← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-07-24 · 235 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 112.800 ▲6.42% | 10.3T | +114.86% | |
| 2 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 11.200 ▼5.08% | 255.4B | +86.67% | |
| 3 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 13.200 ▲14.78% | 3.6T | +76.00% | |
| 4 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 24.000 ▼2.44% | 1.4T | +64.38% | |
| 5 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 10.400 ▼1.89% | 167.6B | +52.94% | |
| 6 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 65.400 ▼0.91% | 214.9B | +42.48% | |
| 7 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 20.100 ▲8.65% | 1.0T | +40.56% | |
| 8 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 21.800 ▼0.91% | 71.1B | +38.85% | |
| 9 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 505.900 | 1.6T | +36.73% | |
| 10 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 33.500 ▲0.30% | 36.8T | +35.63% | |
| 11 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 490.000 ▲1.45% | 14.6T | +34.25% | |
| 12 | VBB VietBank | VietBank | 13.950 | 15.0T | +34.13% | |
| 13 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.800 | 96B | +33.33% | |
| 14 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 32.400 ▲5.54% | 16.2T | +32.79% | |
| 15 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 8.700 | 139.2B | +31.82% | |
| 16 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 94.500 ▼1.46% | 7.8T | +28.05% | |
| 17 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 23.200 ▲6.91% | 751.9B | +25.41% | |
| 18 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 37.100 ▲0.54% | 5.0T | +22.85% | |
| 19 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 20.500 ▲0.99% | 1.8T | +21.30% | |
| 20 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 12.500 | 42.5B | +20.19% | |
| 21 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 47.000 ▲0.64% | 1.5T | +19.83% | |
| 22 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.300 ▲2.37% | 24.2T | +19.81% | |
| 23 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 8.700 ▼2.25% | 5.9T | +19.18% | |
| 24 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.300 | 13.8T | +18.75% | |
| 25 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 24.000 ▲4.80% | 109.0B | +18.23% | |
| 26 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 13.700 ▲3.79% | 1.4T | +17.09% | |
| 27 | LLM LILAMA | LILAMA | 18.500 ▼2.63% | 1.5T | +16.35% | |
| 28 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 17.600 ▲1.15% | 3.5T | +15.79% | |
| 29 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 7.500 ▲1.35% | 147.3B | +15.38% | |
| 30 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 35.000 ▼1.69% | 11.4T | +13.64% | |
| 31 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.300 | 183.7B | +13.16% | |
| 32 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 35.000 ▲9.38% | 1.0T | +12.90% | |
| 33 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 46.900 | 140.7B | +12.67% | |
| 34 | AMP Armephaco | Armephaco | 16.500 | 214.5B | +12.24% | |
| 35 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 10.200 | 168.2B | +12.09% | |
| 36 | FOC FPT Online | FPT Online | 70.500 ▼0.70% | 1.3T | +11.73% | |
| 37 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 50.800 ▼5.75% | 61.0T | +11.16% | |
| 38 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 77.200 ▼1.40% | 235.0T | +8.27% | |
| 39 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 12.000 | 47.4B | +8.11% | |
| 40 | FCS Lương thực TP Hồ Chí Minh | Lương thực TP Hồ Chí Minh | 7.300 ▼3.95% | 215.0B | +5.80% | |
| 41 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.400 ▼0.74% | 2.7T | +5.51% | |
| 42 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 33.400 ▼1.47% | 3.0T | +5.36% | |
| 43 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 18.300 | 150.3B | +5.17% | |
| 44 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.400 ▼4.00% | 124.9B | +4.35% | |
| 45 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.000 | 250B | +4.17% | |
| 46 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 47.600 ▼0.42% | 17.5T | +3.70% | |
| 47 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.600 ▼1.49% | 7.3T | +3.13% | |
| 48 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 13.800 ▼0.72% | 483B | +2.99% | |
| 49 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.500 ▼1.57% | 4.5T | +1.63% | |
| 50 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 40.000 ▲2.56% | 329.2B | +1.27% | |
| 51 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 36.000 | 1.8T | +1.12% | |
| 52 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 41.500 ▲0.73% | 293.8B | +0.73% | |
| 53 | HPO Công nghiệp Hapulico | Công nghiệp Hapulico | 15.300 | 88.9B | +0.66% | |
| 54 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 33.900 | 45.0T | +0.30% | |
| 55 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.500 | 104.4B | 0.00% | |
| 56 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 5.500 ▲10.00% | 303.1B | 0.00% | |
| 57 | MBT BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | 9.100 ▲12.35% | 34.6B | 0.00% | |
| 58 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 8.000 ▼3.61% | 355.2B | 0.00% | |
| 59 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 9.700 ▲11.49% | 1.3T | 0.00% | |
