← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-09-08 · 32 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 56.000 ▲0.18% | 5.1T | +175.36% | |
| 2 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 26.600 ▲0.38% | 957.5B | +116.42% | |
| 3 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 38.500 ▲0.52% | 2.8T | +64.53% | |
| 4 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 28.200 ▲0.71% | 863.1B | +45.96% | |
| 5 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 38.150 | 5.9T | +31.14% | |
| 6 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 61.000 | 2.0T | +28.88% | |
| 7 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 13.000 | 285.6B | +20.13% | |
| 8 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 47.000 ▼0.21% | 4.4T | +16.49% | |
| 9 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 28.000 | 318.2B | +10.60% | |
| 10 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 10.800 ▼0.92% | 196.7B | +10.49% | |
| 11 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 28.300 ▼4.03% | 593.7B | +10.38% | |
| 12 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 59.700 ▼0.17% | 2.1T | -0.20% | |
| 13 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 25.000 | 631.7B | -1.25% | |
| 14 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 18.300 | 4.3T | -2.17% | |
| 15 | NDC Dược phẩm Nam Dược | Dược phẩm Nam Dược | 140.000 | 835.0B | -3.24% | |
| 16 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.800 ▲0.50% | 1.3T | -3.54% | |
| 17 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 16.000 | 100.7B | -6.97% | |
| 18 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 95.500 ▼0.31% | 12.5T | -8.02% | |
| 19 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 25.300 ▼2.69% | 558.7B | -8.56% | |
| 20 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 13.850 | 213.8B | -19.26% | |
| 21 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 2.900 ▼3.33% | 96.1B | -23.68% | |
| 22 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 14.100 | 120.6B | -24.63% | |
| 23 | AMP Armephaco | Armephaco | 12.700 | 165.1B | -26.59% | |
| 24 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 13.000 ▲0.78% | 124.9B | -27.77% | |
| 25 | SPM S.P.M CORP | S.P.M CORP | 8.800 ▼6.38% | 121.2B | -29.48% | |
| 26 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 7.800 | 146.1B | -44.29% | |
| 27 | TRA Traphaco | Traphaco | 37.000 ▲0.27% | 1.5T | -51.92% | |
| 28 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 2.920 ▼1.68% | 992.6B | -52.05% | |
| 29 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.300 | 618.5B | -52.53% | |
| 30 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.300 ▼5.36% | 105.5B | -55.65% | |
| 31 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 4.700 ▼2.08% | 221.2B | -56.61% | |
| 32 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.900 | 102.7B | -59.51% |