← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-07-24 · 18 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 10.150 ▲6.51% | 379.0B | +110.14% | |
| 2 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 35.000 ▲9.38% | 1.0T | +12.90% | |
| 3 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 36.500 | 602.2B | +8.31% | |
| 4 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 58.500 ▼2.01% | 6.5T | +0.86% | |
| 5 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.300 | 300.6B | 0.00% | |
| 6 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 34.000 ▼1.45% | 85B | -1.45% | |
| 7 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 43.700 ▲0.46% | 9.6T | -2.47% | |
| 8 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 33.000 ▲0.30% | 3.3T | -2.65% | |
| 9 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.600 ▲13.79% | 1.6T | -4.35% | |
| 10 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 22.400 | 2.2T | -6.67% | |
| 11 | SFC Nhiên liệu Sài Gòn | Nhiên liệu Sài Gòn | 15.850 | 179.0B | -7.58% | |
| 12 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 12.200 ▲0.41% | 736.1B | -9.63% | |
| 13 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 3.600 | 896.0B | -10.00% | |
| 14 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 6.610 ▲6.27% | 306.3B | -10.07% | |
| 15 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.600 ▼1.75% | 224.0B | -11.11% | |
| 16 | GAS PV Gas | PV Gas | 67.200 ▲0.60% | 162.2T | -13.18% | |
| 17 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.560 ▲1.59% | 62.0B | -14.67% | |
| 18 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 20.050 ▼3.37% | 703.7B | -18.00% |