← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-09-08 · 100 công ty · Large Cap
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIC VinGroup | VinGroup | 249.600 ▲1.88% | 1923.4T | +744.67% | |
| 2 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 124.500 ▲11.36% | 10.2T | +412.75% | |
| 3 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 111.800 ▲0.99% | 22.4T | +296.33% | |
| 4 | LPB LPBank | LPBank | 49.000 ▼1.31% | 146.4T | +281.59% | |
| 5 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 137.600 ▼0.07% | 53.0T | +279.06% | |
| 6 | MCH Hàng Tiêu Dùng MaSan | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 142.600 ▲0.56% | 184.6T | +265.23% | |
| 7 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 86.200 ▲0.12% | 262.4T | +248.25% | |
| 8 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 63.600 ▲1.11% | 76.4T | +235.11% | |
| 9 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 60.600 ▼0.66% | 22.2T | +221.11% | |
| 10 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 47.900 ▼1.24% | 52.7T | +190.30% | |
| 11 | HDB HDBank | HDBank | 27.350 | 136.9T | +155.42% | |
| 12 | SJS SJ Group | SJ Group | 56.300 | 16.7T | +151.41% | |
| 13 | STB Sacombank | Sacombank | 76.100 ▼0.65% | 143.5T | +134.15% | |
| 14 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 39.100 | 15.6T | +122.08% | |
| 15 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 22.550 ▲0.22% | 70.2T | +115.13% | |
| 16 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 62.200 ▼1.58% | 46.0T | +111.93% | |
| 17 | BSR Lọc Hóa dầu Bình Sơn | Lọc Hóa dầu Bình Sơn | 27.000 ▲2.66% | 135.2T | +109.77% | |
| 18 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 48.000 ▲0.42% | 10.1T | +108.70% | |
| 19 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 139.500 ▲2.27% | 23.8T | +102.76% | |
| 20 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 80.300 ▼0.25% | 72.3T | +100.75% | |
| 21 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 46.300 ▲1.09% | 15.1T | +100.42% | |
| 22 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.200 ▲0.58% | 24.0T | +100.21% | |
| 23 | TCB Techcombank | Techcombank | 31.950 ▲0.16% | 226.4T | +91.33% | |
| 24 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 141.100 ▼0.63% | 11.6T | +88.77% | |
| 25 | MBB MBBank | MBBank | 20.150 ▼0.25% | 162.3T | +65.19% | |
| 26 | CTG VietinBank | VietinBank | 30.750 ▼0.16% | 238.8T | +55.11% | |
| 27 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 26.500 ▲0.38% | 28.6T | +54.25% | |
| 28 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 66.200 ▲0.30% | 15.5T | +52.14% | |
| 29 | HAG Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 13.950 ▼0.36% | 17.7T | +51.80% | |
| 30 | SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | 22.800 ▼0.87% | 19.5T | +50.62% | |
| 31 | GMD Gemadept | Gemadept | 75.000 ▼2.34% | 32.0T | +48.70% | |
| 32 | BVH Tập đoàn Bảo Việt | Tập đoàn Bảo Việt | 63.000 ▼1.72% | 46.8T | +47.44% | |
| 33 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 31.800 ▲0.32% | 127.2T | +45.98% | |
| 34 | VBB VietBank | VietBank | 11.100 ▼2.20% | 12.0T | +43.00% | |
| 35 | VPB VPBank | VPBank | 27.400 ▲0.37% | 217.4T | +42.65% | |
| 36 | ACB ACB | ACB | 22.300 ▲0.22% | 114.5T | +39.67% | |
| 37 | MSB MSB Bank | MSB Bank | 13.100 ▼0.38% | 40.9T | +38.57% | |
| 38 | VHM Vinhomes | Vinhomes | 73.600 ▼1.21% | 302.3T | +36.30% | |
| 39 | VPI Đầu tư Văn Phú - Invest | Đầu tư Văn Phú - Invest | 58.600 ▼3.14% | 18.8T | +35.23% | |
| 40 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 72.300 ▲0.42% | 106.2T | +33.20% | |
| 41 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 36.200 ▲0.56% | 48.1T | +33.20% | |
| 42 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 21.300 ▲6.77% | 10.0T | +31.78% | |
| 43 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.700 ▲1.48% | 14.2T | +29.99% | |
| 44 | SHB SHB | SHB | 11.850 ▼0.42% | 59.9T | +26.82% | |
| 45 | NAB Ngân hàng Nam Á | Ngân hàng Nam Á | 11.300 | 19.4T | +26.12% | |
| 46 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 126.000 ▲0.80% | 74.5T | +24.26% | |
| 47 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 12.750 ▼0.78% | 39.1T | +20.05% | |
| 48 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 49.200 | 18.1T | +17.65% | |
| 49 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 38.900 ▲4.29% | 19.9T | +16.47% | |
