← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-09-08 · 10 công ty · Bảo hiểm phi nhân thọ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 29.800 ▲1.02% | 3.1T | +39.91% | |
| 2 | PGI Bảo hiểm PJICO | Bảo hiểm PJICO | 23.000 | 2.6T | +15.29% | |
| 3 | BIC Bảo hiểm BIDV | Bảo hiểm BIDV | 21.550 ▼0.46% | 4.4T | -3.79% | |
| 4 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.000 ▼1.04% | 1.9T | -4.04% | |
| 5 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 8.300 | 498.0B | -7.78% | |
| 6 | MIG Bảo hiểm Quân đội | Bảo hiểm Quân đội | 15.800 ▼0.32% | 3.3T | -9.46% | |
| 7 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 17.600 ▼1.12% | 3.5T | -13.30% | |
| 8 | BMI Bảo hiểm Bảo Minh | Bảo hiểm Bảo Minh | 14.300 | 2.2T | -17.34% | |
| 9 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 66.200 ▲0.30% | 15.5T | -30.32% | |
| 10 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 19.000 | 2.3T | -38.71% |