← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-06-10 · 21 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 20.500 ▼0.97% | 481.2B | +720.00% | |
| 2 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 154.900 ▼1.59% | 2.0T | +509.65% | |
| 3 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 153.200 ▼0.45% | 30.6T | +434.64% | |
| 4 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 52.400 ▼0.19% | 786B | +358.44% | |
| 5 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 10.000 | 321.7B | +147.59% | |
| 6 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 10.700 ▲2.88% | 1.1T | +91.34% | |
| 7 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 39.100 ▲0.51% | 43.0T | +85.31% | |
| 8 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 12.200 ▼1.61% | 1.3T | +82.28% | |
| 9 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 11.100 | 119.9B | +76.64% | |
| 10 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 11.800 ▲2.61% | 299.9B | +71.16% | |
| 11 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.500 | 427.1B | +51.95% | |
| 12 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.800 ▼0.92% | 86.4B | +47.32% | |
| 13 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 11.800 ▼0.84% | 505.6B | +42.01% | |
| 14 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.700 ▼1.14% | 321.9B | +20.15% | |
| 15 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.000 | 196.6B | +16.81% | |
| 16 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 15.900 | 1.7T | +8.85% | |
| 17 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 12.500 ▼0.40% | 154.9B | +5.19% | |
| 18 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.100 ▲1.67% | 210.7B | -33.89% | |
| 19 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 5.500 | 8.3B | -54.17% | |
| 20 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 3.500 | 453.6B | -57.32% | |
| 21 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 3.060 ▲6.99% | 270.6B | -85.22% |