← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-09-08 · 21 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 47.900 ▼1.24% | 52.7T | +124.88% | |
| 2 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 6.700 ▲9.84% | 868.4B | +19.64% | |
| 3 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 7.000 ▲5.26% | 241.7B | +11.29% | |
| 4 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 10.250 | 329.8B | -5.50% | |
| 5 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 9.700 | 77.6B | -8.49% | |
| 6 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.300 ▲3.00% | 261.8B | -8.85% | |
| 7 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.700 ▲1.16% | 391.2B | -16.35% | |
| 8 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 7.600 ▲1.33% | 281.2B | -16.48% | |
| 9 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.000 ▼1.41% | 172.0B | -16.67% | |
| 10 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 56.000 | 616B | -20.00% | |
| 11 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 47.100 | 706.5B | -24.40% | |
| 12 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 111.800 ▲0.99% | 22.4T | -27.40% | |
| 13 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.000 | 371.6B | -27.71% | |
| 14 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.000 ▲5.26% | 108B | -28.06% | |
| 15 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 10.300 | 441.3B | -30.87% | |
| 16 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.100 ▼3.81% | 1.1T | -33.11% | |
| 17 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 11.050 ▲0.45% | 136.9B | -36.13% | |
| 18 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 13.000 ▲0.78% | 305.2B | -51.85% | |
| 19 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 1.800 ▼5.26% | 212.2B | -56.10% | |
| 20 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 110.000 ▼3.51% | 1.4T | -63.09% | |
| 21 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 1.710 ▼0.58% | 151.2B | -80.57% |