← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-07-24 · 40 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 13.200 ▲14.78% | 3.6T | +76.00% | |
| 2 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 34.950 | 1.1T | +16.31% | |
| 3 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 49.600 ▼5.88% | 2.8T | +15.89% | |
| 4 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.600 | 127.2B | +7.07% | |
| 5 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 6.120 ▲6.99% | 450.8B | +4.97% | |
| 6 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.300 ▲0.50% | 1.5T | +4.64% | |
| 7 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.900 ▼2.47% | 134.3B | +3.95% | |
| 8 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 19.000 ▲1.60% | 482.8B | +2.15% | |
| 9 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 26.200 ▼3.32% | 104.8T | +1.75% | |
| 10 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 22.600 ▼0.44% | 15.4T | +0.44% | |
| 11 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 12.000 ▲1.27% | 148.5B | 0.00% | |
| 12 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 12.800 | 937.0B | 0.00% | |
| 13 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 3.100 ▼2.21% | 248B | -0.32% | |
| 14 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.500 | 131.3B | -0.94% | |
| 15 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 35.750 ▼0.14% | 3.1T | -2.72% | |
| 16 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 55.200 ▼3.16% | 7.5T | -2.82% | |
| 17 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 74.500 ▼0.53% | 2.2T | -2.87% | |
| 18 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 7.700 ▼4.94% | 1.2T | -6.10% | |
| 19 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.800 ▼1.69% | 51.6B | -6.45% | |
| 20 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 54.500 | 857.4B | -10.36% | |
| 21 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 29.550 ▼0.51% | 15.6T | -11.39% | |
| 22 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 45.900 ▼0.33% | 1.9T | -11.73% | |
| 23 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 6.780 ▲1.04% | 2.7T | -11.95% | |
| 24 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 24.400 | 670.3B | -14.39% | |
| 25 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 9.770 ▼0.81% | 1.1T | -15.41% | |
| 26 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 24.000 ▼2.04% | 2.1T | -15.79% | |
| 27 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 6.350 ▼0.47% | 234.7B | -16.12% | |
| 28 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 63.600 ▲1.27% | 1.6T | -18.88% | |
| 29 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 5.000 ▼3.85% | 47.3B | -19.35% | |
| 30 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 21.500 ▼2.71% | 2.4T | -19.78% | |
| 31 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.000 | 18.9B | -21.57% | |
| 32 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 7.700 ▼1.28% | 136.1B | -23.00% | |
| 33 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 16.700 ▼1.76% | 324.5B | -23.39% | |
| 34 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.800 ▲1.72% | 1.3T | -23.87% | |
| 35 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 18.400 | 1.5T | -23.97% | |
| 36 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 18.800 ▼0.53% | 2.7T | -26.56% | |
| 37 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 18.900 ▲9.88% | 349.6B | -28.95% | |
| 38 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 4.100 ▲4.06% | 369.0B | -32.57% | |
| 39 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 2.000 | 393.7B | -34.43% | |
| 40 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 36.850 ▼2.90% | 14.0T | -43.74% |