← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-10-23 · 240 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 63.600 ▲0.95% | 69.9T | +157.49% | |
| 2 | VXT Kho vận và DV Thương mại | Kho vận và DV Thương mại | 25.000 | 150.3B | +117.39% | |
| 3 | LLM LILAMA | LILAMA | 31.400 ▲8.28% | 2.5T | +97.48% | |
| 4 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 20.000 ▼4.76% | 68B | +92.31% | |
| 5 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 10.900 | 248.6B | +81.67% | |
| 6 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 91.500 ▼2.35% | 8.3T | +74.29% | |
| 7 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 127.200 ▼0.24% | 10.5T | +72.36% | |
| 8 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 31.100 ▲0.32% | 1.0T | +68.11% | |
| 9 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 11.900 ▲0.85% | 3.2T | +58.67% | |
| 10 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 46.900 ▼1.47% | 15.3T | +52.27% | |
| 11 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 540.000 ▲1.87% | 16.1T | +47.95% | |
| 12 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 10.300 ▲3.00% | 7.0T | +41.10% | |
| 13 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 20.000 ▲0.50% | 1.2T | +36.99% | |
| 14 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 53.000 ▼3.64% | 6.6T | +35.55% | |
| 15 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 500.000 ▲3.54% | 1.5T | +35.14% | |
| 16 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 8.900 ▲8.54% | 142.4B | +34.85% | |
| 17 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 10.300 ▼5.50% | 432.6B | +33.77% | |
| 18 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 16.500 ▼8.33% | 323.4B | +33.06% | |
| 19 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 60.700 ▼1.62% | 72.9T | +32.82% | |
| 20 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 2.600 ▲13.04% | 28.3B | +30.00% | |
| 21 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 8.700 | 83.7B | +29.85% | |
| 22 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.500 | 1.5T | +23.93% | |
| 23 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.700 | 24.7T | +22.58% | |
| 24 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 37.000 ▼0.80% | 4.9T | +22.52% | |
| 25 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.400 ▼2.22% | 88B | +22.22% | |
| 26 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 15.400 ▲0.65% | 1.1T | +20.31% | |
| 27 | VBB VietBank | VietBank | 12.500 ▲1.21% | 13.5T | +20.19% | |
| 28 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 58.000 | 12.2T | +19.59% | |
| 29 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 54.500 | 179.1B | +18.74% | |
| 30 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 28.700 ▼1.37% | 14.3T | +17.62% | |
| 31 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.100 ▼1.50% | 13.5T | +16.96% | |
| 32 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 22.000 ▲0.46% | 9.9T | +15.79% | |
| 33 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 38.900 ▼0.26% | 51.7T | +15.09% | |
| 34 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 6.700 | 10.1B | +13.56% | |
| 35 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 19.100 ▲2.14% | 1.7T | +13.02% | |
| 36 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 16.000 ▼1.23% | 800B | +11.89% | |
| 37 | NTT Dệt - May Nha Trang | Dệt - May Nha Trang | 9.400 ▼7.84% | 220.9B | +10.59% | |
| 38 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 34.900 ▲0.29% | 3.1T | +10.09% | |
| 39 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.500 | 30.3B | +9.76% | |
| 40 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 42.900 ▲2.14% | 1.4T | +9.37% | |
| 41 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 50.100 ▲0.40% | 18.4T | +9.15% | |
| 42 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 77.700 ▼0.64% | 236.5T | +8.98% | |
| 43 | TNP Cảng Thị Nại | Cảng Thị Nại | 22.500 | 159.8B | +7.14% | |
| 44 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 10.600 ▲2.91% | 2.4T | +6.00% | |
| 45 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 51.000 ▼1.73% | 2.4T | +5.37% | |
| 46 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.900 | 4.7T | +4.88% | |
| 47 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.700 | 116.1B | +4.69% | |
| 48 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.800 ▼10.34% | 108.5B | +4.00% | |
| 49 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 11.400 ▲1.79% | 1.4T | +2.70% | |
| 50 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 12.900 | 226.0B | +1.57% | |
| 51 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 18.700 ▲3.89% | 722.5B | +1.08% | |
| 52 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.900 | 6.0T | +0.51% | |
| 53 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 27.600 ▲1.85% | 2.1T | +0.36% | |
| 54 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 16.000 ▲2.56% | 1.3T | 0.00% | |
| 55 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.100 ▼2.74% | 117.2B | 0.00% | |
| 56 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.800 ▲2.70% | 162.4B | 0.00% | |
| 57 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.300 | 119.7B | 0.00% | |
| 58 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.500 ▼0.63% | 2.4T | 0.00% | |
| 59 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.200 | 134.6B | -1.19% | |
| 60 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 39.000 | 321.0B | -1.27% | |
