← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-10-23 · 40 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 10.200 ▼0.97% | 751.4B | +74.96% | |
| 2 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 11.900 ▲0.85% | 3.2T | +58.67% | |
| 3 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 57.700 ▼1.20% | 3.3T | +34.81% | |
| 4 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 31.750 ▼0.47% | 127T | +23.30% | |
| 5 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 15.400 ▲0.65% | 1.1T | +20.31% | |
| 6 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 34.000 ▼6.85% | 1.0T | +13.14% | |
| 7 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 35.500 ▲0.71% | 18.8T | +6.45% | |
| 8 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.300 | 1.5T | +4.64% | |
| 9 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 37.950 ▼1.04% | 3.3T | +3.27% | |
| 10 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 18.300 ▲14.38% | 2.1T | -2.14% | |
| 11 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.100 ▼0.55% | 459.9B | -2.69% | |
| 12 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.000 ▼3.23% | 56.8B | -3.23% | |
| 13 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 21.650 ▼0.92% | 14.7T | -3.78% | |
| 14 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.300 ▼1.35% | 124.1B | -3.95% | |
| 15 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.400 | 112.8B | -5.05% | |
| 16 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.240 ▼0.96% | 2.9T | -5.97% | |
| 17 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 11.200 ▼1.32% | 138.6B | -6.67% | |
| 18 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 2.900 | 232B | -6.75% | |
| 19 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 72.900 ▼0.82% | 1.8T | -7.02% | |
| 20 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 24.350 ▲2.10% | 2.7T | -9.14% | |
| 21 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.600 ▲1.82% | 49.8B | -9.68% | |
| 22 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 9.500 | 118.8B | -10.38% | |
| 23 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 8.300 | 203.0B | -10.46% | |
| 24 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 21.300 ▼0.47% | 1.7T | -11.98% | |
| 25 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 8.600 | 152.0B | -14.00% | |
| 26 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 9.780 ▼0.20% | 1.1T | -15.32% | |
| 27 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 23.600 ▼0.42% | 648.3B | -17.19% | |
| 28 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.100 ▲7.89% | 19.4B | -19.61% | |
| 29 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 41.750 ▼0.12% | 1.7T | -19.71% | |
| 30 | TPC Nhựa Tân Đại Hưng | Nhựa Tân Đại Hưng | 10.600 | 178.3B | -20.00% | |
| 31 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 5.960 ▼0.67% | 220.3B | -21.27% | |
| 32 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 12.100 ▼2.42% | 1.4T | -21.94% | |
| 33 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.000 ▼0.58% | 330.3B | -22.02% | |
| 34 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 17.700 ▼0.56% | 2.6T | -30.86% | |
| 35 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 1.770 | 348.4B | -41.97% | |
| 36 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 32.550 | 4.4T | -42.69% | |
| 37 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 3.360 ▼2.61% | 302.4B | -44.74% | |
| 38 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 33.700 ▼0.30% | 12.8T | -48.55% | |
| 39 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 12.600 ▲8.62% | 233.1B | -52.63% | |
| 40 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 23.050 ▲0.88% | 691.5B | -69.95% |