← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-07-27 · 234 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 115.000 ▲1.95% | 10.5T | +119.05% | |
| 2 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 14.500 ▲9.85% | 3.9T | +93.33% | |
| 3 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 11.300 ▲0.89% | 257.7B | +88.33% | |
| 4 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 23.400 ▼2.50% | 1.4T | +60.27% | |
| 5 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 10.400 | 167.6B | +52.94% | |
| 6 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 65.700 ▲0.46% | 215.9B | +43.14% | |
| 7 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 34.900 ▲4.18% | 38.4T | +41.30% | |
| 8 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 20.000 ▼0.50% | 1T | +39.86% | |
| 9 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 110.000 | 1.7T | +39.21% | |
| 10 | VBB VietBank | VietBank | 13.950 | 15.0T | +34.13% | |
| 11 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.800 | 96B | +33.33% | |
| 12 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 32.400 | 16.2T | +32.79% | |
| 13 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 8.700 | 139.2B | +31.82% | |
| 14 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 480.000 ▼2.04% | 14.3T | +31.51% | |
| 15 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 94.500 | 7.8T | +28.05% | |
| 16 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 22.600 ▼2.59% | 732.4B | +22.16% | |
| 17 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 12.700 ▲1.60% | 43.2B | +22.12% | |
| 18 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 47.000 | 1.5T | +19.83% | |
| 19 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 36.000 ▼2.96% | 4.8T | +19.21% | |
| 20 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.200 ▼0.58% | 24.0T | +19.11% | |
| 21 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 20.000 ▼2.44% | 1.8T | +18.34% | |
| 22 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 13.700 | 1.4T | +17.09% | |
| 23 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 23.500 ▼2.08% | 106.7B | +15.76% | |
| 24 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 28.500 | 324.5B | +15.38% | |
| 25 | OIL PV Oil | PV Oil | 12.900 ▼3.01% | 13.3T | +15.18% | |
| 26 | LLM LILAMA | LILAMA | 18.200 ▼1.62% | 1.5T | +14.47% | |
| 27 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 8.300 ▼4.60% | 5.6T | +13.70% | |
| 28 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 34.800 ▼0.57% | 11.4T | +12.99% | |
| 29 | NTT Dệt - May Nha Trang | Dệt - May Nha Trang | 9.500 | 223.3B | +11.76% | |
| 30 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 10.200 | 728.3B | +10.87% | |
| 31 | FOC FPT Online | FPT Online | 69.500 ▼1.42% | 1.3T | +10.14% | |
| 32 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 ▲4.17% | 130.1B | +8.70% | |
| 33 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 34.000 ▲1.80% | 3.1T | +7.26% | |
| 34 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 49.000 ▼3.54% | 58.8T | +7.22% | |
| 35 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 11.900 ▼0.83% | 47.0B | +7.21% | |
| 36 | CFM Đầu tư CFM | Đầu tư CFM | 9.000 | 27B | +5.88% | |
| 37 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 74.900 ▼2.98% | 228.0T | +5.05% | |
| 38 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.800 ▼9.33% | 133.6B | +4.62% | |
| 39 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.200 ▼1.49% | 2.7T | +3.94% | |
| 40 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 37.000 ▲2.78% | 1.8T | +3.93% | |
| 41 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 47.600 | 17.5T | +3.70% | |
| 42 | NCS Suất ăn Hàng không Nội Bài | Suất ăn Hàng không Nội Bài | 40.000 | 717.9B | +3.63% | |
| 43 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 10.000 ▲9.89% | 386.0B | +3.09% | |
| 44 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 11.700 | 213.0B | +2.73% | |
| 45 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.900 ▼9.30% | 166.7B | +2.63% | |
| 46 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 9.900 ▲2.06% | 1.3T | +2.06% | |
| 47 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12.800 | 109.5B | +1.59% | |
| 48 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 13.600 ▼1.45% | 476B | +1.49% | |
| 49 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 31.400 ▼10.29% | 907.5B | +1.29% | |
| 50 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 40.000 | 329.2B | +1.27% | |
| 51 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 33.900 | 45.0T | +0.30% | |
| 52 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 46.300 ▲0.87% | 463B | +0.22% | |
| 53 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.800 ▼4.00% | 240B | 0.00% | |
| 54 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 34.500 ▲1.47% | 86.3B | 0.00% | |
| 55 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.400 ▼3.03% | 7.1T | 0.00% | |
| 56 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 12.800 | 937.0B | 0.00% | |
| 57 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 81.400 | 944.7B | -0.26% | |
| 58 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 41.000 ▼1.20% | 290.3B | -0.49% | |
| 59 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 24.900 | 1.1T | -0.80% | |
