← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-07-24 · 9 công ty · Hàng công nghiệp
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TDP Công ty Thuận Đức | Công ty Thuận Đức | 27.600 ▼3.83% | 2.6T | -0.72% | |
| 2 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 12.500 | 219.0B | -1.57% | |
| 3 | MCP In và Bao bì Mỹ Châu | In và Bao bì Mỹ Châu | 27.250 ▼0.55% | 541.4B | -3.88% | |
| 4 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 11.300 | 54.2B | -11.72% | |
| 5 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.800 ▼0.54% | 993.6B | -11.75% | |
| 6 | APH Tập đoàn An Phát Holdings | Tập đoàn An Phát Holdings | 5.350 ▲0.19% | 1.3T | -15.62% | |
| 7 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 20.400 ▼1.92% | 734.4B | -19.37% | |
| 8 | SBG Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | 11.600 ▼5.69% | 580.0B | -22.67% | |
| 9 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.500 ▼6.25% | 225B | -25.00% |