← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-10-23 · 25 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 62.000 ▲0.16% | 1.3T | +16.98% | |
| 2 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 47.950 ▼3.13% | 3.5T | +11.77% | |
| 3 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12.400 | 106.0B | -1.59% | |
| 4 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 46.450 ▼0.64% | 4.4T | -4.52% | |
| 5 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 55.600 | 1.9T | -6.87% | |
| 6 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 10.300 | 187.6B | -9.56% | |
| 7 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 19.800 ▲2.06% | 1.3T | -12.39% | |
| 8 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.000 ▲5.26% | 108.1B | -13.04% | |
| 9 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 87.900 ▼0.11% | 11.5T | -13.82% | |
| 10 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 8.100 | 107.7B | -14.74% | |
| 11 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.300 ▲1.92% | 618.5B | -15.87% | |
| 12 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29.200 | 612.6B | -16.09% | |
| 13 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 30.300 | 927.4B | -16.76% | |
| 14 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.600 ▲1.82% | 111.5B | -20.00% | |
| 15 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 2.900 ▲3.57% | 96.1B | -21.62% | |
| 16 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 16.900 ▼1.17% | 4.0T | -21.76% | |
| 17 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 49.900 ▼0.20% | 4.5T | -26.73% | |
| 18 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 7.900 ▲1.28% | 148.0B | -28.83% | |
| 19 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 119.200 ▼0.08% | 1.1T | -29.88% | |
| 20 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 35.600 | 5.5T | -31.67% | |
| 21 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 10.800 | 162B | -31.98% | |
| 22 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 2.940 ▼1.01% | 999.4B | -37.18% | |
| 23 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 58.400 ▼1.02% | 1.9T | -48.77% | |
| 24 | TRA Traphaco | Traphaco | 35.900 ▼0.28% | 1.5T | -52.13% | |
| 25 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 2.700 | 127.1B | -52.63% |