| 61 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 45.500 ▼0.44% | 455B | -1.52% | |
| 62 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.500 ▲1.04% | 2.0T | -1.52% | |
| 63 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12.400 | 106.0B | -1.59% | |
| 64 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.500 ▲1.85% | 139.9B | -1.79% | |
| 65 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.700 | 235B | -2.08% | |
| 66 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 18.300 ▲14.38% | 2.1T | -2.14% | |
| 67 | CFV Cà phê Thắng Lợi | Cà phê Thắng Lợi | 22.200 ▼14.94% | 280.8B | -2.20% | |
| 68 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 76.900 | 1.2T | -2.68% | |
| 69 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 11.350 ▲0.44% | 1.3T | -2.99% | |
| 70 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.400 ▲0.43% | 2.0T | -3.31% | |
| 71 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 ▼1.77% | 5.0T | -3.39% | |
| 72 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.600 | 1.6T | -4.35% | |
| 73 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.200 ▲5.00% | 129.1B | -4.55% | |
| 74 | FOC FPT Online | FPT Online | 60.000 ▼0.50% | 1.1T | -4.91% | |
| 75 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 9.600 ▲1.05% | 168B | -4.95% | |
| 76 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 7.600 ▲1.32% | 337.4B | -5.00% | |
| 77 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.200 | 432B | -5.26% | |
| 78 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 10.500 | 41.5B | -5.41% | |
| 79 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 46.700 ▲0.43% | 8.0T | -5.47% | |
| 80 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.900 ▲1.01% | 597.7B | -5.68% | |
| 81 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.700 | 864.7B | -6.00% | |
| 82 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 19.000 ▼9.52% | 86.3B | -6.40% | |
| 83 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.100 | 205.9B | -6.48% | |
| 84 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 8.500 | 140.2B | -6.59% | |
| 85 | MBT BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | 8.500 ▲6.25% | 32.3B | -6.59% | |
| 86 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 72.900 ▼0.82% | 1.8T | -7.02% | |
| 87 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 20.900 | 647.9B | -7.11% | |
| 88 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 10.000 ▲7.53% | 3T | -7.41% | |
| 89 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 36.600 ▼3.68% | 4.5T | -7.81% | |
| 90 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 28.500 ▲7.14% | 823.6B | -8.06% | |
| 91 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 14.000 ▼1.41% | 644.0B | -8.50% | |
| 92 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 8.200 | 492.0B | -8.89% | |
| 93 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.200 | 81.6B | -8.93% | |
| 94 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 57.300 ▼0.52% | 42.3T | -9.05% | |
| 95 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 8.800 | 1.1T | -9.28% | |
| 96 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 5.800 ▼1.69% | 6.4T | -9.37% | |
| 97 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 11.500 ▼0.86% | 2.3T | -9.45% | |
| 98 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 10.300 | 187.6B | -9.56% | |
| 99 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.600 ▲1.82% | 49.8B | -9.68% | |
| 100 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 6.400 ▲14.29% | 32B | -9.86% | |
| 101 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 3.600 | 896.0B | -10.00% | |
| 102 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.700 | 115.6B | -10.08% | |
| 103 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 16.800 ▲11.26% | 233.1B | -10.16% | |
| 104 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 51.900 | 752.5B | -10.36% | |
| 105 | SZG Sonadezi Giang Điền | Sonadezi Giang Điền | 28.200 | 1.5T | -10.76% | |
| 106 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 12.000 | 52.8B | -11.11% | |
| 107 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 32.100 ▼0.93% | 645.1B | -11.33% | |
| 108 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.100 ▼3.19% | 944.1B | -11.65% | |
| 109 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 29.900 | 3.0T | -11.80% | |
| 110 | HPI Khu công nghiệp Hiệp Phước | Khu công nghiệp Hiệp Phước | 20.500 ▲18.50% | 1.2T | -12.39% | |
| 111 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 37.500 | 1.7T | -12.59% | |
| 112 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 31.000 ▲2.31% | 1.5T | -12.92% | |
| 113 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 2.000 | 16B | -13.04% | |
| 114 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.000 ▲5.26% | 108.1B | -13.04% | |
| 115 | VAV VIWACO | VIWACO | 30.800 ▲0.98% | 1.5T | -13.24% | |
| 116 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 29.900 | 74.8B | -13.33% | |
| 117 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 42.900 ▼0.23% | 153.7T | -13.51% | |
| 118 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.900 ▼0.56% | 1.6T | -13.53% | |
| 119 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 13.100 ▼12.67% | 2.6T | -13.82% | |
| 120 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 19.800 | 1.3T | -13.91% | |