| 60 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 12.800 | 937.0B | 0.00% | |
| 61 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 81.400 | 944.7B | -0.26% | |
| 62 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 45.900 ▼0.65% | 459B | -0.65% | |
| 63 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 24.900 ▲3.75% | 1.1T | -0.80% | |
| 64 | HNB Bến xe Hà Nội | Bến xe Hà Nội | 12.300 ▲1.65% | 116.8B | -0.81% | |
| 65 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 49.000 ▲0.20% | 8.4T | -0.81% | |
| 66 | QPH Thủy điện Quế Phong | Thủy điện Quế Phong | 34.500 | 641.1B | -0.86% | |
| 67 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.200 | 134.6B | -1.19% | |
| 68 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 34.000 ▼1.45% | 85B | -1.45% | |
| 69 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 39.100 ▼2.25% | 4.9T | -1.51% | |
| 70 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 12.500 | 219.0B | -1.57% | |
| 71 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 62.000 ▼2.21% | 45.8T | -1.59% | |
| 72 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 47.500 ▼1.04% | 2.2T | -1.86% | |
| 73 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 10.000 | 150B | -1.96% | |
| 74 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 18.600 | 8.4T | -2.11% | |
| 75 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 11.400 ▲2.70% | 1.3T | -2.56% | |
| 76 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 33.000 ▲0.30% | 3.3T | -2.65% | |
| 77 | BVN Bông Việt Nam | Bông Việt Nam | 16.300 | 81.5B | -2.98% | |
| 78 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 21.800 | 675.8B | -3.11% | |
| 79 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 12.000 ▲3.45% | 235.2B | -3.23% | |
| 80 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.200 | 47.3B | -3.53% | |
| 81 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.400 ▲12.50% | 137.3B | -3.57% | |
| 82 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.200 ▼0.43% | 1.9T | -4.13% | |
| 83 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.600 ▲13.79% | 1.6T | -4.35% | |
| 84 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.400 ▼3.03% | 61.6B | -4.48% | |
| 85 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 10.600 ▼5.36% | 1.3T | -4.50% | |
| 86 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 12.500 ▼4.21% | 8.0T | -4.58% | |
| 87 | STH STH Holdings | STH Holdings | 20.600 ▲0.49% | 401.7B | -5.07% | |
| 88 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 29.900 ▲0.34% | 2.2T | -5.08% | |
| 89 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 10.900 ▼0.91% | 4.9T | -5.13% | |
| 90 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 18.700 ▲1.08% | 1.9T | -5.56% | |
| 91 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 9.600 | 1.9T | -5.88% | |
| 92 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 9.500 | 166.3B | -5.94% | |
| 93 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 7.700 ▼4.94% | 1.2T | -6.10% | |
| 94 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.100 ▼1.09% | 351.2B | -6.19% | |
| 95 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.000 | 103.9B | -6.25% | |
| 96 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 30.900 | 256.9B | -6.36% | |
| 97 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.800 ▼1.69% | 51.6B | -6.45% | |
| 98 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.100 | 205.9B | -6.48% | |
| 99 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.100 ▼2.38% | 126.1B | -6.82% | |
| 100 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 22.900 ▲1.33% | 572.5B | -7.29% | |
| 101 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 17.500 | 700B | -7.89% | |
| 102 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.300 ▼0.39% | 1.9T | -8.00% | |
| 103 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 18.300 | 384.3B | -8.50% | |
| 104 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 20.300 | 644.5B | -8.56% | |
| 105 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 33.200 ▲5.06% | 1.0T | -8.79% | |
| 106 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.000 ▼1.41% | 294B | -9.09% | |
| 107 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.800 ▲5.88% | 116.6B | -9.24% | |
| 108 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 15.600 ▲9.09% | 2.0T | -9.30% | |
| 109 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 28.700 ▼0.69% | 573.7B | -9.46% | |
| 110 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 3.600 | 896.0B | -10.00% | |
| 111 | CMF Thực phẩm Cholimex | Thực phẩm Cholimex | 360.000 | 2.9T | -10.00% | |
| 112 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 8.100 ▼1.22% | 486.0B | -10.00% | |
| 113 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 9.500 ▼3.06% | 4.8T | -10.38% | |
| 114 | VGT VINATEX | VINATEX | 10.600 ▼1.85% | 5.3T | -10.47% | |
| 115 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 38.400 | 1.7T | -10.49% | |
| 116 | MH3 KCN Cao su Bình Long | KCN Cao su Bình Long | 26.800 | 643.2B | -10.67% | |
| 117 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 24.500 ▼2.00% | 619.1B | -10.91% | |
| 118 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 19.700 ▼1.01% | 525.8B | -11.26% | |
| 119 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 13.500 ▼1.46% | 621.0B | -11.76% | |
