← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-07-24 · 26 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 94.000 ▼2.08% | 18.8T | +1004.97% | |
| 2 | ATG ATG Planet | ATG Planet | 8.900 | 135.5B | +798.99% | |
| 3 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 14.000 ▲0.72% | 328.7B | +508.70% | |
| 4 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 132.700 ▲2.79% | 1.7T | +472.77% | |
| 5 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 69.000 ▼1.43% | 759B | +409.15% | |
| 6 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 9.400 ▼1.05% | 75.2B | +294.46% | |
| 7 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 21.800 ▼0.91% | 71.1B | +229.60% | |
| 8 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 10.300 | 88.0B | +161.69% | |
| 9 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 11.000 ▲8.91% | 279.6B | +105.45% | |
| 10 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 33.500 ▲0.30% | 36.8T | +93.64% | |
| 11 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.800 ▲5.88% | 116.6B | +78.25% | |
| 12 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.600 | 386.7B | +71.69% | |
| 13 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 8.500 ▼1.16% | 182.1B | +69.12% | |
| 14 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.000 ▲1.27% | 296.0B | +63.00% | |
| 15 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 11.300 ▲0.89% | 1.2T | +47.73% | |
| 16 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.300 | 179.4B | +40.63% | |
| 17 | ACM Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 500 | 25.5B | +25.00% | |
| 18 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 10.000 | 428.5B | +19.33% | |
| 19 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 11.000 ▼4.35% | 136.3B | +11.52% | |
| 20 | LCM Khoáng sản Lào Cai | Khoáng sản Lào Cai | 600 | 14.8B | -7.69% | |
| 21 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8.600 ▼6.52% | 1.1T | -15.69% | |
| 22 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.360 ▼6.19% | 219.6B | -27.87% | |
| 23 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.200 | 384.0B | -35.78% | |
| 24 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 5.000 ▲4.17% | 7.5B | -48.98% | |
| 25 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 1.900 ▼5.94% | 168.0B | -81.33% | |
| 26 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 2.100 ▼4.55% | 247.6B | -84.78% |