← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-06-10 · 23 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 153.200 ▼0.45% | 30.6T | +1700.87% | |
| 2 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 20.500 ▼0.97% | 481.2B | +791.30% | |
| 3 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 154.900 ▼1.59% | 2.0T | +568.59% | |
| 4 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.800 ▼0.92% | 86.4B | +353.21% | |
| 5 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 52.400 ▼0.19% | 786B | +297.90% | |
| 6 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 10.700 ▲2.88% | 1.1T | +207.65% | |
| 7 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 10.000 | 321.7B | +173.37% | |
| 8 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 39.100 ▲0.51% | 43.0T | +126.01% | |
| 9 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 11.800 ▲2.61% | 299.9B | +120.40% | |
| 10 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.500 | 427.1B | +89.66% | |
| 11 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 11.100 | 119.9B | +83.20% | |
| 12 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.700 ▼1.14% | 321.9B | +77.26% | |
| 13 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 12.200 ▼1.61% | 1.3T | +59.50% | |
| 14 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.000 | 196.6B | +54.11% | |
| 15 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 15.900 | 1.7T | +43.62% | |
| 16 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 11.800 ▼0.84% | 505.6B | +40.81% | |
| 17 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 12.500 ▼0.40% | 154.9B | +26.72% | |
| 18 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.100 | 439.7B | -26.46% | |
| 19 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.100 ▲1.67% | 210.7B | -30.82% | |
| 20 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 5.500 | 8.3B | -43.88% | |
| 21 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 3.500 | 453.6B | -65.69% | |
| 22 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 3.060 ▲6.99% | 270.6B | -69.94% | |
| 23 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 2.900 | 341.9B | -78.99% |