← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-09-09 · 41 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 104.000 ▼0.19% | 9.5T | +98.10% | |
| 2 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 26.350 ▼0.57% | 28.5T | +23.19% | |
| 3 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.100 ▲1.44% | 1.4T | +20.51% | |
| 4 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 11.950 ▼0.83% | 9.1T | +11.16% | |
| 5 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.400 ▼1.18% | 502.7B | +9.09% | |
| 6 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.550 ▼1.09% | 8.5T | +4.23% | |
| 7 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.750 ▲3.28% | 1.1T | +3.50% | |
| 8 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.100 ▼0.76% | 2.7T | +3.15% | |
| 9 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 22.300 ▼0.67% | 9.5T | +1.73% | |
| 10 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 14.750 ▲3.87% | 3.3T | +0.34% | |
| 11 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 28.200 | 2.0T | -0.35% | |
| 12 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 9.000 ▼7.22% | 1.2T | -7.22% | |
| 13 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.000 | 301.8B | -9.09% | |
| 14 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 40.000 | 92.5T | -12.66% | |
| 15 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 24.700 ▼1.00% | 46.3T | -12.72% | |
| 16 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 7.500 | 721.2B | -12.79% | |
| 17 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.500 ▼1.16% | 2.0T | -15.00% | |
| 18 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 15.850 ▼1.25% | 24.1T | -15.24% | |
| 19 | AGR Agriseco | Agriseco | 12.850 ▼1.53% | 2.9T | -16.29% | |
| 20 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 4.900 ▼3.92% | 807.5B | -16.95% | |
| 21 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.800 ▼1.69% | 481.4B | -20.55% | |
| 22 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 6.380 ▼1.85% | 696.2B | -21.04% | |
| 23 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 14.900 ▼1.32% | 13.4T | -23.20% | |
| 24 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 28.300 ▼1.39% | 6.9T | -25.03% | |
| 25 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.500 | 659.7B | -26.23% | |
| 26 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 10.500 ▲1.45% | 2.9T | -27.59% | |
| 27 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 20.900 ▼0.48% | 52.1T | -28.30% | |
| 28 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 22.000 ▼1.35% | 4.7T | -28.69% | |
| 29 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.400 | 671.5B | -29.67% | |
| 30 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.000 | 180.5B | -29.82% | |
| 31 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 11.600 ▼1.69% | 3.2T | -30.12% | |
| 32 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 10.500 ▼0.94% | 1.5T | -30.92% | |
| 33 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 17.100 ▼1.16% | 17.1T | -31.87% | |
| 34 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 21.400 ▼1.61% | 7.4T | -32.70% | |
| 35 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 62.100 ▼1.11% | 6.8T | -34.09% | |
| 36 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 13.600 ▼1.09% | 33.3T | -35.24% | |
| 37 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 21.200 ▼2.30% | 24.3T | -36.64% | |
| 38 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 29.850 ▼1.16% | 72.7T | -38.64% | |
| 39 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 2.130 ▼1.39% | 639.0B | -43.20% | |
| 40 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 14.800 | 248.6B | -45.19% | |
| 41 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.730 ▼1.87% | 1.1T | -54.52% |