← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-06-10 · 272 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 200.000 | 2.2T | +618.03% | |
| 2 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 7.500 ▼3.85% | 37.4B | +530.25% | |
| 3 | VFC Vận tải biển VINAFCO | Vận tải biển VINAFCO | 88.400 | 3.0T | +530.08% | |
| 4 | XDH Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | 16.200 | 437.8B | +526.45% | |
| 5 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 35.700 ▲1.13% | 717.4B | +439.76% | |
| 6 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 24.200 | 128.1B | +408.19% | |
| 7 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 60.000 | 72.0T | +380.54% | |
| 8 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 7.000 | 121.3B | +337.50% | |
| 9 | LIC LICOGI | LICOGI | 31.500 ▲8.25% | 2.8T | +331.51% | |
| 10 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 73.000 | 6.0T | +331.37% | |
| 11 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.900 ▼1.43% | 66.4B | +318.94% | |
| 12 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 52.000 ▼3.35% | 487.9B | +317.57% | |
| 13 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 16.300 ▲5.84% | 554.2B | +308.21% | |
| 14 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 24.200 ▲14.69% | 32.2B | +292.60% | |
| 15 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 25.900 | 12.9T | +286.57% | |
| 16 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 28.500 | 324.5B | +279.44% | |
| 17 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 26.000 ▼1.89% | 11.7T | +255.63% | |
| 18 | MA1 MACHINCO1 | MACHINCO1 | 33.000 | 331.7B | +241.69% | |
| 19 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 34.000 ▼0.87% | 1.0T | +240.72% | |
| 20 | DCG May Đáp Cầu | May Đáp Cầu | 22.200 | 151.5B | +240.23% | |
| 21 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 28.100 ▲0.36% | 1.0T | +239.86% | |
| 22 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 81.400 ▲3.04% | 2.6T | +235.38% | |
| 23 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 30.000 ▼0.99% | 856.9B | +225.06% | |
| 24 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 29.900 ▲9.93% | 1.7T | +214.74% | |
| 25 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 79.700 ▲0.89% | 58.9T | +211.26% | |
| 26 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 23.000 | 613.9B | +205.36% | |
| 27 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 28.500 ▲1.79% | 2.5T | +198.05% | |
| 28 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 34.100 ▲0.89% | 388.7B | +190.78% | |
| 29 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 44.500 ▲1.14% | 643.3B | +180.03% | |
| 30 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 90.800 ▼0.55% | 276.4T | +172.94% | |
| 31 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.800 ▲0.60% | 94.1B | +168.80% | |
| 32 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 65.900 ▲1.38% | 216.6B | +163.04% | |
| 33 | HPH Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | 14.900 | 125.2B | +162.51% | |
| 34 | SPV Thủy đặc sản | Thủy đặc sản | 29.600 | 319.7B | +161.65% | |
| 35 | CCA XNK Thuỷ sản Cần Thơ | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 16.300 | 295.2B | +159.27% | |
| 36 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 20.200 | 740.9B | +151.28% | |
| 37 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 28.800 ▼1.37% | 881.3B | +148.68% | |
| 38 | SP2 Thủy điện Sử Pán 2 | Thủy điện Sử Pán 2 | 24.000 | 495.0B | +147.42% | |
| 39 | TOW Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 30.400 | 242.5B | +144.87% | |
| 40 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 24.500 ▲2.08% | 1.1T | +142.57% | |
| 41 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 25.100 | 1.1T | +131.32% | |
| 42 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 20.600 ▼0.96% | 2.6T | +129.86% | |
| 43 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 16.500 | 619.6B | +123.73% | |
| 44 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 32.500 | 325B | +119.03% | |
| 45 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 38.000 ▲7.95% | 570.3B | +118.45% | |
| 46 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 34.000 | 843.2B | +116.35% | |
| 47 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 10.000 | 150B | +115.24% | |
| 48 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 18.000 | 583.3B | +111.81% | |
| 49 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 37.200 ▲0.27% | 12.2T | +111.29% | |
| 50 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 19.600 | 1.3T | +109.47% | |
| 51 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 33.500 ▼0.89% | 365.8B | +105.58% | |
| 52 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 25.800 | 3.8T | +104.88% | |
| 53 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 35.900 ▼1.37% | 1.8T | +102.15% | |
| 54 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 11.100 ▲1.83% | 22.2B | +100.18% | |
| 55 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 8.600 | 137.6B | +100.00% | |
