← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-09-09 · 43 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 9.900 ▲2.80% | 729.3B | +69.81% | |
| 2 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 11.100 ▼1.77% | 3.0T | +48.00% | |
| 3 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 31.850 ▲0.16% | 127.4T | +23.69% | |
| 4 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 14.900 ▲1.36% | 1.1T | +16.41% | |
| 5 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 47.100 ▲0.21% | 2.7T | +10.05% | |
| 6 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 61.400 ▼0.97% | 8.3T | +8.10% | |
| 7 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 82.200 ▼4.20% | 2.5T | +7.17% | |
| 8 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.500 | 1.6T | +5.67% | |
| 9 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 38.400 ▲2.54% | 3.3T | +4.49% | |
| 10 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 31.150 | 940.9B | +3.66% | |
| 11 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 22.800 ▼0.22% | 15.5T | +1.33% | |
| 12 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 19.500 | 195B | -0.51% | |
| 13 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.800 ▲3.16% | 117.6B | -1.01% | |
| 14 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 32.650 ▼0.31% | 17.3T | -2.10% | |
| 15 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.200 ▲0.55% | 462.5B | -2.15% | |
| 16 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.400 | 125.8B | -2.63% | |
| 17 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 7.900 ▲2.60% | 1.2T | -3.66% | |
| 18 | TPC Nhựa Tân Đại Hưng | Nhựa Tân Đại Hưng | 12.700 ▼3.79% | 213.6B | -4.15% | |
| 19 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.350 ▲2.37% | 2.9T | -4.55% | |
| 20 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 5.900 ▼1.67% | 55.8B | -4.84% | |
| 21 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 8.700 | 212.8B | -6.15% | |
| 22 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.800 ▼1.69% | 51.6B | -6.45% | |
| 23 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 2.900 | 232B | -6.75% | |
| 24 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 11.100 ▼0.45% | 137.4B | -7.50% | |
| 25 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 17.100 | 1.9T | -8.56% | |
| 26 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 70.500 ▲0.71% | 1.8T | -10.08% | |
| 27 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 52.000 ▲9.70% | 818.0B | -14.47% | |
| 28 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 44.250 ▼0.23% | 1.8T | -14.90% | |
| 29 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 18.500 ▲6.94% | 359.4B | -15.14% | |
| 30 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 9.750 ▲0.52% | 1.1T | -15.58% | |
| 31 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 6.240 ▲2.30% | 230.6B | -17.57% | |
| 32 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 23.300 ▲0.87% | 640.1B | -18.25% | |
| 33 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 19.400 ▼1.02% | 1.6T | -19.83% | |
| 34 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 8.000 | 141.4B | -20.00% | |
| 35 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 21.300 ▼0.23% | 2.4T | -20.52% | |
| 36 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.900 | 1.3T | -23.23% | |
| 37 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 3.900 | 18.4B | -23.53% | |
| 38 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 4.610 ▲6.96% | 414.9B | -24.18% | |
| 39 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 46.600 ▲2.08% | 17.7T | -28.85% | |
| 40 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 17.900 ▼0.56% | 2.6T | -30.08% | |
| 41 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 1.950 ▲0.52% | 383.9B | -36.07% | |
| 42 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 15.500 ▼0.64% | 286.8B | -41.73% | |
| 43 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 16.000 ▼4.19% | 480.0B | -58.01% |