← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-06-10 · 42 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 127.800 ▲1.51% | 11.7T | +514.19% | |
| 2 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 27.250 ▲1.87% | 5.8T | +353.86% | |
| 3 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 14.800 ▲1.37% | 3.0T | +324.80% | |
| 4 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 23.200 ▲0.43% | 8.0T | +294.09% | |
| 5 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 19.200 ▲0.52% | 19.2T | +241.58% | |
| 6 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 33.600 ▲1.05% | 8.2T | +213.84% | |
| 7 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 27.800 ▲1.28% | 30.0T | +209.51% | |
| 8 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 17.350 ▲0.29% | 26.4T | +207.30% | |
| 9 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 18.300 ▲1.67% | 16.5T | +172.16% | |
| 10 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 17.050 ▼0.29% | 41.8T | +156.28% | |
| 11 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 13.550 ▲1.12% | 3.7T | +155.56% | |
| 12 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 13.200 ▼2.94% | 3.7T | +154.34% | |
| 13 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 26.550 ▲0.19% | 66.1T | +144.52% | |
| 14 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.400 ▲1.20% | 1.9T | +121.69% | |
| 15 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 9.300 | 1.2T | +120.27% | |
| 16 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 13.650 ▲0.37% | 10.4T | +105.05% | |
| 17 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 25.200 | 1.8T | +98.14% | |
| 18 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 12.000 ▼2.83% | 1.4T | +96.30% | |
| 19 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 23.500 ▲0.43% | 27.0T | +89.04% | |
| 20 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 12.650 ▼0.39% | 7.9T | +83.31% | |
| 21 | AGR Agriseco | Agriseco | 14.100 ▲1.08% | 3.2T | +77.99% | |
| 22 | UPS Cổ phiếu Công ty cổ phần Chứng khoán UP | Cổ phiếu Công ty cổ phần Chứng khoán UP | 24.000 | 769.4B | +65.52% | |
| 23 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 13.000 | 2.9T | +64.97% | |
| 24 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.900 | 532.6B | +58.93% | |
| 25 | DCV Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | 147.300 | 4.6T | +54.73% | |
| 26 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 7.200 ▲2.86% | 597.6B | +31.08% | |
| 27 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 10.300 ▼0.96% | 1.4T | +26.55% | |
| 28 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 82.500 ▲0.61% | 9.1T | +20.70% | |
| 29 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.400 ▲2.33% | 198.6B | +12.82% | |
| 30 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.600 | 332.0B | +11.86% | |
| 31 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8.700 | 836.6B | +6.64% | |
| 32 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.600 | 692.5B | -3.89% | |
| 33 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.530 ▲6.84% | 1.0T | -7.15% | |
| 34 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 25.900 ▲1.17% | 48.6T | -15.91% | |
| 35 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 21.000 ▲0.48% | 9.0T | -16.35% | |
| 36 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.600 ▲4.55% | 674.4B | -17.86% | |
| 37 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 10.800 ▲3.85% | 1.1T | -20.59% | |
| 38 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 38.400 ▼0.26% | 88.8T | -21.55% | |
| 39 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 4.500 | 741.6B | -24.22% | |
| 40 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 7.320 | 798.8B | -33.56% | |
| 41 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 33.350 ▼0.15% | 81.2T | -34.35% | |
| 42 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 3.000 | 900.0B | -49.41% |