| 56 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 14.600 ▲2.10% | 536.2B | +99.81% | |
| 57 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 12.900 ▲5.74% | 43.9B | +98.46% | |
| 58 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 25.000 ▼3.85% | 700B | +97.21% | |
| 59 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 25.600 ▲1.99% | 921.6B | +96.92% | |
| 60 | PCM VLXD Bưu điện | VLXD Bưu điện | 16.000 ▼12.09% | 62.7B | +96.03% | |
| 61 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 10.700 ▲2.88% | 1.1T | +91.34% | |
| 62 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 7.800 | 39B | +90.24% | |
| 63 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 14.400 ▼9.43% | 576B | +90.05% | |
| 64 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 14.400 ▲10.77% | 648B | +88.41% | |
| 65 | LAW Cấp thoát nước Long An | Cấp thoát nước Long An | 26.000 ▼9.09% | 317.2B | +86.07% | |
| 66 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 13.400 | 1.3T | +85.85% | |
| 67 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 39.100 ▲0.51% | 43.0T | +85.31% | |
| 68 | HNF Bánh kẹo Hữu Nghị | Bánh kẹo Hữu Nghị | 25.500 | 765B | +82.94% | |
| 69 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 12.200 ▼1.61% | 1.3T | +82.28% | |
| 70 | HNI May Hữu Nghị | May Hữu Nghị | 30.100 | 715.7B | +81.01% | |
| 71 | TSJ Hanoi Toserco | Hanoi Toserco | 39.900 ▼14.93% | 3.0T | +80.54% | |
| 72 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 36.800 ▼1.60% | 4.9T | +78.81% | |
| 73 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 26.500 ▼1.12% | 2.0T | +77.03% | |
| 74 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 11.100 | 119.9B | +76.64% | |
| 75 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 15.000 | 1.3T | +76.43% | |
| 76 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 14.800 ▲1.37% | 3.0T | +75.67% | |
| 77 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 48.900 ▲1.45% | 18.0T | +75.54% | |
| 78 | BLT Lương Thực Bình Định | Lương Thực Bình Định | 20.200 ▲5.73% | 80.8B | +74.98% | |
| 79 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 44.800 ▲1.82% | 1.5T | +74.00% | |
| 80 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 15.000 | 180.4B | +72.20% | |
| 81 | POB PVOIL Hưng Yên | PVOIL Hưng Yên | 30.500 | 332.4B | +71.71% | |
| 82 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 18.500 ▼5.61% | 2.1T | +70.40% | |
| 83 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 34.100 ▲0.29% | 240.8B | +68.91% | |
| 84 | HPB Bao bì PP | Bao bì PP | 20.100 ▼1.47% | 73.5B | +68.85% | |
| 85 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.400 | 2.4T | +67.69% | |
| 86 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 11.300 ▲0.89% | 309.2B | +63.53% | |
| 87 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.000 ▲1.27% | 2.2T | +63.52% | |
| 88 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 12.000 ▲0.84% | 5.4T | +61.92% | |
| 89 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 10.600 ▲0.95% | 51.6B | +61.81% | |
| 90 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 30.100 ▼4.44% | 342.1B | +61.34% | |
| 91 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 12.600 ▲0.80% | 220.8B | +61.08% | |
| 92 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 18.100 ▲3.43% | 351.7B | +60.56% | |
| 93 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.400 ▲2.97% | 803.3B | +60.38% | |
| 94 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 40.000 | 5.0T | +60.35% | |
| 95 | CFM Đầu tư CFM | Đầu tư CFM | 13.500 | 40.5B | +58.88% | |
| 96 | SNC Thủy sản Năm Căn | Thủy sản Năm Căn | 20.000 ▼5.21% | 99.9B | +58.58% | |
| 97 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 23.000 ▲0.44% | 230B | +58.52% | |
| 98 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 23.500 | 106.7B | +58.00% | |
| 99 | BSG Xe khách Sài Gòn | Xe khách Sài Gòn | 16.100 | 966B | +57.84% | |
| 100 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 82.100 ▲0.24% | 394.1B | +57.59% | |
| 101 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 14.100 ▲0.71% | 1.0T | +56.56% | |
| 102 | STH STH Holdings | STH Holdings | 20.000 ▼0.50% | 390B | +56.25% | |
| 103 | QSP Tân cảng Quy Nhơn | Tân cảng Quy Nhơn | 22.500 ▲2.27% | 242.8B | +54.22% | |
| 104 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 7.500 ▼1.32% | 45.6B | +53.06% | |
| 105 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 26.400 ▲1.15% | 607.2B | +52.13% | |
| 106 | LLM LILAMA | LILAMA | 20.400 ▼2.39% | 1.6T | +51.64% | |
| 107 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 22.200 ▲0.91% | 704.9B | +50.55% | |
| 108 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.800 ▼0.92% | 86.4B | +47.32% | |
| 109 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 10.800 | 2.9T | +45.95% | |
| 110 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 33.800 ▼0.59% | 3.4T | +45.25% | |
| 111 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 14.600 ▼2.67% | 671.6B | +44.41% | |