| 121 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 21.600 ▲4.35% | 972B | -13.94% | |
| 122 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 8.600 | 152.0B | -14.00% | |
| 123 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.200 ▼2.33% | 331.8B | -14.29% | |
| 124 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 14.300 ▲1.42% | 1.4T | -14.37% | |
| 125 | CMM Camimex | Camimex | 16.300 ▼4.12% | 1.6T | -14.66% | |
| 126 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.800 | 234.9B | -14.71% | |
| 127 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 8.100 | 107.7B | -14.74% | |
| 128 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.100 | 2.2T | -15.13% | |
| 129 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.000 | 19.3B | -15.25% | |
| 130 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 18.700 ▲1.08% | 593.7B | -15.77% | |
| 131 | PAI CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | 10.300 | 43.6B | -15.82% | |
| 132 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.300 ▲1.92% | 618.5B | -15.87% | |
| 133 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.100 | 1.1T | -16.03% | |
| 134 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 8.900 | 4.5T | -16.04% | |
| 135 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29.200 | 612.6B | -16.09% | |
| 136 | MH3 KCN Cao su Bình Long | KCN Cao su Bình Long | 25.100 ▲0.40% | 602.4B | -16.33% | |
| 137 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.600 | 71.9B | -16.36% | |
| 138 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 6.000 ▼9.09% | 62.1B | -16.67% | |
| 139 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 20.000 | 560B | -16.67% | |
| 140 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 30.300 | 927.4B | -16.76% | |
| 141 | DCR Gạch men COSEVCO | Gạch men COSEVCO | 3.900 | 25.4B | -17.02% | |
| 142 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.100 ▲0.56% | 203.1B | -17.06% | |
| 143 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 18.400 ▼2.13% | 491.1B | -17.12% | |
| 144 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 20.600 | 1.4T | -17.27% | |
| 145 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 14.200 ▼2.74% | 1.8T | -17.44% | |
| 146 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 11.400 ▲0.88% | 2.4T | -17.99% | |
| 147 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 14.000 ▼2.78% | 950.5B | -18.13% | |
| 148 | BMK Black Cat | Black Cat | 11.400 | 91.5B | -18.57% | |
| 149 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 10.650 ▲1.43% | 6.8T | -18.70% | |
| 150 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 20.500 ▲0.99% | 4.4T | -19.61% | |
| 151 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.100 ▲7.89% | 19.4B | -19.61% | |
| 152 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.600 ▲6.67% | 240B | -20.00% | |
| 153 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 13.600 | 5.5T | -20.00% | |
| 154 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.600 ▲1.82% | 111.5B | -20.00% | |
| 155 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 18.300 | 3.7T | -20.43% | |
| 156 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 19.400 | 640.2B | -20.82% | |
| 157 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 28.100 ▲1.08% | 198.5B | -20.85% | |
| 158 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 5.100 ▼5.56% | 100.2B | -21.54% | |
| 159 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 4.700 | 146.0B | -21.67% | |
| 160 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 16.900 ▼1.17% | 4.0T | -21.76% | |
| 161 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.000 ▼0.58% | 330.3B | -22.02% | |
| 162 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 6.600 ▲3.13% | 93.5B | -22.35% | |
| 163 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.600 | 6.5T | -22.58% | |
| 164 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.300 ▼3.74% | 1.1T | -23.13% | |
| 165 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.600 ▲4.00% | 150.4B | -23.53% | |
| 166 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.600 | 58.9B | -23.53% | |
| 167 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 13.700 | 402.8B | -23.82% | |
| 168 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 18.700 | 467.5B | -24.29% | |
| 169 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.100 | 16.5B | -24.39% | |
| 170 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.000 | 987.3B | -24.73% | |
| 171 | STH STH Holdings | STH Holdings | 16.300 ▼0.61% | 317.9B | -24.88% | |
| 172 | MTV Công trình đô thị Vũng Tàu | Công trình đô thị Vũng Tàu | 12.000 | 64.8B | -25.00% | |
| 173 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.000 ▲0.84% | 1.8T | -25.00% | |
| 174 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 8.200 ▼6.82% | 16.4B | -25.45% | |
| 175 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.300 ▼0.41% | 1.6T | -25.69% | |
| 176 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.500 ▲1.94% | 1.4T | -26.06% | |
| 177 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 22.500 ▼0.44% | 642.6B | -26.23% | |
| 178 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 25.900 ▲0.39% | 8.8T | -26.42% | |
| 179 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 13.000 | 336.6B | -26.55% | |
| 180 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 30.100 | 451.8B | -26.59% | |