| 120 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.000 ▼3.23% | 243B | -11.76% | |
| 121 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 15.000 | 6.0T | -11.76% | |
| 122 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.200 | 20.0B | -11.86% | |
| 123 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.000 ▲1.12% | 933.7B | -12.62% | |
| 124 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 31.500 | 633.0B | -12.98% | |
| 125 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 18.000 | 1.6T | -13.04% | |
| 126 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 20.000 ▲1.01% | 1.3T | -13.04% | |
| 127 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 28.500 ▼0.70% | 323.9B | -13.37% | |
| 128 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 21.500 | 1.4T | -13.65% | |
| 129 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 8.800 ▼13.73% | 105.6B | -13.73% | |
| 130 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 6.900 ▲1.47% | 34.4B | -13.75% | |
| 131 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 41.800 ▲0.72% | 8.8T | -13.81% | |
| 132 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 18.600 ▼1.06% | 4.4T | -13.89% | |
| 133 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.100 ▲1.67% | 100.7B | -14.08% | |
| 134 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.400 | 67.3B | -14.29% | |
| 135 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 6.500 ▼2.99% | 390B | -14.47% | |
| 136 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.700 ▲2.17% | 73.5B | -14.55% | |
| 137 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 41.000 ▼1.20% | 3.1T | -14.58% | |
| 138 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.900 | 167.7B | -14.71% | |
| 139 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29.500 ▼1.01% | 618.9B | -15.23% | |
| 140 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 5.000 ▲4.17% | 7.5B | -15.25% | |
| 141 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 23.200 ▲3.11% | 122.8B | -15.33% | |
| 142 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 11.300 ▲0.89% | 1.2T | -15.67% | |
| 143 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 29.900 ▼0.33% | 211.2B | -15.77% | |
| 144 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 24.000 ▼2.04% | 2.1T | -15.79% | |
| 145 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 11.700 ▼2.50% | 2.5T | -15.83% | |
| 146 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 3.700 | 24.4B | -15.91% | |
| 147 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 9.400 ▼1.05% | 75.2B | -16.07% | |
| 148 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 69.000 ▲1.62% | 549.3B | -16.29% | |
| 149 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.000 ▼2.26% | 1.1T | -16.67% | |
| 150 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.100 | 203.1B | -17.06% | |
| 151 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.400 | 18.1B | -17.07% | |
| 152 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 25.200 ▲1.20% | 719.8B | -17.38% | |
| 153 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 12.700 ▼5.93% | 1.3T | -17.53% | |
| 154 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.200 ▼15.79% | 50.0B | -17.95% | |
| 155 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 20.000 | 660B | -18.37% | |
| 156 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 25.300 | 9.5T | -18.39% | |
| 157 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 63.600 ▲1.27% | 1.6T | -18.88% | |
| 158 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 8.100 ▼3.57% | 81.5B | -19.00% | |
| 159 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.100 ▼1.92% | 595.2B | -19.05% | |
| 160 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 20.400 ▼1.92% | 734.4B | -19.37% | |
| 161 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 75.500 ▲2.03% | 8.3T | -19.87% | |
| 162 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 6.800 ▼1.45% | 96.3B | -20.00% | |
| 163 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 39.000 ▼4.41% | 365.9B | -20.41% | |
| 164 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.700 ▼3.57% | 61.1B | -20.59% | |
| 165 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.900 | 25.6B | -20.83% | |
| 166 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 131.000 ▲2.75% | 1.4T | -21.56% | |
| 167 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.000 | 18.9B | -21.57% | |
| 168 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 14.100 ▲0.71% | 345.4B | -21.67% | |
| 169 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 10.100 ▼9.01% | 73.5B | -21.71% | |
| 170 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 1.800 | 14.4B | -21.74% | |
| 171 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.800 | 97.3B | -21.74% | |
| 172 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 38.700 ▼1.02% | 138.6T | -21.98% | |
| 173 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 3.900 ▲2.63% | 717.6B | -22.00% | |
| 174 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 10.200 | 672.3B | -22.14% | |
| 175 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 5.600 | 366.1B | -22.22% | |
| 176 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 11.000 ▼4.35% | 1.4T | -22.54% | |
| 177 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.600 ▼4.00% | 6.5T | -22.58% | |