| 60 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 49.000 | 8.4T | -0.81% | |
| 61 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.600 ▲3.13% | 63.5B | -1.49% | |
| 62 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.100 ▼3.20% | 4.4T | -1.63% | |
| 63 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 10.000 | 150B | -1.96% | |
| 64 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 18.600 | 8.4T | -2.11% | |
| 65 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 11.450 ▲0.44% | 1.3T | -2.14% | |
| 66 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.000 ▼1.23% | 132.9B | -2.41% | |
| 67 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 7.800 ▼2.50% | 346.3B | -2.50% | |
| 68 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 33.000 | 3.3T | -2.65% | |
| 69 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 47.100 ▼0.84% | 2.2T | -2.69% | |
| 70 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 10.800 ▲1.89% | 1.3T | -2.70% | |
| 71 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 21.600 ▲6.40% | 685.8B | -2.70% | |
| 72 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.500 ▲1.29% | 2.0T | -2.89% | |
| 73 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 38.500 ▼1.53% | 4.8T | -3.02% | |
| 74 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 61.000 ▼1.61% | 45.1T | -3.17% | |
| 75 | CMM Camimex | Camimex | 18.400 | 1.8T | -3.66% | |
| 76 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 20.200 | 758.5B | -3.81% | |
| 77 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 11.900 ▼0.83% | 233.2B | -4.03% | |
| 78 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.000 ▲0.92% | 5.0T | -4.26% | |
| 79 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 10.100 | 12.6B | -4.72% | |
| 80 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 7.700 | 94.1B | -4.94% | |
| 81 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 32.500 | 3.9T | -5.25% | |
| 82 | CMF Thực phẩm Cholimex | Thực phẩm Cholimex | 379.000 ▲5.28% | 3.1T | -5.25% | |
| 83 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 29.800 ▼0.33% | 2.2T | -5.40% | |
| 84 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 12.350 ▼1.20% | 7.9T | -5.73% | |
| 85 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 32.800 | 358.2B | -5.75% | |
| 86 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 9.600 | 1.9T | -5.88% | |
| 87 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.000 | 103.9B | -6.25% | |
| 88 | STH STH Holdings | STH Holdings | 20.300 ▼1.46% | 395.9B | -6.45% | |
| 89 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.100 | 205.9B | -6.48% | |
| 90 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 18.500 ▼1.07% | 1.9T | -6.57% | |
| 91 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.000 ▼6.67% | 97.4B | -6.67% | |
| 92 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 23.000 ▲0.44% | 575B | -6.88% | |
| 93 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 30.700 ▼0.65% | 255.3B | -6.97% | |
| 94 | VAV VIWACO | VIWACO | 33.000 | 1.6T | -7.04% | |
| 95 | S72 Sông Đà 7.02 | Sông Đà 7.02 | 6.500 | 78B | -7.14% | |
| 96 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 9.800 ▲3.16% | 4.9T | -7.55% | |
| 97 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.400 ▲0.40% | 1.9T | -7.64% | |
| 98 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 37.700 | 565.8B | -8.05% | |
| 99 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 17.400 ▼0.57% | 696B | -8.42% | |
| 100 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 30.000 ▲5.26% | 340.9B | -8.81% | |
| 101 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 28.900 ▲0.70% | 577.7B | -8.83% | |
| 102 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 4.000 ▲8.11% | 26.4B | -9.09% | |
| 103 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 25.000 ▲2.04% | 631.7B | -9.09% | |
| 104 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.000 | 294B | -9.09% | |
| 105 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 18.000 ▼1.64% | 378.0B | -10.00% | |
| 106 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 18.600 ▲3.33% | 1.6T | -10.14% | |
| 107 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.500 ▲9.38% | 54.7B | -10.26% | |
| 108 | VGT VINATEX | VINATEX | 10.600 | 5.3T | -10.47% | |
| 109 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 7.600 ▲11.76% | 107.6B | -10.59% | |
| 110 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.000 ▼7.41% | 127.2B | -10.71% | |
| 111 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 4.900 ▼10.91% | 270.1B | -10.91% | |
| 112 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 6.400 | 66.3B | -11.11% | |
| 113 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 13.600 ▲0.74% | 625.6B | -11.11% | |
| 114 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 15.100 ▲0.67% | 6.1T | -11.18% | |
| 115 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 58.100 | 551.4B | -11.43% | |
| 116 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 19.600 ▼0.51% | 523.1B | -11.71% | |
| 117 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.500 ▼2.78% | 113.4B | -11.76% | |
| 118 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.000 ▲2.27% | 108B | -11.76% | |
