← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-06-10 · 18 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 50.100 ▼1.96% | 3.1T | +349.05% | |
| 2 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 18.000 ▼8.16% | 600.0B | +172.73% | |
| 3 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 299.000 ▼0.03% | 7.9T | +89.62% | |
| 4 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 14.400 ▲10.77% | 648B | +74.99% | |
| 5 | CTP CTP Group | CTP Group | 7.500 ▼1.32% | 90.7B | +56.25% | |
| 6 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.400 ▲2.97% | 803.3B | +40.22% | |
| 7 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 38.800 ▲0.13% | 1.2T | +36.80% | |
| 8 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 7.300 | 76.7B | +16.21% | |
| 9 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 26.400 ▲1.15% | 607.2B | +9.09% | |
| 10 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 3.000 | 9B | -3.23% | |
| 11 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 7.000 | 64.3B | -7.35% | |
| 12 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.700 | 21.5B | -9.76% | |
| 13 | SKN NGK Sanna Khánh Hòa | NGK Sanna Khánh Hòa | 7.000 | 35B | -10.46% | |
| 14 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 13.600 | 54.4B | -12.09% | |
| 15 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 4.400 | 33.8B | -22.81% | |
| 16 | BHN HABECO | HABECO | 29.650 ▼0.17% | 6.9T | -24.40% | |
| 17 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.000 | 1.5T | -25.18% | |
| 18 | SAB SABECO | SABECO | 47.550 ▲0.85% | 61.0T | -28.62% |