← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-09-08 · 134 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 38.250 ▲1.19% | 394.9B | +145.19% | |
| 2 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 23.800 ▼0.83% | 1.4T | +138.00% | |
| 3 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 10.200 | 1.2T | +82.14% | |
| 4 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 28.500 ▲1.79% | 923.6B | +53.63% | |
| 5 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 9.200 ▼7.07% | 54.7B | +50.82% | |
| 6 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 16.700 ▼0.60% | 1.0T | +49.11% | |
| 7 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 9.400 | 150.4B | +46.88% | |
| 8 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 21.800 ▲7.92% | 165.6B | +37.97% | |
| 9 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 16.800 | 2.1T | +35.48% | |
| 10 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 24.500 ▲0.41% | 218.3B | +33.88% | |
| 11 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 3.830 ▲6.98% | 294.0B | +30.27% | |
| 12 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 15.600 ▲0.97% | 630.6B | +26.83% | |
| 13 | LIC LICOGI | LICOGI | 35.400 ▲1.14% | 3.2T | +24.21% | |
| 14 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 39.100 | 15.6T | +22.96% | |
| 15 | HAS Hacisco | Hacisco | 10.700 ▲1.90% | 83.5B | +20.90% | |
| 16 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.500 | 441B | +20.69% | |
| 17 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.500 | 452.4B | +18.85% | |
| 18 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.700 | 184.9B | +17.54% | |
| 19 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 21.000 ▲2.44% | 9.4T | +16.66% | |
| 20 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 5.000 | 33.7B | +16.28% | |
| 21 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 9.700 ▼2.81% | 494.7B | +15.89% | |
| 22 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 47.800 ▼0.21% | 2.2T | +12.49% | |
| 23 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.100 ▼1.92% | 255B | +10.87% | |
| 24 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.400 | 73.5B | +10.00% | |
| 25 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6.500 ▲8.33% | 62.3B | +8.33% | |
| 26 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.280 | 643.7B | +7.81% | |
| 27 | DHA Hóa An | Hóa An | 51.100 ▼0.78% | 752.2B | +7.49% | |
| 28 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 17.200 ▼9.95% | 155.4B | +7.03% | |
| 29 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 9.500 ▲10.47% | 19B | +6.25% | |
| 30 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 12.400 | 434B | +5.67% | |
| 31 | ICI Đầu tư và XD Công nghiệp | Đầu tư và XD Công nghiệp | 10.000 | 40B | +5.26% | |
| 32 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 20.000 ▼0.99% | 2.8T | +3.63% | |
| 33 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 32.000 | 1.4T | +3.11% | |
| 34 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.200 | 5.5T | +2.52% | |
| 35 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 23.200 | 151.2B | +0.16% | |
| 36 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.000 | 347.4B | -2.17% | |
| 37 | GTS Công trình Giao thông Sài Gòn | Công trình Giao thông Sài Gòn | 11.500 ▲1.77% | 327.7B | -3.36% | |
| 38 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.700 ▲9.62% | 22.0B | -3.39% | |
| 39 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 141.100 ▼0.63% | 11.6T | -3.88% | |
| 40 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.600 | 230.4B | -4.00% | |
| 41 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.800 ▲1.28% | 548.3B | -4.16% | |
| 42 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 40.000 ▼2.44% | 578.3B | -7.17% | |
| 43 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.000 ▼1.48% | 240B | -7.41% | |
| 44 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 18.600 | 245.5B | -7.74% | |
| 45 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 20.450 ▲2.00% | 8.4T | -8.67% | |
| 46 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 20.500 | 235.8B | -9.25% | |
| 47 | H11 Xây dựng HUD101 | Xây dựng HUD101 | 5.400 | 5.7B | -10.00% | |
| 48 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 40.650 ▼0.37% | 891.0B | -10.07% | |
| 49 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 12.800 | 1.3T | -10.49% | |
| 50 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29.000 | 316.7B | -11.35% | |
| 51 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 8.900 ▲2.30% | 323.4B | -12.32% | |
| 52 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 74.200 ▲0.27% | 8.5T | -13.11% | |
| 53 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.500 ▼1.52% | 107.3B | -13.33% | |
| 54 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 61.100 | 6.5T | -13.45% | |
| 55 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.200 ▼3.03% | 67.2B | -13.51% | |
| 56 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 6.000 | 67.8B | -14.29% | |
| 57 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 | 280.8B | -15.22% | |
| 58 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 20.000 ▲5.26% | 733.5B | -15.25% | |
| 59 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 51.200 ▼0.58% | 8.8T | -15.90% | |
| 60 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 34.500 ▲1.17% | 105.3B | -16.06% | |
| 61 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 17.800 | 199.7B | -16.29% | |
| 62 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.600 | 791.1B | -16.48% | |
| 63 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 11.100 | 704.7B | -16.54% | |
| 64 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.700 ▲4.90% | 132.9B | -16.95% | |
| 65 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.600 | 1.1T | -17.94% | |
| 66 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 13.050 ▼0.38% | 394.7B | -19.44% | |
| 67 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 27.850 ▼0.18% | 1.4T | -19.46% | |