| 119 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.200 | 20.0B | -11.86% | |
| 120 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 51.000 | 739.5B | -11.92% | |
| 121 | KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 25.500 | 729.3B | -12.07% | |
| 122 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 32.000 ▼3.61% | 979.4B | -12.09% | |
| 123 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 18.900 ▲1.61% | 4.5T | -12.50% | |
| 124 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.400 ▼6.90% | 48.1B | -12.90% | |
| 125 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.000 ▲11.11% | 108.1B | -13.04% | |
| 126 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 20.000 | 1.3T | -13.04% | |
| 127 | MH3 KCN Cao su Bình Long | KCN Cao su Bình Long | 26.000 ▼2.99% | 624B | -13.33% | |
| 128 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 6.400 | 64B | -13.51% | |
| 129 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 8.900 ▼1.11% | 923.3B | -13.59% | |
| 130 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 3.800 ▼7.32% | 116.8B | -13.64% | |
| 131 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 21.500 | 1.4T | -13.65% | |
| 132 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.000 | 1.1T | -13.98% | |
| 133 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 30.000 ▲11.11% | 204B | -14.04% | |
| 134 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.400 | 67.3B | -14.29% | |
| 135 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 6.500 | 390B | -14.47% | |
| 136 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 9.400 ▲10.59% | 18.8B | -14.55% | |
| 137 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29.700 ▲0.68% | 623.1B | -14.66% | |
| 138 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.800 ▼3.33% | 234.9B | -14.71% | |
| 139 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.400 | 141B | -15.35% | |
| 140 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 24.100 ▲0.42% | 2.1T | -15.44% | |
| 141 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.000 ▼1.64% | 99B | -15.49% | |
| 142 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.300 ▲7.50% | 20.3B | -15.69% | |
| 143 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 20.600 ▲3.00% | 679.8B | -15.92% | |
| 144 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 9.400 | 75.2B | -16.07% | |
| 145 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 6.700 ▼2.90% | 33.4B | -16.25% | |
| 146 | BLT Lương Thực Bình Định | Lương Thực Bình Định | 20.000 | 80B | -16.32% | |
| 147 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.600 ▼2.13% | 71.9B | -16.36% | |
| 148 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 11.600 ▼0.85% | 2.5T | -16.55% | |
| 149 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 36.200 | 110.4B | -16.78% | |
| 150 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 8.300 ▲2.47% | 83.6B | -17.00% | |
| 151 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.100 | 203.1B | -17.06% | |
| 152 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.400 | 18.1B | -17.07% | |
| 153 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 12.900 ▼0.77% | 1.1T | -17.31% | |
| 154 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 29.300 ▼2.01% | 206.9B | -17.46% | |
| 155 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 8.900 | 2.7T | -17.59% | |
| 156 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.800 ▼3.45% | 161.9B | -17.65% | |
| 157 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 18.900 ▼3.08% | 3.8T | -17.83% | |
| 158 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 25.000 ▼0.79% | 714.0B | -18.03% | |
| 159 | DAS Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 11.000 | 46.2B | -18.52% | |
| 160 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 7.400 | 66.1B | -18.68% | |
| 161 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.100 | 595.2B | -19.05% | |
| 162 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 16.300 ▲13.99% | 65.2B | -19.31% | |
| 163 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.800 ▼4.42% | 1.2T | -19.40% | |
| 164 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 16.000 | 720B | -19.60% | |
| 165 | VIN Kho vận ngoại thương VN | Kho vận ngoại thương VN | 14.000 | 357B | -20.00% | |
| 166 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.800 | 28.0B | -20.00% | |
| 167 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.700 | 61.1B | -20.59% | |
| 168 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 24.600 ▼2.77% | 9.3T | -20.65% | |
| 169 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 9.100 | 686.7B | -20.87% | |
| 170 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 10.200 ▲0.99% | 74.2B | -20.93% | |
| 171 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 20.000 ▼1.96% | 720B | -20.95% | |
| 172 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 7.900 ▲2.60% | 139.7B | -21.00% | |
| 173 | SRB SARA | SARA | 1.500 ▲7.14% | 12.8B | -21.05% | |
| 174 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 3.900 | 717.6B | -22.00% | |
| 175 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 3.900 | 4.7B | -22.00% | |
| 176 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 12.000 ▼5.51% | 1.2T | -22.08% | |
| 177 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 10.200 | 672.3B | -22.14% | |
