← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-09-09 · 20 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 12.700 ▼2.31% | 298.1B | +361.82% | |
| 2 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 109.800 ▼0.18% | 1.4T | +284.72% | |
| 3 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 47.100 | 706.5B | +249.64% | |
| 4 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 56.000 | 616B | +214.94% | |
| 5 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 111.200 ▼0.54% | 22.2T | +201.44% | |
| 6 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 48.200 ▲0.63% | 53.0T | +110.48% | |
| 7 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 9.000 | 76.9B | +91.08% | |
| 8 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.000 | 108B | +32.63% | |
| 9 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 9.500 ▼2.06% | 76B | +11.46% | |
| 10 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.000 ▼0.99% | 1.1T | +10.10% | |
| 11 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.100 ▼1.94% | 256.7B | -0.12% | |
| 12 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.700 | 391.2B | -11.65% | |
| 13 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 10.000 ▼2.91% | 428.5B | -26.48% | |
| 14 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.100 ▲1.43% | 174.4B | -28.63% | |
| 15 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.990 ▼0.14% | 241.4B | -33.72% | |
| 16 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 11.000 ▼0.45% | 136.3B | -34.95% | |
| 17 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 7.500 ▼1.32% | 277.5B | -51.58% | |
| 18 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 9.800 ▼3.92% | 12.3B | -55.99% | |
| 19 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 6.900 ▲2.99% | 894.3B | -56.05% | |
| 20 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 1.720 ▲0.58% | 152.1B | -94.85% |