← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-06-10 · 31 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 66.800 ▲2.77% | 6.1T | +252.58% | |
| 2 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 28.100 ▲0.36% | 1.0T | +138.38% | |
| 3 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 81.400 ▲3.04% | 2.6T | +102.41% | |
| 4 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 46.150 ▲0.33% | 7.1T | +84.28% | |
| 5 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 34.000 ▼0.87% | 1.0T | +77.99% | |
| 6 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 18.200 | 160.2B | +54.96% | |
| 7 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 36.800 ▼1.34% | 2.7T | +47.20% | |
| 8 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.200 ▲0.33% | 1.3T | +42.35% | |
| 9 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 9.600 ▼1.03% | 179.8B | +39.13% | |
| 10 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 12.300 | 224.0B | +32.76% | |
| 11 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 50.500 ▲0.40% | 4.8T | +32.25% | |
| 12 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29.600 | 621.0B | +31.61% | |
| 13 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 30.100 ▼4.44% | 342.1B | +18.10% | |
| 14 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 20.800 ▼1.42% | 4.9T | +16.40% | |
| 15 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 23.900 | 1.5T | +9.96% | |
| 16 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 18.300 | 115.1B | +6.40% | |
| 17 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 6.200 ▼10.14% | 82.4B | +3.33% | |
| 18 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 28.000 | 707.5B | +2.39% | |
| 19 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 11.250 ▲4.65% | 247.1B | +2.02% | |
| 20 | TRA Traphaco | Traphaco | 80.000 ▲0.38% | 3.3T | +1.41% | |
| 21 | BCP Dược Enlie | Dược Enlie | 9.300 | 55.8B | -6.06% | |
| 22 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 8.000 | 128.9B | -13.40% | |
| 23 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.200 ▲3.23% | 106.0B | -13.51% | |
| 24 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 93.300 ▼0.11% | 12.2T | -13.75% | |
| 25 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 14.600 | 225.4B | -28.19% | |
| 26 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 13.300 ▼1.48% | 113.7B | -34.02% | |
| 27 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 3.920 ▲2.89% | 1.3T | -37.38% | |
| 28 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 6.900 ▲4.55% | 324.7B | -39.28% | |
| 29 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 6.000 | 700.2B | -53.18% | |
| 30 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.100 | 101.5B | -60.31% | |
| 31 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.900 ▼5.00% | 102.7B | -62.00% |