| 68 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.400 | 99.7B | -19.46% | |
| 69 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.900 ▼2.50% | 166.7B | -20.41% | |
| 70 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 19.400 ▼0.51% | 1.0T | -20.54% | |
| 71 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.700 ▼1.72% | 230.8B | -20.83% | |
| 72 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 7.130 ▲1.13% | 363.9B | -21.13% | |
| 73 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 10.700 | 188.0B | -21.32% | |
| 74 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 13.800 ▼1.43% | 110.4B | -21.59% | |
| 75 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 8.200 ▲1.23% | 850.7B | -21.94% | |
| 76 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.200 ▲6.67% | 111.1B | -21.95% | |
| 77 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.060 ▲0.66% | 141.5B | -22.02% | |
| 78 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.200 ▲1.10% | 51.6B | -22.03% | |
| 79 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 5.600 ▲7.69% | 112.0B | -23.29% | |
| 80 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 6.100 ▲3.57% | 196.4B | -23.75% | |
| 81 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.300 ▼10.81% | 51.6B | -25.00% | |
| 82 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.800 | 300.2B | -25.49% | |
| 83 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 40.000 ▲0.38% | 17.9T | -27.24% | |
| 84 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.160 ▼0.46% | 646.5B | -27.27% | |
| 85 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 | 130.1B | -28.57% | |
| 86 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 12.200 ▼1.61% | 4.7T | -28.68% | |
| 87 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 13.350 | 1.5T | -30.10% | |
| 88 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 3.970 ▲1.79% | 201.2B | -30.35% | |
| 89 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 9.920 ▲0.20% | 5.4T | -31.12% | |
| 90 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.500 | 62.5B | -31.58% | |
| 91 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 11.300 | 1.8T | -31.86% | |
| 92 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 14.400 ▼0.35% | 9.7T | -31.89% | |
| 93 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 28.600 ▼0.69% | 3.4T | -31.99% | |
| 94 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 31.800 ▲0.63% | 5.1T | -32.49% | |
| 95 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.700 ▼1.72% | 702.3B | -32.94% | |
| 96 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 3.600 ▲9.09% | 23.8B | -33.33% | |
| 97 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.200 | 23.4B | -33.33% | |
| 98 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 16.700 ▼0.30% | 1.1T | -33.86% | |
| 99 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.500 | 144.6B | -34.21% | |
| 100 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 25.800 ▼0.39% | 789.5B | -34.31% | |
| 101 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 8.800 ▲1.15% | 132B | -34.34% | |
| 102 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.800 | 19.7B | -35.14% | |
| 103 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 8.500 ▲3.03% | 382.5B | -35.61% | |
| 104 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.400 ▼1.82% | 137.4B | -35.71% | |
| 105 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.200 | 691.9B | -35.77% | |
| 106 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.600 | 5.6B | -36.00% | |
| 107 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 11.900 | 15.8B | -36.36% | |
| 108 | LCG LIZEN | LIZEN | 7.060 ▼0.56% | 1.5T | -36.52% | |
| 109 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.100 ▼3.12% | 292.1B | -36.73% | |
| 110 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 15.550 ▼0.64% | 10.1T | -38.29% | |
| 111 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.300 | 9.2B | -38.99% | |
| 112 | BMK Black Cat | Black Cat | 9.400 ▼3.09% | 75.4B | -39.35% | |
| 113 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 5.500 ▲1.85% | 2.0T | -40.22% | |
| 114 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 12.100 ▼0.82% | 484B | -42.65% | |
| 115 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 28.950 ▲0.17% | 901.2B | -43.99% | |
| 116 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.200 ▼4.35% | 264.5B | -45.00% | |
| 117 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 6.610 ▲0.15% | 649.3B | -45.37% | |
| 118 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 20.100 | 620.3B | -46.40% | |
| 119 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 15.000 | 686.1B | -48.45% | |
| 120 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 5.500 | 192.5B | -49.74% | |
| 121 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 3.800 | 1.3T | -50.65% | |
| 122 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 46.900 ▲1.30% | 675.4B | -52.34% | |
| 123 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.500 | 75B | -53.12% | |
| 124 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.200 ▼2.70% | 49.6B | -53.52% | |
| 125 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 5.240 ▼0.38% | 559.1B | -53.63% | |
| 126 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 20.600 ▼6.36% | 222.5B | -54.77% | |
| 127 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 7.110 | 291.9B | -56.63% | |
| 128 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 8.900 ▼9.18% | 366.2B | -58.80% | |
| 129 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.100 ▲3.33% | 234.5B | -60.35% | |
| 130 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 7.720 ▼2.28% | 500.2B | -60.61% | |
| 131 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 4.220 ▼0.47% | 908.4B | -64.09% | |
| 132 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.000 ▼1.96% | 502.0B | -64.65% | |
| 133 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 2.100 | 172.3B | -65.35% | |
| 134 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 4.510 ▲1.35% | 473.5B | -67.55% |