← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-07-24 · 126 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 24.000 ▼2.44% | 1.4T | +64.38% | |
| 2 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 9.700 ▲2.11% | 1.1T | +53.97% | |
| 3 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15.350 ▼6.69% | 461.4B | +46.19% | |
| 4 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 18.400 ▼1.08% | 1.1T | +44.88% | |
| 5 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 38.700 ▲0.78% | 399.6B | +43.33% | |
| 6 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 8.700 | 139.2B | +31.82% | |
| 7 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 23.200 ▲6.91% | 751.9B | +25.41% | |
| 8 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 | 75.1B | +21.62% | |
| 9 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 28.200 ▲2.92% | 1.9T | +17.50% | |
| 10 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 7.500 ▲1.35% | 147.3B | +15.38% | |
| 11 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.300 | 183.7B | +13.16% | |
| 12 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.500 | 441B | +11.70% | |
| 13 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.500 ▲2.15% | 228B | +4.40% | |
| 14 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.400 ▼4.00% | 124.9B | +4.35% | |
| 15 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.000 | 250B | +4.17% | |
| 16 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.300 ▼3.08% | 173.9B | +3.28% | |
| 17 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 13.800 ▼0.72% | 483B | +2.99% | |
| 18 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 9.400 ▼1.57% | 479.4B | +1.73% | |
| 19 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.410 | 653.8B | +1.57% | |
| 20 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 47.500 ▼1.04% | 2.2T | -1.86% | |
| 21 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 18.600 | 8.4T | -2.11% | |
| 22 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 22.200 ▼0.45% | 511.5B | -2.63% | |
| 23 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.400 ▼3.03% | 61.6B | -4.48% | |
| 24 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 61.000 ▲0.33% | 5.2T | -4.54% | |
| 25 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.100 ▼1.09% | 351.2B | -6.19% | |
| 26 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.000 | 327.1B | -7.22% | |
| 27 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 13.500 | 421.2B | -7.53% | |
| 28 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 28.100 ▼0.35% | 183.2B | -7.57% | |
| 29 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 21.100 ▲0.48% | 8.7T | -7.86% | |
| 30 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 8.200 ▼9.89% | 48.7B | -8.89% | |
| 31 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 21.400 ▼0.47% | 162.6B | -8.94% | |
| 32 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 15.600 ▲9.09% | 2.0T | -9.30% | |
| 33 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.400 | 99.7B | -9.43% | |
| 34 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 6.060 ▼6.63% | 195.1B | -9.55% | |
| 35 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 37.500 ▼4.09% | 16.8T | -9.64% | |
| 36 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 30.000 | 246B | -10.45% | |
| 37 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.070 ▼0.97% | 141.9B | -10.60% | |
| 38 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.500 ▼3.85% | 52.5B | -10.71% | |
| 39 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.000 | 342.3B | -10.71% | |
| 40 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 9.140 ▼0.11% | 411.3B | -11.26% | |
| 41 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.350 | 220.5B | -11.76% | |
| 42 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.000 ▼3.23% | 243B | -11.76% | |
| 43 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.200 | 20.0B | -11.86% | |
| 44 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.000 ▲1.12% | 933.7B | -12.62% | |
| 45 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.900 | 822.3B | -13.19% | |
| 46 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 7.190 ▼0.28% | 367.0B | -13.37% | |
| 47 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 8.800 ▼13.73% | 105.6B | -13.73% | |
| 48 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 10.000 ▲8.70% | 56.1B | -13.79% | |
| 49 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 150.000 ▼0.86% | 12.3T | -14.04% | |
| 50 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.100 ▲1.67% | 100.7B | -14.08% | |
| 51 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.900 | 167.7B | -14.71% | |
| 52 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.400 ▼2.86% | 320.4B | -15.00% | |
| 53 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 3.700 | 24.4B | -15.91% | |
| 54 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 69.900 ▼0.14% | 8.0T | -16.09% | |
| 55 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 69.000 ▲1.62% | 549.3B | -16.29% | |
| 56 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.190 ▼3.52% | 655.5B | -16.41% | |
| 57 | HU1 Xây dựng HUD1 | Xây dựng HUD1 | 5.600 | 56B | -16.42% | |
| 58 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 1.500 | 37.1B | -16.67% | |
| 59 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 18.350 ▼1.87% | 1.2T | -16.97% | |
| 60 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.100 | 203.1B | -17.06% | |
| 61 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.400 | 18.1B | -17.07% | |
| 62 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 6.300 ▼1.56% | 776.2B | -17.11% | |
| 63 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.200 ▼0.97% | 126.7B | -17.74% | |
