VONHOA.COM
← Về trang chủ
KSQ logo

KSQCNC Capital Việt Nam

UPCoM#861

Công ty Cổ phần CNC Capital Việt Nam

Xây dựng và Vật liệu · CNC Capital Việt Nam

Giá hiện tại
1.000
0.00%
Vốn hóa
30B
Xếp hạng
#861
KLCP lưu hành
30M
Khối lượng GD
144K
Đỉnh 52 tuần
2.900
Đáy 52 tuần
900
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
-58.33%

Giới thiệu CNC Capital Việt Nam

Công ty Cổ phần CNC Capital Việt Nam (KSQ) tiền thân là Công ty TNHH Khoáng sản Quang Anh được thành lập năm 2006. Hoạt động kinh doanh chính của Công ty là khai thác và chế biến và buôn bán khoáng sản. Công ty thực hiện mua nguyên liệu đầu vào hàm lượng thấp, chế biến thành sản phẩm có hàm lượng cao. Sản phẩm của Công ty được tiêu thụ chủ yếu trên địa bàn các tỉnh khu vực phía Bắc như Lai Châu, Tuyên Quang, Thái Nguyên... Ngày 09/06/2025, KSQ chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM.

Chỉ số tài chính

P/E
6.6
P/B
0.1
EPS
197 đ
ROE
2.2 %
ROA
2.0 %
Doanh thu
3.1B (-58.6%)
Lợi nhuận ròng
5.9B (+233.2%)
Vốn hóa thị trường
27B152B276B2021-082022-082023-082024-082025-08

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202630B-50.00%
202560B-33.33%
202490B+57.89%
202357B+5.56%
202254B-80.43%
2021276B

Cổ đông lớn — KSQ

#Cổ đôngTỷ lệ
1Nguyễn Thị Định21.49%
2Nguyễn Văn Đình16.67%
3Nguyễn Văn Bảo16.67%
4Nguyễn Văn Ngụ16.67%
5NGUYỄN THỊ CHI PHƯƠNG11.77%
6Ngô Tiến Quang Huy8.33%
7Zhang Hua1.28%
8Nguyễn Mạnh Cường1.00%
9Công ty TNHH Bảo Lộc Hà Việt0.97%
10Zheng Lan Ying0.90%
11Nguyễn Ngọc Anh0.10%
12Nguyễn Hải Đăng0.10%
13Lý Thị Thu Hương0.10%
14Trần Thị Chinh0.05%
15Lê Trường Sơn0.04%
16Cao Anh Tuấn0.02%

Ban lãnh đạo — KSQ

#Họ tênChức vụ
1Nguyễn Ngọc AnhPhó Tổng Giám đốc
2Triệu Văn HợiThành viên Hội đồng Quản trị/Tổng Giám đốc/Phụ trách Công bố thông tin
3Nguyễn Cẩm TiếnKế toán trưởng
4Lê Thị HòeTrưởng Ban kiểm soát
5Trần Trọng TínhThành viên Hội đồng Quản trị
6Đặng Thị TâmThành viên Ban kiểm soát
7Lê Hồng NgọcThành viên Ban kiểm soát
8Nguyễn Anh TuấnPhó Tổng Giám đốc
9Nguyễn Công CươngChủ tịch Hội đồng Quản trị

So sánh cùng ngành — Xây dựng và Vật liệu

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GEL logo
GEL
24.15021.5T
2
VGC logo
VGC
37.50016.8T
3
CC1 logo
CC1
34.00013.5T
4
BMP logo
BMP
150.00012.3T
5
VCG logo
VCG
15.55010.1T
6
SNZ logo
SNZ
25.3009.5T
7
CII logo
CII
13.6009.1T
8
PC1 logo
PC1
21.1008.7T
9
SJG logo
SJG
18.6008.4T
10
NTP logo
NTP
48.5008.3T