← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-06-10 · 21 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 39.100 ▲0.51% | 43.0T | +114.84% | |
| 2 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 11.800 ▲2.61% | 299.9B | +0.80% | |
| 3 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.000 | 196.6B | -3.61% | |
| 4 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 153.200 ▼0.45% | 30.6T | -6.31% | |
| 5 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.700 ▼1.14% | 321.9B | -6.60% | |
| 6 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 20.500 ▼0.97% | 481.2B | -6.82% | |
| 7 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 10.000 | 321.7B | -9.70% | |
| 8 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.100 ▲1.67% | 210.7B | -9.76% | |
| 9 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.500 | 427.1B | -11.21% | |
| 10 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 15.900 | 1.7T | -14.97% | |
| 11 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 11.800 ▼0.84% | 505.6B | -24.84% | |
| 12 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 52.400 ▼0.19% | 786B | -25.46% | |
| 13 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 2.900 | 341.9B | -27.50% | |
| 14 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 12.200 ▼1.61% | 1.3T | -29.48% | |
| 15 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 12.500 ▼0.40% | 154.9B | -31.18% | |
| 16 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.800 ▼0.92% | 86.4B | -31.93% | |
| 17 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 5.500 | 8.3B | -38.89% | |
| 18 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 154.900 ▼1.59% | 2.0T | -41.11% | |
| 19 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 11.100 | 119.9B | -41.27% | |
| 20 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 3.500 | 453.6B | -43.55% | |
| 21 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 3.060 ▲6.99% | 270.6B | -61.99% |