VONHOA.COM
← Về trang chủ
UPH logo

UPHDược phẩm TW25

UPCoM#771

Công ty Cổ phần Dược phẩm TW25

Dược phẩm · Dược phẩm TW25

Giá hiện tại
6.200
-10.14%
Vốn hóa
82.4B
Xếp hạng
#771
KLCP lưu hành
13.3M
Khối lượng GD
3K
Đỉnh 52 tuần
12.000
Đáy 52 tuần
3.600
Hiệu suất vốn hóa
1D
-10.14%
7D
-30.34%
30D
-1.59%
60D
0.00%
1Y
-30.34%

Giới thiệu Dược phẩm TW25

Công ty Cổ phần Dược phẩm TW25 (UPH) có tiền thân là Xí nghiệp Dược phẩm TW25, được thành lập vào ngày 22/04/1993. Hoạt động sản xuất chính của Công ty là sản xuất, kinh doanh dược phẩm và mỹ phẩm. UPH được cổ phần hóa và hoạt động theo mô hình công ty cổ phần vào năm 2007. Công ty đã đầu tư xây dựng gần như đầy đủ các dây chuyền sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP-WHO, phòng kiểm tra GLP-WHO, kho GSP-WHO với hơn 100 mặt hàng dược phẩm và mỹ phẩm. UPH được giao dịch trên thị trường UPCOM từ cuối năm 2016.

Chỉ số tài chính

P/E
21.7
P/B
0.3
EPS
170 đ
ROE
1.4 %
ROA
0.6 %
Doanh thu
113.3B (-13.2%)
Lợi nhuận ròng
2.3B (-26.2%)
Vốn hóa thị trường
53B140B226B2021-072022-062023-052024-042025-042026-03

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202682.4B-38.61%
2025134.3B-0.98%
2024135.6B-25.00%
2023180.8B-13.92%
2022210.1B+2.60%
2021204.7B+40.00%
2020146.2B

Sự kiện cổ tức & phát hành (UPH)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2019-07-18Cổ tức tiền mặt300 đ/cp
2018-07-13Cổ tức tiền mặt300 đ/cp
2017-06-21Cổ tức tiền mặt200 đ/cp
2016-07-14Cổ tức tiền mặt

Cổ đông lớn — UPH

#Cổ đôngTỷ lệ
1Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPC58.14%
2Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP28.43%
3Lê Thị Ánh Nguyệt0.10%
4Đặng Quốc Việt0.05%
5Hà Đức Cường0.02%
6Trịnh Việt Tuấn0.01%
7Ngô Tân Long0.01%
8Hồ Kim Bửu0.00%

Ban lãnh đạo — UPH

#Họ tênChức vụ
1Đặng Quốc ViệtThành viên Ban kiểm soát
2Trịnh Việt TuấnThành viên Hội đồng Quản trị/Tổng Giám đốc
3Ngô Tân LongPhó Tổng Giám đốc
4Nguyễn Văn KháiThành viên Ban kiểm soát
5Đặng Hoài NamPhụ trách Công bố thông tin
6Trần Anh VươngThành viên Hội đồng Quản trị
7Nguyễn Thị Hồng NgaPhó Tổng Giám đốc Kỹ thuật
8Trịnh Xuân VươngThành viên Hội đồng Quản trị
9Tống Trần HiệpThành viên Hội đồng Quản trị/Kế toán trưởng
10Trịnh Thị MinhTrưởng Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Dược phẩm

#Mã CKGiáVốn hóa
1
DHG logo
DHG
93.30012.2T
2
IMP logo
IMP
46.1507.1T
3
DHT logo
DHT
66.8006.1T
4
DVN logo
DVN
20.8004.9T
5
DBD logo
DBD
50.5004.8T
6
TRA logo
TRA
80.0003.3T
7
DCL logo
DCL
36.8002.7T
8
DTP logo
DTP
81.4002.6T
9
OPC logo
OPC
23.9001.5T
10
FIT logo
FIT
3.9201.3T