← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-10-23 · 170 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 8.700 | 83.7B | +279.25% | |
| 2 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 22.100 ▼0.45% | 238.7B | +250.91% | |
| 3 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.100 ▲0.71% | 439.9B | +242.82% | |
| 4 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 34.100 ▼7.34% | 13.6T | +191.15% | |
| 5 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 49.650 ▲3.44% | 512.6B | +185.34% | |
| 6 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 23.900 | 155.8B | +185.10% | |
| 7 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 21.900 ▼5.60% | 195.1B | +172.83% | |
| 8 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 47.600 ▼0.21% | 1.0T | +170.90% | |
| 9 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 31.100 ▲0.32% | 1.0T | +151.48% | |
| 10 | VCX Xi măng Yên Bình | Xi măng Yên Bình | 13.800 ▲15.00% | 366.1B | +146.43% | |
| 11 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.600 ▼0.56% | 1.1T | +122.78% | |
| 12 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 53.000 ▼0.56% | 9.1T | +113.30% | |
| 13 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 138.600 ▲0.36% | 11.3T | +111.95% | |
| 14 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 10.000 ▲9.89% | 200.0B | +111.15% | |
| 15 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 10.700 | 295.3B | +109.80% | |
| 16 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 9.700 ▼0.92% | 494.7B | +108.60% | |
| 17 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.900 ▼3.26% | 1.0T | +108.28% | |
| 18 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.950 | 695.2B | +104.79% | |
| 19 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 22.000 ▲0.46% | 9.9T | +103.27% | |
| 20 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 28.200 ▼11.87% | 324.3B | +100.67% | |
| 21 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 20.000 ▲0.50% | 1.2T | +100.00% | |
| 22 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 8.900 ▲8.54% | 142.4B | +93.48% | |
| 23 | LIC LICOGI | LICOGI | 29.000 ▲1.75% | 2.6T | +92.05% | |
| 24 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 51.000 ▼1.73% | 2.4T | +83.78% | |
| 25 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 11.900 ▼0.83% | 209.1B | +81.99% | |
| 26 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 22.700 ▲0.44% | 1.2T | +81.04% | |
| 27 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15.450 | 464.4B | +79.65% | |
| 28 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 24.000 | 553.0B | +73.99% | |
| 29 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 5.100 ▼5.56% | 100.2B | +68.93% | |
| 30 | XLV XL và DV Sông Đà | XL và DV Sông Đà | 11.700 | 35.1B | +60.47% | |
| 31 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 4.840 ▼1.63% | 371.5B | +57.14% | |
| 32 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 67.000 ▲2.29% | 7.1T | +45.96% | |
| 33 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 30.800 ▲1.32% | 3.7T | +45.21% | |
| 34 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.100 ▲0.56% | 203.1B | +42.91% | |
| 35 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 13.900 | 132.3B | +40.08% | |
| 36 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 20.000 | 264.0B | +40.06% | |
| 37 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.100 ▼3.19% | 944.1B | +36.13% | |
| 38 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.300 | 352.6B | +35.42% | |
| 39 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 7.940 ▲0.63% | 617.3B | +34.28% | |
| 40 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 18.800 ▲0.53% | 469.0B | +33.59% | |
| 41 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 8.000 | 290.7B | +33.33% | |
| 42 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 7.600 ▲13.43% | 46.4B | +33.33% | |
| 43 | HAS Hacisco | Hacisco | 9.520 ▲6.97% | 74.3B | +31.67% | |
| 44 | CDO Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | 1.700 | 53.6B | +30.77% | |
| 45 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 26.900 ▲0.19% | 1.3T | +29.76% | |
| 46 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.900 | 20.1B | +28.95% | |
| 47 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 8.800 ▲3.53% | 49.4B | +28.06% | |
| 48 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.800 | 234.9B | +26.44% | |
| 49 | DHA Hóa An | Hóa An | 54.000 ▼2.00% | 794.9B | +26.33% | |
| 50 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 14.300 ▲1.42% | 1.4T | +21.04% | |
| 51 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 6.400 ▲14.29% | 32B | +18.52% | |
| 52 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 13.550 ▲1.12% | 5.2T | +16.00% | |
| 53 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 6.290 ▼0.32% | 220.2B | +15.48% | |
| 54 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.500 | 130.4B | +14.57% | |
| 55 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 13.950 ▼0.71% | 9.4T | +12.76% | |
