← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-09-09 · 137 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 24.000 ▲0.84% | 1.4T | +64.38% | |
| 2 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 10.200 | 1.2T | +61.90% | |
| 3 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 16.900 | 508.0B | +60.95% | |
| 4 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 26.800 ▼5.96% | 868.5B | +44.86% | |
| 5 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 36.000 ▼5.88% | 371.7B | +33.33% | |
| 6 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 16.900 ▲1.20% | 1.0T | +33.07% | |
| 7 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 26.200 | 235.8B | +15.42% | |
| 8 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 4.200 | 60.6B | +13.51% | |
| 9 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.100 ▼3.12% | 65.1B | +10.71% | |
| 10 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 26.500 ▲6.00% | 1.8T | +10.42% | |
| 11 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.700 | 184.9B | +9.84% | |
| 12 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.300 ▼1.90% | 432.6B | +9.57% | |
| 13 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 | 130.1B | +8.70% | |
| 14 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 15.400 | 185.2B | +6.21% | |
| 15 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 9.790 ▲0.93% | 499.3B | +5.95% | |
| 16 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.600 | 230.4B | +5.49% | |
| 17 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 6.200 ▲8.77% | 23.9B | +5.08% | |
| 18 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.900 ▲0.42% | 550.7B | +4.82% | |
| 19 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.000 ▼1.96% | 250B | +4.17% | |
| 20 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.300 ▲0.15% | 5.6T | +2.19% | |
| 21 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.800 ▼2.56% | 162.4B | 0.00% | |
| 22 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.250 ▼0.36% | 641.4B | -0.36% | |
| 23 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.500 | 452.4B | -0.68% | |
| 24 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 20.000 | 2.8T | -0.99% | |
| 25 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 47.800 | 2.2T | -1.24% | |
| 26 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.600 ▲1.54% | 63.5B | -1.49% | |
| 27 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 16.800 | 2.1T | -2.33% | |
| 28 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 40.500 ▲1.25% | 18.2T | -2.41% | |
| 29 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 10.700 | 267.5B | -2.73% | |
| 30 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.100 ▲0.50% | 241.2B | -5.63% | |
| 31 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.100 | 119.8B | -6.15% | |
| 32 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.500 | 359.5B | -6.25% | |
| 33 | VC6 Visicons | Visicons | 20.000 | 216.8B | -6.98% | |
| 34 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.600 ▲1.54% | 108.9B | -7.04% | |
| 35 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 6.200 ▲3.33% | 70.1B | -7.46% | |
| 36 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 8.880 ▼0.22% | 322.7B | -8.45% | |
| 37 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 12.200 ▼1.61% | 427B | -8.96% | |
| 38 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 8.800 ▼2.22% | 339.6B | -9.28% | |
| 39 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.400 | 99.7B | -9.43% | |
| 40 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 20.700 ▲1.22% | 8.5T | -9.61% | |
| 41 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 41.000 ▲2.50% | 592.7B | -9.96% | |
| 42 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 21.100 ▼3.21% | 160.3B | -10.21% | |
| 43 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.100 | 109.2B | -10.78% | |
| 44 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 74.200 | 8.5T | -10.92% | |
| 45 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 7.360 ▲3.23% | 375.7B | -11.33% | |
| 46 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.030 ▼0.98% | 140.1B | -11.76% | |
| 47 | DCR Gạch men COSEVCO | Gạch men COSEVCO | 4.100 ▼4.65% | 26.6B | -12.77% | |
| 48 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.700 | 580.7B | -12.96% | |
| 49 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.000 | 182.0B | -13.68% | |
| 50 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 15.000 | 142.8B | -14.29% | |
| 51 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 5.690 ▼6.72% | 183.2B | -15.07% | |
| 52 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.500 ▼1.87% | 130.4B | -15.32% | |
| 53 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 11.150 ▲0.45% | 707.9B | -15.53% | |
| 54 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 11.400 | 50.2B | -15.56% | |
| 55 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 3.700 ▲2.78% | 24.4B | -15.91% | |
| 56 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.700 | 230.8B | -16.18% | |
| 57 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 52.300 ▲2.15% | 8.9T | -16.24% | |
| 58 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 6.920 ▲0.29% | 114.2B | -16.63% | |
| 59 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29.000 | 316.7B | -16.67% | |
| 60 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 6.100 ▲8.93% | 122.0B | -17.57% | |
| 61 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.500 ▼1.32% | 780.7B | -17.58% | |
| 62 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 8.480 ▼0.24% | 381.6B | -17.67% | |
| 63 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.150 ▼0.46% | 643.5B | -17.94% | |
| 64 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.500 ▲3.26% | 53.3B | -18.10% | |
| 65 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 17.800 | 199.7B | -18.43% | |
| 66 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 3.980 ▲0.25% | 201.7B | -19.27% | |
| 67 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 8.300 ▲1.22% | 861.1B | -19.42% | |
| 68 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 60.100 ▼1.64% | 6.4T | -19.44% | |
