← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-10-23 · 135 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 49.650 ▲3.44% | 512.6B | +161.32% | |
| 2 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 20.000 ▲0.50% | 1.2T | +112.77% | |
| 3 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 10.700 | 295.3B | +78.33% | |
| 4 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 10.000 ▲9.89% | 200.0B | +69.49% | |
| 5 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 31.100 ▲0.32% | 1.0T | +62.20% | |
| 6 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.900 ▼3.26% | 1.0T | +58.93% | |
| 7 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15.450 | 464.4B | +58.06% | |
| 8 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 21.300 ▲1.43% | 161.8B | +53.24% | |
| 9 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.600 ▼0.56% | 1.1T | +45.45% | |
| 10 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 4.840 ▼1.63% | 371.5B | +42.35% | |
| 11 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 6.400 ▲14.29% | 32B | +42.22% | |
| 12 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 8.700 | 83.7B | +27.94% | |
| 13 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 28.200 ▼11.87% | 324.3B | +22.29% | |
| 14 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 51.000 ▼1.73% | 2.4T | +17.67% | |
| 15 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 10.100 ▼2.88% | 60.0B | +17.44% | |
| 16 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 9.700 ▼0.92% | 494.7B | +17.43% | |
| 17 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 8.900 ▲8.54% | 142.4B | +15.58% | |
| 18 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 12.000 | 52.8B | +12.15% | |
| 19 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.100 ▼3.19% | 944.1B | +12.10% | |
| 20 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 14.200 ▼2.74% | 1.8T | +11.81% | |
| 21 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 34.100 ▼7.34% | 13.6T | +11.44% | |
| 22 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 22.000 ▲0.46% | 9.9T | +11.11% | |
| 23 | LIC LICOGI | LICOGI | 29.000 ▲1.75% | 2.6T | +9.43% | |
| 24 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 24.000 | 553.0B | +7.29% | |
| 25 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 20.000 | 264.0B | +7.11% | |
| 26 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 21.900 ▼5.60% | 195.1B | +6.83% | |
| 27 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.700 | 235B | +6.82% | |
| 28 | DHA Hóa An | Hóa An | 54.000 ▼2.00% | 794.9B | +3.65% | |
| 29 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.100 ▲0.71% | 439.9B | +2.92% | |
| 30 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.800 | 151.8B | +2.70% | |
| 31 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.600 ▼0.46% | 5.6T | +2.66% | |
| 32 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 19.500 | 8.0T | +1.69% | |
| 33 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 44.500 ▲0.68% | 20.0T | +1.64% | |
| 34 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 7.940 ▲0.63% | 617.3B | -2.10% | |
| 35 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.100 ▼2.74% | 117.2B | -4.05% | |
| 36 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 23.900 | 155.8B | -4.40% | |
| 37 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.800 ▲0.48% | 249.6B | -5.02% | |
| 38 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.700 ▼6.90% | 56.7B | -6.90% | |
| 39 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.000 | 216B | -7.22% | |
| 40 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 47.600 ▼0.21% | 1.0T | -9.51% | |
| 41 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 14.300 ▲1.42% | 1.4T | -11.73% | |
| 42 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.200 ▼2.33% | 331.8B | -12.50% | |
| 43 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 138.600 ▲0.36% | 11.3T | -12.68% | |
| 44 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.100 ▲0.56% | 203.1B | -13.74% | |
| 45 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.300 | 352.6B | -14.17% | |
| 46 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.500 | 130.4B | -14.63% | |
| 47 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.300 | 119.7B | -14.81% | |
| 48 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 11.950 ▼0.42% | 483.1B | -15.85% | |
| 49 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.800 | 234.9B | -15.94% | |
| 50 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.500 | 556.0B | -16.67% | |
| 51 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.950 | 695.2B | -17.36% | |
| 52 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 2.700 | 16.0B | -18.18% | |
| 53 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 4.800 ▲4.35% | 287.7B | -18.64% | |
| 54 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 53.000 ▼0.56% | 9.1T | -18.93% | |
| 55 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 68.900 | 7.9T | -18.94% | |
| 56 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 18.800 ▲0.53% | 469.0B | -19.14% | |
| 57 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 22.700 ▲0.44% | 1.2T | -19.22% | |
| 58 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 2.840 ▼1.73% | 131.3B | -20.20% | |
| 59 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.400 ▲2.78% | 770.3B | -20.43% | |
| 60 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 67.000 ▲2.29% | 7.1T | -20.73% | |
| 61 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.000 | 987.3B | -21.10% | |
| 62 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 11.900 ▼0.83% | 209.1B | -21.19% | |
| 63 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 7.700 ▼1.28% | 323.4B | -21.43% | |
| 64 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 5.100 ▼5.56% | 100.2B | -21.54% | |
| 65 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.150 ▲0.47% | 97.7B | -21.82% | |
| 66 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.100 | 87.2B | -21.93% | |
| 67 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.800 ▲2.70% | 162.4B | -22.45% | |