| 50 | GAS PV Gas | PV Gas | 84.400 ▲1.93% | 203.7T | +15.70% | |
| 51 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 17.300 | 17.3T | +12.81% | |
| 52 | TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | 12.100 ▼0.82% | 11.0T | +10.90% | |
| 53 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 32.750 ▲2.99% | 17.3T | +7.94% | |
| 54 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 22.850 ▲2.47% | 15.5T | +7.73% | |
| 55 | VIB VIBBank | VIBBank | 15.050 ▲1.01% | 51.2T | +7.32% | |
| 56 | BID BIDV | BIDV | 36.200 ▲0.56% | 263.5T | +6.20% | |
| 57 | TPB TPBank | TPBank | 14.500 ▼0.34% | 40.2T | +3.83% | |
| 58 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 24.550 ▼1.01% | 22.2T | +3.82% | |
| 59 | FPT FPT Corp | FPT Corp | 72.200 ▼0.28% | 123.0T | +1.08% | |
| 60 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 21.850 ▲1.39% | 167.7T | +0.32% | |
| 61 | PLX Petrolimex | Petrolimex | 35.750 ▲1.71% | 45.4T | -0.85% | |
| 62 | OCB Ngân hàng Phương Đông | Ngân hàng Phương Đông | 10.300 ▲0.49% | 27.4T | -0.89% | |
| 63 | SIP Đầu tư Sài Gòn VRG | Đầu tư Sài Gòn VRG | 48.800 ▼0.20% | 11.8T | -1.00% | |
| 64 | VCB Vietcombank | Vietcombank | 58.100 ▲0.17% | 485.5T | -2.25% | |
| 65 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 45.650 ▼0.22% | 24.7T | -2.83% | |
| 66 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.800 ▲0.93% | 11.6T | -3.59% | |
| 67 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 15.100 ▲0.67% | 13.6T | -5.00% | |
| 68 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 95.500 ▼0.31% | 12.5T | -8.02% | |
| 69 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 78.400 ▲0.51% | 13.1T | -8.14% | |
| 70 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 13.750 ▲1.10% | 33.7T | -8.84% | |
| 71 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 21.000 ▲0.72% | 52.3T | -10.28% | |
| 72 | VRE Vincom Retail | Vincom Retail | 26.200 ▼2.96% | 59.5T | -11.49% | |
| 73 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 40.200 ▼0.99% | 144.0T | -11.90% | |
| 74 | VNM VINAMILK | VINAMILK | 61.000 ▲0.49% | 127.5T | -12.03% | |
| 75 | IDC IDICO | IDICO | 31.300 ▼0.95% | 11.9T | -13.04% | |
| 76 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 40.000 ▲0.38% | 17.9T | -13.41% | |
| 77 | VHC Thủy sản Vĩnh Hoàn | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 52.200 ▼0.19% | 11.7T | -14.12% | |
| 78 | EIB Eximbank | Eximbank | 16.750 ▼0.89% | 31.2T | -15.71% | |
| 79 | KDC Tập đoàn KIDO | Tập đoàn KIDO | 51.700 ▲0.39% | 15.0T | -16.26% | |
| 80 | MSN Tập đoàn Masan | Tập đoàn Masan | 68.400 ▼0.29% | 98.9T | -16.38% | |
| 81 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 16.050 ▲0.31% | 24.4T | -17.59% | |
| 82 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 11.900 ▼0.83% | 22.9T | -21.19% | |
| 83 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 21.350 ▼0.47% | 24.0T | -22.62% | |
| 84 | KBC TCT Đô thị Kinh Bắc | TCT Đô thị Kinh Bắc | 27.000 ▼0.74% | 25.4T | -23.73% | |
| 85 | SSB SeABank | SeABank | 18.000 ▲0.84% | 51.2T | -25.64% | |
| 86 | PVD Khoan Dầu khí PVDrilling | Khoan Dầu khí PVDrilling | 18.650 ▲0.81% | 10.4T | -27.89% | |
| 87 | NLG BĐS Nam Long | BĐS Nam Long | 25.000 ▼1.96% | 12.1T | -28.85% | |
| 88 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 26.100 | 13.1T | -30.77% | |
| 89 | SAB SABECO | SABECO | 44.950 ▲0.22% | 57.7T | -31.93% | |
| 90 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 15.550 ▼0.64% | 10.1T | -33.71% | |
| 91 | DXG Địa ốc Đất Xanh | Địa ốc Đất Xanh | 11.500 | 12.8T | -34.47% | |
| 92 | KDH Nhà Khang Điền | Nhà Khang Điền | 17.200 ▼0.86% | 19.3T | -36.76% | |
| 93 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 21.700 | 24.9T | -37.98% | |
| 94 | BCM Becamex Group | Becamex Group | 42.400 | 43.9T | -38.86% | |
| 95 | NVL Novaland | Novaland | 12.900 ▼0.77% | 28.8T | -41.36% | |
| 96 | PDR BĐS Phát Đạt | BĐS Phát Đạt | 12.000 ▼0.41% | 12.0T | -43.97% | |
| 97 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 45.650 ▼2.87% | 17.3T | -45.28% | |
| 98 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 600.000 ▲0.33% | 17.8T | -48.81% | |
| 99 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 38.400 | 13.1T | -51.32% | |
| 100 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 12.900 ▲3.20% | 13.8T | -52.46% |