| 178 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 13.000 ▲0.78% | 1.3T | -22.16% | |
| 179 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 61.000 ▼4.09% | 1.5T | -22.19% | |
| 180 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 5.600 | 366.1B | -22.22% | |
| 181 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 16.900 ▲1.20% | 328.3B | -22.48% | |
| 182 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 73.000 ▼3.31% | 8.0T | -22.53% | |
| 183 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 11.000 | 1.4T | -22.54% | |
| 184 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 38.400 ▼0.78% | 137.6T | -22.58% | |
| 185 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 4.600 | 142.9B | -23.33% | |
| 186 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.500 ▼1.04% | 6.5T | -23.39% | |
| 187 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 37.500 ▼3.85% | 351.9B | -23.47% | |
| 188 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 13.700 ▼2.84% | 335.6B | -23.89% | |
| 189 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 26.500 | 9.0T | -24.72% | |
| 190 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 11.200 ▼2.61% | 67.2B | -24.83% | |
| 191 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.500 | 225B | -25.00% | |
| 192 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.000 ▼0.83% | 1.8T | -25.00% | |
| 193 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.800 ▼5.26% | 24.3B | -25.00% | |
| 194 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 12.800 ▲3.23% | 869.1B | -25.15% | |
| 195 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 8.900 ▲3.49% | 2.0T | -25.21% | |
| 196 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.400 ▼1.33% | 222B | -26.00% | |
| 197 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 18.800 ▼3.09% | 4.1T | -26.27% | |
| 198 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 26.500 | 810.9B | -26.53% | |
| 199 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 23.800 ▲0.85% | 1.6T | -27.22% | |
| 200 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 12.700 ▼1.55% | 328.9B | -28.25% | |
| 201 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 12.100 ▲0.83% | 444.4B | -28.40% | |
| 202 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 8.000 | 121.0B | -28.57% | |
| 203 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 13.300 ▼1.48% | 184.5B | -28.88% | |
| 204 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 103.000 ▲0.98% | 4.6T | -28.97% | |
| 205 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 18.100 ▼3.72% | 2.6T | -29.30% | |
| 206 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.500 ▼5.17% | 24.8B | -29.49% | |
| 207 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.300 ▼4.44% | 630.4B | -29.51% | |
| 208 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.500 | 108B | -29.69% | |
| 209 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 6.900 ▼6.76% | 1.6T | -31.00% | |
| 210 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 28.000 ▼0.36% | 694.4B | -31.71% | |
| 211 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 2.700 ▲8.00% | 32.5B | -32.50% | |
| 212 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.700 ▼3.57% | 93.7B | -32.50% | |
| 213 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.300 ▼5.71% | 260.7B | -32.65% | |
| 214 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 5.700 | 2.0T | -32.94% | |
| 215 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.000 | 49.5B | -33.33% | |
| 216 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.000 ▼2.44% | 8.5B | -33.33% | |
| 217 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.100 ▼1.94% | 1.8T | -33.55% | |
| 218 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 19.300 ▲14.20% | 25.7B | -34.58% | |
| 219 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.100 ▼2.38% | 1.4T | -34.92% | |
| 220 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.700 ▼5.56% | 77.2B | -37.04% | |
| 221 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.700 | 471.9B | -37.71% | |
| 222 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 800 | 27.9B | -38.46% | |
| 223 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 70.000 ▲0.86% | 2.3T | -38.60% | |
| 224 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 1.800 ▲5.88% | 23.1B | -40.00% | |
| 225 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.900 ▲11.76% | 6.7B | -40.62% | |
| 226 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 19.100 | 826.0B | -42.47% | |
| 227 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.500 ▼6.25% | 75B | -44.44% | |
| 228 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 8.300 ▼6.03% | 227.1B | -44.67% | |
| 229 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 14.900 | 250.3B | -44.81% | |
| 230 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 70.900 ▲1.14% | 11.8T | -45.55% | |
| 231 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 10.600 | 33.1B | -45.64% | |
| 232 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 1.900 ▼9.52% | 224.0B | -45.71% | |
| 233 | L35 Cơ khí Lilama | Cơ khí Lilama | 2.000 | 6.5B | -54.55% | |
| 234 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 28.600 ▼3.38% | 171.6B | -54.96% |