| 178 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 27.000 ▼12.90% | 183.6B | -22.64% | |
| 179 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 8.500 | 17B | -22.73% | |
| 180 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 12.900 ▼3.01% | 1.3T | -22.75% | |
| 181 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 11.500 | 69B | -22.82% | |
| 182 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 7.700 ▼1.28% | 136.1B | -23.00% | |
| 183 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 4.600 ▼4.17% | 142.9B | -23.33% | |
| 184 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 16.700 ▼1.76% | 324.5B | -23.39% | |
| 185 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 19.400 ▼3.00% | 4.2T | -23.92% | |
| 186 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.300 | 105.5B | -24.29% | |
| 187 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.100 ▼2.42% | 1.8T | -24.37% | |
| 188 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 26.500 ▼2.57% | 9.0T | -24.72% | |
| 189 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.500 ▼6.25% | 225B | -25.00% | |
| 190 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.500 ▲5.63% | 225B | -25.00% | |
| 191 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.800 ▲7.41% | 26.1B | -25.64% | |
| 192 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 7.400 ▼3.90% | 1.7T | -26.00% | |
| 193 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.500 ▼2.17% | 659.7B | -26.23% | |
| 194 | SRB SARA | SARA | 1.400 ▼12.50% | 11.9B | -26.32% | |
| 195 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 26.500 ▼0.75% | 810.9B | -26.53% | |
| 196 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 18.800 ▼0.53% | 2.7T | -26.56% | |
| 197 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 8.400 | 42B | -26.96% | |
| 198 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 12.900 ▼4.44% | 334.0B | -27.12% | |
| 199 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 12.400 ▼6.06% | 841.9B | -27.49% | |
| 200 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 8.600 | 1.9T | -27.73% | |
| 201 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 13.500 ▼3.57% | 187.3B | -27.81% | |
| 202 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 23.600 ▼1.26% | 1.6T | -27.83% | |
| 203 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 8.000 ▼1.23% | 121.0B | -28.57% | |
| 204 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.500 ▼5.41% | 276.5B | -28.57% | |
| 205 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 18.900 ▲9.88% | 349.6B | -28.95% | |
| 206 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 12.000 | 440.7B | -28.99% | |
| 207 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 14.300 | 57.2B | -29.21% | |
| 208 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 10.600 ▲2.91% | 290.0B | -29.33% | |
| 209 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 102.000 ▲0.10% | 4.6T | -29.66% | |
| 210 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.500 ▼2.17% | 108B | -29.69% | |
| 211 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.800 | 97.2B | -30.00% | |
| 212 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 28.100 ▼3.10% | 696.9B | -31.46% | |
| 213 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.100 ▼4.65% | 8.7B | -31.67% | |
| 214 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.300 ▼4.63% | 1.8T | -32.24% | |
| 215 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 5.700 ▼1.72% | 2.0T | -32.94% | |
| 216 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.000 | 49.5B | -33.33% | |
| 217 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.200 ▼2.33% | 1.5T | -33.33% | |
| 218 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.800 | 81.7B | -33.33% | |
| 219 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 17.000 | 106.9B | -34.45% | |
| 220 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 2.500 ▼3.85% | 30.1B | -37.50% | |
| 221 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.700 ▼2.08% | 471.9B | -37.71% | |
| 222 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 800 | 27.9B | -38.46% | |
| 223 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 69.400 ▲0.29% | 2.3T | -39.12% | |
| 224 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 2.100 ▼4.55% | 247.6B | -40.00% | |
| 225 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.600 | 80B | -40.74% | |
| 226 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 19.100 ▲1.06% | 826.0B | -42.47% | |
| 227 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 1.700 ▲6.25% | 21.8B | -43.33% | |
| 228 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 70.100 ▼1.27% | 11.7T | -46.16% | |
| 229 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.700 | 6.0B | -46.87% | |
| 230 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 1.000 | 30B | -50.00% | |
| 231 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 6.200 ▲3.33% | 436.3B | -50.40% | |
| 232 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 29.600 | 177.6B | -53.39% | |
| 233 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 3.600 | 47.9B | -62.11% | |
| 234 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 21.600 ▼0.92% | 103.7B | -69.32% | |
| 235 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 2.300 | 31.4B | -88.21% |