← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-10-23 · 23 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 63.600 ▲0.95% | 69.9T | +140.91% | |
| 2 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 7.500 ▼5.06% | 972.1B | +66.67% | |
| 3 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.890 ▲0.88% | 238.0B | +9.54% | |
| 4 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.400 ▼3.45% | 310.8B | -1.18% | |
| 5 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 53.000 ▲8.38% | 795B | -6.85% | |
| 6 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 62.500 ▲9.65% | 687.5B | -8.09% | |
| 7 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 12.300 | 527.0B | -8.21% | |
| 8 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 9.730 ▼0.10% | 313.1B | -9.66% | |
| 9 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.200 | 413.7B | -9.80% | |
| 10 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.300 ▲1.39% | 179.4B | -9.88% | |
| 11 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.200 | 81.6B | -12.82% | |
| 12 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 8.400 | 179.9B | -14.29% | |
| 13 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.000 ▼3.23% | 371.6B | -16.67% | |
| 14 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.700 | 115.6B | -23.57% | |
| 15 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.300 ▼3.74% | 1.1T | -27.97% | |
| 16 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.000 | 254.2B | -30.07% | |
| 17 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 113.000 ▼0.44% | 22.6T | -31.52% | |
| 18 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 14.900 ▼0.67% | 349.8B | -38.17% | |
| 19 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 10.150 ▲1.50% | 125.8B | -39.40% | |
| 20 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 1.800 | 212.2B | -51.35% | |
| 21 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 7.000 ▼6.67% | 59.8B | -52.38% | |
| 22 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 114.500 ▲2.51% | 1.4T | -60.37% | |
| 23 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 1.070 ▼2.73% | 94.6B | -85.40% |