |
| 197 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.000 | 316B | -18.37% | |
| 198 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 2.200 | 99.9B | -18.52% | |
| 199 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 6.100 ▼3.17% | 612.5B | -19.15% | |
| 200 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 13.400 | 1.3T | -19.76% | |
| 201 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.200 ▲9.09% | 59.4B | -20.00% | |
| 202 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 2.000 | 9.1B | -20.00% | |
| 203 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 28.800 ▼1.37% | 881.3B | -20.15% | |
| 204 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 5.000 | 1.7T | -20.63% | |
| 205 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.900 ▼5.00% | 25.6B | -20.83% | |
| 206 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 9.100 | 45.5B | -20.87% | |
| 207 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 6.700 | 2.4T | -21.18% | |
| 208 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 16.500 | 619.6B | -21.43% | |
| 209 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.000 ▼4.76% | 18.9B | -21.57% | |
| 210 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 7.800 ▲1.30% | 78.5B | -22.00% | |
| 211 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.800 | 234B | -22.00% | |
| 212 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 8.600 ▲1.18% | 130.0B | -23.21% | |
| 213 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.900 | 117.6B | -23.44% | |
| 214 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 9.100 | 2.0T | -23.53% | |
| 215 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 14.400 ▼9.43% | 576B | -24.21% | |
| 216 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 5.600 ▼3.45% | 56B | -24.32% | |
| 217 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 9.900 | 652.5B | -24.43% | |
| 218 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.600 ▲4.55% | 674.4B | -24.59% | |
| 219 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 14.100 ▲0.71% | 195.6B | -24.60% | |
| 220 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 11.300 ▲0.89% | 309.2B | -24.67% | |
| 221 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.500 ▲2.08% | 1.6T | -25.08% | |
| 222 | BVL BV Land | BV Land | 12.900 | 1.2T | -25.43% | |
| 223 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.000 | 100B | -25.93% | |
| 224 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.400 | 9.4B | -26.67% | |
| 225 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.100 | 101.5B | -27.14% | |
| 226 | DAS Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 9.800 | 41.2B | -27.41% | |
| 227 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.900 ▼3.33% | 100.6B | -27.50% | |
| 228 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 9.000 | 633.3B | -28.00% | |
| 229 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 81.400 ▲3.04% | 2.6T | -28.60% | |
| 230 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 18.300 | 115.1B | -29.44% | |
| 231 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 89.000 ▼0.22% | 14.8T | -31.64% | |
| 232 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.100 ▼16.00% | 7.3B | -34.37% | |
| 233 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 6.200 ▼10.14% | 82.4B | -34.74% | |
| 234 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 24.300 ▲1.25% | 729.0B | -36.22% | |
| 235 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 800 | 27.9B | -38.46% | |
| 236 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 16.200 ▲7.28% | 299.7B | -39.10% | |
| 237 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 20.100 ▲1.52% | 869.3B | -39.46% | |
| 238 | TNV Xe đạp Thống Nhất | Xe đạp Thống Nhất | 11.100 ▼11.20% | 263.1B | -50.45% | |
| 239 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 24.500 ▲2.08% | 1.1T | -52.43% | |
| 240 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 30.200 ▲0.67% | 181.2B | -52.44% |