| 69 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 140.200 ▼0.64% | 11.5T | -19.66% | |
| 70 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 24.100 ▼1.63% | 214.7B | -19.93% | |
| 71 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 18.600 | 464.1B | -20.34% | |
| 72 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 | 280.8B | -20.41% | |
| 73 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.100 ▼6.06% | 48.4B | -20.51% | |
| 74 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 9.880 ▼0.40% | 5.4T | -20.96% | |
| 75 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 11.250 ▼0.44% | 1.8T | -21.05% | |
| 76 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 8.700 ▼1.14% | 130.5B | -21.66% | |
| 77 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.200 | 691.9B | -21.87% | |
| 78 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 28.150 ▲1.08% | 1.4T | -21.91% | |
| 79 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 12.100 ▼0.82% | 4.6T | -21.94% | |
| 80 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 24.200 | 9.1T | -21.94% | |
| 81 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 19.300 ▼0.52% | 1.0T | -22.18% | |
| 82 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 33.800 ▼2.03% | 103.1B | -22.30% | |
| 83 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 8.500 ▼10.53% | 17B | -22.73% | |
| 84 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 12.900 ▲0.78% | 1.3T | -22.75% | |
| 85 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 13.150 ▼1.50% | 1.5T | -23.55% | |
| 86 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.800 ▲1.75% | 714.6B | -23.68% | |
| 87 | DHA Hóa An | Hóa An | 51.900 ▲1.57% | 764.0B | -23.79% | |
| 88 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 23.100 ▼0.43% | 150.6B | -24.01% | |
| 89 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.700 ▼2.63% | 292.3B | -24.49% | |
| 90 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 11.550 ▲0.64% | 349.3B | -24.51% | |
| 91 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 31.800 | 5.1T | -25.00% | |
| 92 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.000 ▼3.23% | 282.7B | -25.00% | |
| 93 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 16.450 ▼1.50% | 1.0T | -25.57% | |
| 94 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.300 ▲4.55% | 276.5B | -25.81% | |
| 95 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 27.750 ▼2.97% | 3.3T | -25.90% | |
| 96 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 18.500 ▼0.54% | 244.2B | -26.00% | |
| 97 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.500 | 144.6B | -26.47% | |
| 98 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.900 ▼9.37% | 100.6B | -27.50% | |
| 99 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.800 | 19.7B | -28.36% | |
| 100 | PCM VLXD Bưu điện | VLXD Bưu điện | 12.500 | 49B | -28.57% | |
| 101 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 15.500 ▼0.32% | 10.0T | -30.02% | |
| 102 | LCG LIZEN | LIZEN | 7.060 | 1.5T | -30.10% | |
| 103 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 25.200 ▼2.33% | 771.1B | -30.13% | |
| 104 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.400 ▲3.85% | 24.3B | -30.77% | |
| 105 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 14.350 ▼0.35% | 9.6T | -31.67% | |
| 106 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.100 ▼4.65% | 8.7B | -31.67% | |
| 107 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 19.500 ▼2.99% | 601.8B | -31.82% | |
| 108 | BMK Black Cat | Black Cat | 9.400 | 75.4B | -32.86% | |
| 109 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.400 | 137.4B | -33.33% | |
| 110 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 11.900 ▼1.65% | 476B | -33.89% | |
| 111 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.800 | 109.2B | -34.48% | |
| 112 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 3.800 ▼0.78% | 291.7B | -35.04% | |
| 113 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 5.500 | 2.0T | -35.29% | |
| 114 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 6.630 ▲0.30% | 651.3B | -35.63% | |
| 115 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.200 | 49.6B | -35.71% | |
| 116 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 7.110 | 291.9B | -37.63% | |
| 117 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.700 ▼6.00% | 471.9B | -37.71% | |
| 118 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 28.950 | 901.2B | -37.81% | |
| 119 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 40.400 ▼0.62% | 885.6B | -38.79% | |
| 120 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.500 | 6.8B | -40.00% | |
| 121 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.600 ▲6.67% | 80B | -40.74% | |
| 122 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 3.700 ▼2.63% | 1.3T | -41.27% | |
| 123 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 5.230 ▼0.19% | 558.0B | -43.64% | |
| 124 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 8.300 | 227.1B | -44.67% | |
| 125 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 14.800 ▼1.33% | 676.9B | -45.59% | |
| 126 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 9.300 ▲4.49% | 382.7B | -46.55% | |
| 127 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.700 ▲6.25% | 6.0B | -46.87% | |
| 128 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 10.000 ▼6.54% | 175.7B | -47.09% | |
| 129 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 5.620 ▲2.18% | 196.7B | -48.44% | |
| 130 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.100 | 234.5B | -49.18% | |
| 131 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 4.130 ▼2.13% | 889.0B | -49.33% | |
| 132 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 7.650 ▼0.91% | 495.6B | -50.32% | |
| 133 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 46.900 | 675.4B | -59.43% | |
| 134 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 2.100 | 172.3B | -62.03% | |
| 135 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 10.300 ▼13.45% | 13.7B | -65.08% | |
| 136 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 4.490 ▼0.44% | 471.4B | -67.46% | |
| 137 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 20.600 | 222.5B | -76.85% |