| 68 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 26.900 ▲0.19% | 1.3T | -23.15% | |
| 69 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 13.750 ▲0.36% | 110.0B | -23.18% | |
| 70 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 3.830 ▲2.41% | 194.1B | -23.25% | |
| 71 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 3.300 | 8.9B | -23.26% | |
| 72 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 8.000 | 290.7B | -23.81% | |
| 73 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 8.800 ▲3.53% | 49.4B | -24.14% | |
| 74 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.100 | 16.5B | -24.39% | |
| 75 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.900 | 20.1B | -24.62% | |
| 76 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 13.550 ▲0.37% | 1.6T | -24.72% | |
| 77 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 1.950 | 583.7B | -25.86% | |
| 78 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 58.000 ▲3.39% | 461.7B | -26.10% | |
| 79 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.100 ▲1.43% | 682.2B | -27.44% | |
| 80 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 13.550 ▲1.12% | 5.2T | -27.54% | |
| 81 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.200 | 132.4B | -27.78% | |
| 82 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.500 ▼3.85% | 25.0B | -28.57% | |
| 83 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 6.570 ▲1.08% | 335.3B | -29.28% | |
| 84 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.400 ▼4.00% | 288.5B | -29.41% | |
| 85 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 6.260 | 103.3B | -29.66% | |
| 86 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.600 ▲4.00% | 150.4B | -29.73% | |
| 87 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 10.800 ▼0.92% | 1.7T | -30.15% | |
| 88 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 31.000 ▼1.27% | 5.0T | -30.20% | |
| 89 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 7.660 ▼3.65% | 344.7B | -30.36% | |
| 90 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 2.700 ▼10.00% | 17.8B | -30.77% | |
| 91 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 30.800 ▲1.32% | 3.7T | -30.94% | |
| 92 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 5.390 ▲1.13% | 173.5B | -30.99% | |
| 93 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 2.990 | 29.6B | -31.11% | |
| 94 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 6.200 ▲14.81% | 73.0B | -31.11% | |
| 95 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 24.800 ▼0.80% | 758.9B | -31.24% | |
| 96 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 | 280.8B | -31.58% | |
| 97 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 16.400 ▼2.09% | 1.0T | -31.67% | |
| 98 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.300 | 9.2B | -31.75% | |
| 99 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 10.750 ▼2.71% | 325.1B | -31.96% | |
| 100 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.100 ▲4.08% | 23.0B | -32.00% | |
| 101 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 9.660 ▼0.82% | 5.3T | -32.47% | |
| 102 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.400 ▼1.82% | 665.3B | -32.50% | |
| 103 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.000 | 282.7B | -33.33% | |
| 104 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 2.000 | 16B | -35.48% | |
| 105 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.400 | 83.3B | -36.84% | |
| 106 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.500 | 75B | -37.50% | |
| 107 | LCG LIZEN | LIZEN | 6.730 ▼0.15% | 1.4T | -37.66% | |
| 108 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 4.900 ▼3.92% | 1.8T | -39.51% | |
| 109 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 15.450 ▼0.32% | 10.0T | -39.77% | |
| 110 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 6.290 ▼0.32% | 220.2B | -39.85% | |
| 111 | DTC Viglacera Đông Triều | Viglacera Đông Triều | 3.300 | 33B | -41.07% | |
| 112 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 7.700 | 7.1B | -41.67% | |
| 113 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.500 ▲7.14% | 5.3B | -42.31% | |
| 114 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.400 | 97.7B | -42.46% | |
| 115 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 18.600 ▼0.53% | 574.0B | -43.64% | |
| 116 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 10.400 ▼0.95% | 416B | -43.78% | |
| 117 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.300 ▲10.00% | 249.6B | -45.00% | |
| 118 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 5.020 ▼1.38% | 535.6B | -45.55% | |
| 119 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 6.250 ▲0.32% | 614.0B | -47.03% | |
| 120 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 26.750 ▼0.19% | 832.7B | -48.63% | |
| 121 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 13.950 ▼0.71% | 9.4T | -49.27% | |
| 122 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 12.900 ▲0.78% | 590.0B | -50.57% | |
| 123 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 9.400 | 386.8B | -50.79% | |
| 124 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 6.500 | 44.8B | -51.49% | |
| 125 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 3.000 ▼3.23% | 1.0T | -53.12% | |
| 126 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 7.200 ▼4.00% | 197.0B | -53.55% | |
| 127 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 3.900 ▼1.76% | 839.5B | -53.90% | |
| 128 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 800 | 24B | -55.56% | |
| 129 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 7.500 ▼2.22% | 485.9B | -58.61% | |
| 130 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 9.500 | 12.6B | -60.58% | |
| 131 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 5.670 ▼1.39% | 232.8B | -61.57% | |
| 132 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.000 ▼11.11% | 401.6B | -70.24% | |
| 133 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 2.100 | 172.3B | -70.91% | |
| 134 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 3.800 ▼1.04% | 399.0B | -71.43% | |
| 135 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 22.100 ▼0.45% | 238.7B | -77.64% |