| 56 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 13.750 ▲0.36% | 110.0B | +12.74% | |
| 57 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 14.200 ▼2.74% | 1.8T | +11.07% | |
| 58 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 19.500 | 8.0T | +9.83% | |
| 59 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 16.400 ▼2.09% | 1.0T | +8.25% | |
| 60 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 5.020 ▼1.38% | 535.6B | +6.97% | |
| 61 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 26.750 ▼0.19% | 832.7B | +6.37% | |
| 62 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.800 ▲0.48% | 249.6B | +6.36% | |
| 63 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.800 | 151.8B | +6.00% | |
| 64 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 21.300 ▲1.43% | 161.8B | +5.51% | |
| 65 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 12.000 | 52.8B | +3.45% | |
| 66 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 6.570 ▲1.08% | 335.3B | +1.86% | |
| 67 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.600 ▼0.46% | 5.6T | +1.39% | |
| 68 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 9.500 | 12.6B | -0.09% | |
| 69 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 58.000 ▲3.39% | 461.7B | -1.53% | |
| 70 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 68.900 | 7.9T | -1.79% | |
| 71 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 44.500 ▲0.68% | 20.0T | -2.71% | |
| 72 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 1.950 | 583.7B | -2.99% | |
| 73 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.300 | 9.2B | -5.45% | |
| 74 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 7.700 | 7.1B | -5.89% | |
| 75 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.100 ▼2.74% | 117.2B | -5.94% | |
| 76 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 6.200 ▲14.81% | 73.0B | -6.06% | |
| 77 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.100 | 16.5B | -6.06% | |
| 78 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.400 ▲2.78% | 770.3B | -6.22% | |
| 79 | SD4 Sông Đà 4 | Sông Đà 4 | 3.000 | 30.9B | -6.25% | |
| 80 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 24.800 ▼0.80% | 758.9B | -6.76% | |
| 81 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.800 ▲2.70% | 162.4B | -7.32% | |
| 82 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.300 | 119.7B | -8.00% | |
| 83 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.000 | 216B | -8.81% | |
| 84 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.000 | 19.3B | -10.71% | |
| 85 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 10.100 ▼2.88% | 60.0B | -11.12% | |
| 86 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 22.200 | 8.4T | -11.62% | |
| 87 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.500 | 30.3B | -13.46% | |
| 88 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 5.390 ▲1.13% | 173.5B | -13.76% | |
| 89 | PVV Vinaconex 39 | Vinaconex 39 | 1.100 | 33B | -15.38% | |
| 90 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 15.450 ▼0.32% | 10.0T | -15.44% | |
| 91 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 2.700 | 16.0B | -15.62% | |
| 92 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 10.800 ▼0.92% | 1.7T | -17.10% | |
| 93 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 9.200 | 107.1B | -17.12% | |
| 94 | SC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 14.350 | 215.0B | -18.98% | |
| 95 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.500 | 556.0B | -19.64% | |
| 96 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 3.900 ▼1.76% | 839.5B | -20.73% | |
| 97 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 9.660 ▼0.82% | 5.3T | -21.04% | |
| 98 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 10.750 ▼2.71% | 325.1B | -21.17% | |
| 99 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 2.990 | 29.6B | -21.73% | |
| 100 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 6.250 ▲0.32% | 614.0B | -22.66% | |
| 101 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 | 280.8B | -23.53% | |
| 102 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.200 ▼2.33% | 331.8B | -23.64% | |
| 103 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 8.200 ▼6.82% | 16.4B | -24.31% | |
| 104 | CT3 Xây dựng công trình 3 | Xây dựng công trình 3 | 5.500 | 48.4B | -24.66% | |
| 105 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.000 | 282.7B | -25.00% | |
| 106 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.100 ▲4.08% | 23.0B | -27.14% | |
| 107 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.000 | 987.3B | -27.72% | |
| 108 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.700 | 235B | -28.79% | |
| 109 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 6.260 | 103.3B | -29.00% | |
| 110 | DTC Viglacera Đông Triều | Viglacera Đông Triều | 3.300 | 33B | -31.25% | |
| 111 | SDD Xây lắp Sông Đà | Xây lắp Sông Đà | 1.300 | 20.8B | -31.58% | |
| 112 | LCG LIZEN | LIZEN | 6.730 ▼0.15% | 1.4T | -32.01% | |
| 113 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.700 ▼6.90% | 56.7B | -32.50% | |