| 181 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.100 ▲10.00% | 54.5B | -26.67% | |
| 182 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.300 ▲8.96% | 219B | -27.00% | |
| 183 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 6.600 ▼2.94% | 59.0B | -27.47% | |
| 184 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 2.100 | 20.2B | -27.59% | |
| 185 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 8.300 ▼1.19% | 41.5B | -27.83% | |
| 186 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 18.200 ▲2.82% | 655.2B | -28.06% | |
| 187 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.300 | 9.2B | -28.33% | |
| 188 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 22.200 | 8.4T | -28.39% | |
| 189 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.000 ▼4.76% | 56.1B | -28.57% | |
| 190 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.500 ▼3.85% | 25.0B | -28.57% | |
| 191 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.700 ▼5.56% | 22.9B | -29.17% | |
| 192 | BVL BV Land | BV Land | 12.200 ▲10.91% | 1.1T | -29.48% | |
| 193 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 58.000 ▲3.39% | 461.7B | -29.64% | |
| 194 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 9.000 | 65.5B | -30.23% | |
| 195 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 9.100 | 599.8B | -30.53% | |
| 196 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 900 | 31.4B | -30.77% | |
| 197 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 17.700 ▼0.56% | 2.6T | -30.86% | |
| 198 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 6.900 | 69.5B | -31.00% | |
| 199 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 5.100 ▼8.93% | 51B | -31.08% | |
| 200 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.200 | 615.8B | -31.15% | |
| 201 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 24.800 ▼0.80% | 758.9B | -31.24% | |
| 202 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 11.600 ▲0.87% | 426.0B | -31.36% | |
| 203 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.400 ▼0.95% | 1.8T | -31.58% | |
| 204 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 10.800 | 162B | -31.98% | |
| 205 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 7.500 ▲2.74% | 113.4B | -33.04% | |
| 206 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 97.000 ▲5.43% | 4.4T | -33.10% | |
| 207 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 4.800 | 313.8B | -33.33% | |
| 208 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.100 ▲4.08% | 23.0B | -34.62% | |
| 209 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.000 ▼2.44% | 96B | -37.50% | |
| 210 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 9.600 ▼7.69% | 960B | -37.66% | |
| 211 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 3.100 | 3.7B | -38.00% | |
| 212 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 2.700 ▼10.00% | 17.8B | -38.64% | |
| 213 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 79.700 ▲0.63% | 13.3T | -38.79% | |
| 214 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 11.900 | 37.1B | -38.97% | |
| 215 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 25.000 | 620.0B | -39.02% | |
| 216 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 29.800 ▼0.33% | 279.6B | -39.18% | |
| 217 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.400 | 83.3B | -40.00% | |
| 218 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.500 | 6.8B | -40.00% | |
| 219 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.600 | 72.7B | -40.74% | |
| 220 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 4.900 ▼3.92% | 1.8T | -42.35% | |
| 221 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 10.200 ▲2.00% | 249.9B | -43.33% | |
| 222 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 1.700 | 21.8B | -43.33% | |
| 223 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 28.700 ▲14.34% | 1.3T | -44.27% | |
| 224 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.500 | 75B | -44.44% | |
| 225 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 51.500 ▲0.39% | 5.7T | -45.34% | |
| 226 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.000 ▼11.11% | 401.6B | -46.98% | |
| 227 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 17.500 | 756.8B | -47.29% | |
| 228 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 1.800 | 212.2B | -48.57% | |
| 229 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 58.400 ▼1.02% | 1.9T | -48.77% | |
| 230 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 7.200 ▼4.00% | 197.0B | -52.00% | |
| 231 | VHD PT Nhà và Đô thị Vinaconex | PT Nhà và Đô thị Vinaconex | 2.200 | 83.6B | -52.17% | |
| 232 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 3.000 ▼3.23% | 1.0T | -52.38% | |
| 233 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 12.600 ▲8.62% | 233.1B | -52.63% | |
| 234 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.500 ▲7.14% | 5.3B | -53.12% | |
| 235 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 4.700 ▼7.84% | 55.5B | -59.48% | |
| 236 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 800 | 24B | -60.00% | |
| 237 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 25.000 | 237.3B | -61.89% | |
| 238 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 9.500 | 12.6B | -67.80% | |
| 239 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 15.400 ▲0.65% | 73.9B | -78.12% | |
| 240 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 3.400 | 46.4B | -82.56% |