| 64 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.200 ▼15.79% | 50.0B | -17.95% | |
| 65 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 25.300 | 9.5T | -18.39% | |
| 66 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.750 ▲0.94% | 682.5B | -18.56% | |
| 67 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.500 ▼1.32% | 720.7B | -18.61% | |
| 68 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 12.350 ▲0.41% | 373.5B | -19.28% | |
| 69 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 9.970 ▼0.80% | 5.5T | -20.24% | |
| 70 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 ▼2.50% | 280.8B | -20.41% | |
| 71 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 12.200 ▼0.81% | 4.7T | -21.29% | |
| 72 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 1.800 | 14.4B | -21.74% | |
| 73 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 13.450 ▼1.47% | 1.5T | -21.80% | |
| 74 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 48.500 ▲0.21% | 8.3T | -22.33% | |
| 75 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.400 | 288.5B | -22.58% | |
| 76 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 32.800 | 5.2T | -22.64% | |
| 77 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 18.050 ▼0.28% | 450.3B | -22.70% | |
| 78 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 8.500 | 17B | -22.73% | |
| 79 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 27.850 ▲1.09% | 1.4T | -22.75% | |
| 80 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 12.900 ▼3.01% | 1.3T | -22.75% | |
| 81 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 10.800 | 1.7T | -24.21% | |
| 82 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 14.300 | 251.3B | -24.34% | |
| 83 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.800 ▲7.41% | 26.1B | -25.64% | |
| 84 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.000 | 152.7B | -25.93% | |
| 85 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 55.100 ▼3.16% | 5.9T | -26.14% | |
| 86 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 18.300 | 965.7B | -26.21% | |
| 87 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 26.500 ▼0.75% | 810.9B | -26.53% | |
| 88 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 26.900 ▼1.10% | 3.2T | -28.17% | |
| 89 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.500 ▼5.41% | 276.5B | -28.57% | |
| 90 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 10.600 ▲2.91% | 290.0B | -29.33% | |
| 91 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 15.550 ▼1.58% | 10.1T | -29.80% | |
| 92 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.700 ▼2.08% | 19.3B | -29.85% | |
| 93 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.800 | 97.2B | -30.00% | |
| 94 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 21.000 ▲1.45% | 187.1B | -30.23% | |
| 95 | DHA Hóa An | Hóa An | 47.500 | 699.3B | -30.25% | |
| 96 | LCG LIZEN | LIZEN | 7.000 ▼0.85% | 1.4T | -30.69% | |
| 97 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.100 ▼4.65% | 8.7B | -31.67% | |
| 98 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 5.700 ▼1.72% | 2.0T | -32.94% | |
| 99 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 16.750 ▼6.16% | 221.1B | -33.00% | |
| 100 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.200 ▼2.33% | 1.5T | -33.33% | |
| 101 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.800 | 109.2B | -34.48% | |
| 102 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.300 | 50.3B | -34.82% | |
| 103 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 13.600 ▼4.23% | 9.1T | -35.24% | |
| 104 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 5.950 ▼0.34% | 634.9B | -35.88% | |
| 105 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 7.300 | 299.7B | -35.96% | |
| 106 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 29.400 ▲2.08% | 915.2B | -36.84% | |
| 107 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 6.480 ▼0.31% | 636.6B | -37.09% | |
| 108 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 17.900 ▼2.19% | 552.4B | -37.41% | |
| 109 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 2.500 ▼3.85% | 30.1B | -37.50% | |
| 110 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.700 ▼2.08% | 471.9B | -37.71% | |
| 111 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 40.900 ▼1.45% | 896.5B | -38.03% | |
| 112 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.700 ▼2.63% | 279.9B | -39.34% | |
| 113 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 16.200 ▼1.22% | 741.0B | -40.44% | |
| 114 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.600 | 80B | -40.74% | |
| 115 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 10.300 ▲0.98% | 423.8B | -40.80% | |
| 116 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 10.400 ▼0.95% | 416B | -42.22% | |
| 117 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 3.330 ▼1.19% | 255.6B | -43.08% | |
| 118 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 4.590 ▼2.75% | 988.0B | -43.68% | |
| 119 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.700 | 6.0B | -46.87% | |
| 120 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 8.110 ▼2.41% | 525.4B | -47.34% | |
| 121 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 5.700 ▲0.88% | 199.5B | -47.71% | |
| 122 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 1.000 | 30B | -50.00% | |
| 123 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 46.000 ▲0.88% | 662.4B | -60.21% | |
| 124 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 5.210 ▼6.96% | 547.0B | -62.25% | |
| 125 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 2.000 ▼9.09% | 164.1B | -63.83% | |
| 126 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 23.300 | 251.6B | -73.82% |