← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-10-23 · 32 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 49.900 ▼0.20% | 4.5T | +176.64% | |
| 2 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 47.950 ▼3.13% | 3.5T | +113.11% | |
| 3 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 119.200 ▼0.08% | 1.1T | +108.54% | |
| 4 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 26.800 | 964.7B | +102.40% | |
| 5 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 27.200 | 270.2B | +100.80% | |
| 6 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 30.300 | 927.4B | +61.30% | |
| 7 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 13.500 | 100.6B | +60.50% | |
| 8 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 19.800 | 174.2B | +58.11% | |
| 9 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 35.600 | 5.5T | +33.00% | |
| 10 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 58.400 ▼1.02% | 1.9T | +15.97% | |
| 11 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 62.000 ▲0.16% | 1.3T | +10.88% | |
| 12 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 30.000 ▲1.35% | 662.5B | +8.42% | |
| 13 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 10.300 | 187.6B | +8.19% | |
| 14 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29.200 | 612.6B | +3.23% | |
| 15 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 8.100 | 107.7B | +2.53% | |
| 16 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 46.450 ▼0.64% | 4.4T | +1.88% | |
| 17 | TW3 Dược TW3 | Dược TW3 | 13.000 | 22.1B | -2.15% | |
| 18 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 16.900 ▼1.17% | 4.0T | -2.37% | |
| 19 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 87.900 ▼0.11% | 11.5T | -6.26% | |
| 20 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 10.800 | 162B | -8.30% | |
| 21 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 19.800 ▲2.06% | 1.3T | -9.10% | |
| 22 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 55.600 | 1.9T | -9.17% | |
| 23 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 2.900 ▲3.57% | 96.1B | -12.12% | |
| 24 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 13.500 ▲1.50% | 208.4B | -17.17% | |
| 25 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 2.940 ▼1.01% | 999.4B | -36.64% | |
| 26 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12.400 | 106.0B | -38.77% | |
| 27 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.000 ▲5.26% | 108.1B | -40.90% | |
| 28 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 7.900 ▲1.28% | 148.0B | -42.75% | |
| 29 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.600 ▲1.82% | 111.5B | -45.89% | |
| 30 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.300 ▲1.92% | 618.5B | -47.00% | |
| 31 | TRA Traphaco | Traphaco | 35.900 ▼0.28% | 1.5T | -51.40% | |
| 32 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 2.700 | 127.1B | -76.08% |