| 114 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.000 ▼11.11% | 401.6B | -33.03% | |
| 115 | PXM Xây lắp Dầu khí Miền Trung | Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 400 | 6B | -33.33% | |
| 116 | DCT Tấm lợp VLXD Đồng Nai | Tấm lợp VLXD Đồng Nai | 400 | 10.9B | -33.33% | |
| 117 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 7.700 ▼1.28% | 323.4B | -34.00% | |
| 118 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 4.800 ▲4.35% | 287.7B | -35.14% | |
| 119 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.100 | 87.2B | -35.38% | |
| 120 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.500 ▼3.85% | 25.0B | -35.90% | |
| 121 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 31.000 ▼1.27% | 5.0T | -36.38% | |
| 122 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.600 ▲4.00% | 150.4B | -36.59% | |
| 123 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 3.100 | 3.7B | -36.73% | |
| 124 | CMI CMISTONE Việt Nam | CMISTONE Việt Nam | 1.200 | 19.2B | -36.84% | |
| 125 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 13.550 ▲0.37% | 1.6T | -37.08% | |
| 126 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.150 ▲0.47% | 97.7B | -38.22% | |
| 127 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 7.500 ▼2.22% | 485.9B | -38.76% | |
| 128 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 3.830 ▲2.41% | 194.1B | -39.00% | |
| 129 | PVX Xây lắp Dầu khí Việt Nam | Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 1.400 | 560.0B | -39.13% | |
| 130 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.400 | 83.3B | -40.00% | |
| 131 | PVH Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 600 | 12.6B | -40.00% | |
| 132 | DCR Gạch men COSEVCO | Gạch men COSEVCO | 3.900 | 25.4B | -40.00% | |
| 133 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 10.400 ▼0.95% | 416B | -42.48% | |
| 134 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 2.840 ▼1.73% | 131.3B | -42.74% | |
| 135 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 7.200 ▼4.00% | 197.0B | -43.80% | |
| 136 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.400 ▼4.00% | 288.5B | -44.19% | |
| 137 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.500 | 6.8B | -46.43% | |
| 138 | L45 Lilama 45.1 | Lilama 45.1 | 1.800 | 8.6B | -47.06% | |
| 139 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.400 ▼1.82% | 665.3B | -48.08% | |
| 140 | PVY Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 1.700 | 101.1B | -48.48% | |
| 141 | LM3 Lilama 3 | Lilama 3 | 1.100 | 5.7B | -50.00% | |
| 142 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 12.900 ▲0.78% | 590.0B | -51.39% | |
| 143 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.500 | 75B | -51.61% | |
| 144 | PXS Lắp máy Dầu khí | Lắp máy Dầu khí | 2.300 | 138.0B | -52.08% | |
| 145 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 18.600 ▼0.53% | 574.0B | -52.82% | |
| 146 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.400 | 97.7B | -53.82% | |
| 147 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.100 ▲1.43% | 682.2B | -55.96% | |
| 148 | DIC ĐT và TM DIC | ĐT và TM DIC | 700 | 18.3B | -56.25% | |
| 149 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 9.400 | 386.8B | -56.46% | |
| 150 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 4.900 ▼3.92% | 1.8T | -57.39% | |
| 151 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 3.300 | 8.9B | -57.69% | |
| 152 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 2.000 | 16B | -58.33% | |
| 153 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 800 | 24B | -61.90% | |
| 154 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 3.000 ▼3.23% | 1.0T | -61.93% | |
| 155 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.300 ▲10.00% | 249.6B | -63.70% | |
| 156 | PXT Xây lắp Đường ống Dầu khí | Xây lắp Đường ống Dầu khí | 1.300 | 26B | -65.79% | |
| 157 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.500 ▲7.14% | 5.3B | -66.67% | |
| 158 | BOT BOT Cầu Thái Hà | BOT Cầu Thái Hà | 1.100 | 65.2B | -66.67% | |
| 159 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 3.800 ▼1.04% | 399.0B | -66.96% | |
| 160 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 6.500 | 44.8B | -69.39% | |
| 161 | BHC Bê tông Biên Hòa | Bê tông Biên Hòa | 600 | 2.7B | -70.00% | |
| 162 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 2.100 | 172.3B | -71.89% | |
| 163 | MEC Lắp máy Sông Đà | Lắp máy Sông Đà | 1.800 | 15.0B | -72.31% | |
| 164 | DVG Tập đoàn Sơn Đại Việt | Tập đoàn Sơn Đại Việt | 800 | 22.4B | -73.33% | |
| 165 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.200 | 132.4B | -74.76% | |
| 166 | SDY Xi măng Sông Đà Yaly | Xi măng Sông Đà Yaly | 500 | 2.3B | -80.00% | |
| 167 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 2.700 ▼10.00% | 17.8B | -80.58% | |
| 168 | PXI XL CN và dân dụng Dầu khí | XL CN và dân dụng Dầu khí | 500 | 15B | -83.33% | |
| 169 | TCD Tập đoàn Xây dựng Tracodi | Tập đoàn Xây dựng Tracodi | 900 | 302.2B | -85.47% | |
| 170 | DFF Tập đoàn Đua Fat | Tập đoàn Đua Fat | 400 | 32B | -95.60% |