| 112 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 32.000 ▼0.31% | 639.7B | +43.12% | |
| 113 | GER Thể thao Ngôi sao Geru | Thể thao Ngôi sao Geru | 5.800 ▲11.54% | 12.8B | +42.44% | |
| 114 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 16.900 ▲4.97% | 23.6T | +42.21% | |
| 115 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 8.300 ▼2.35% | 368.5B | +41.83% | |
| 116 | PLO Kho vận Petec | Kho vận Petec | 4.100 | 29.5B | +41.38% | |
| 117 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 6.000 ▼1.64% | 78.6B | +40.25% | |
| 118 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.300 ▲4.29% | 91.2B | +39.39% | |
| 119 | TH1 XNK Tổng hợp 1 | XNK Tổng hợp 1 | 5.700 | 77.2B | +39.02% | |
| 120 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 13.400 | 107.2B | +37.78% | |
| 121 | HD2 Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | 9.800 ▼1.01% | 87.8B | +37.12% | |
| 122 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 34.500 | 45.8T | +34.89% | |
| 123 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 14.500 ▲0.69% | 188.1B | +34.26% | |
| 124 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 12.800 ▲1.59% | 2.3T | +33.33% | |
| 125 | FCS Lương thực TP Hồ Chí Minh | Lương thực TP Hồ Chí Minh | 6.400 ▲14.29% | 188.5B | +33.33% | |
| 126 | GTS Công trình Giao thông Sài Gòn | Công trình Giao thông Sài Gòn | 10.200 ▼2.86% | 290.7B | +32.36% | |
| 127 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.400 ▲1.20% | 1.9T | +31.46% | |
| 128 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 42.800 ▲12.34% | 303.0B | +31.42% | |
| 129 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 13.400 | 193.2B | +31.41% | |
| 130 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 23.700 | 734.7B | +31.01% | |
| 131 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 9.100 | 45.5B | +30.52% | |
| 132 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 19.400 ▲0.52% | 217.7B | +29.20% | |
| 133 | DVC TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 10.300 | 111.2B | +27.76% | |
| 134 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 14.100 ▲0.71% | 195.6B | +27.38% | |
| 135 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 37.000 | 1.8T | +25.25% | |
| 136 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 7.500 ▼2.60% | 67.0B | +24.58% | |
| 137 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 40.000 ▼0.50% | 1.8T | +22.77% | |
| 138 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 20.800 ▼1.42% | 4.9T | +22.77% | |
| 139 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 3.400 ▲9.68% | 37.0B | +21.43% | |
| 140 | BMF VLXD và Chất đốt Đồng Nai | VLXD và Chất đốt Đồng Nai | 7.600 ▼1.30% | 120.4B | +20.63% | |
| 141 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 19.900 | 320.4B | +19.68% | |
| 142 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.300 | 123.7B | +19.34% | |
| 143 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 28.700 ▲4.36% | 10.8T | +18.76% | |
| 144 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 27.100 ▲0.74% | 243.9B | +13.66% | |
| 145 | OIL PV Oil | PV Oil | 14.400 ▼0.69% | 14.9T | +13.21% | |
| 146 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 7.800 ▲1.30% | 78.5B | +11.86% | |
| 147 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 6.100 | 88.0B | +11.68% | |
| 148 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.300 ▼0.52% | 2.0T | +11.42% | |
| 149 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 9.300 | 1.2T | +10.99% | |
| 150 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 6.700 | 2.4T | +10.38% | |
| 151 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 19.500 ▼2.50% | 160.1B | +9.56% | |
| 152 | HD8 PT Nhà và Đô thị HUD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 | 6.700 | 67B | +8.94% | |
| 153 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 22.200 ▼0.45% | 4.8T | +7.39% | |
| 154 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 10.000 | 714.0B | +7.03% | |
| 155 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.000 | 1.5T | +6.95% | |
| 156 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.900 | 1.0T | +6.76% | |
| 157 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.500 ▲2.08% | 1.6T | +6.02% | |
| 158 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29.600 | 621.0B | +5.95% | |
| 159 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 12.100 ▲8.04% | 193.6B | +5.32% | |
| 160 | QNU Môi trường Đô thị Quảng Nam | Môi trường Đô thị Quảng Nam | 10.000 | 68B | +4.96% | |
| 161 | DAS Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 9.800 | 41.2B | +4.90% | |
| 162 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 33.300 ▲6.73% | 276.9B | +4.06% | |
| 163 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 89.000 ▼0.22% | 14.8T | +3.88% | |
| 164 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 43.700 ▲0.46% | 156.5T | +3.04% | |
| 165 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 7.000 | 64.3B | +0.63% | |
| 166 | PLA ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | 6.000 | 60B | 0.00% | |
| 167 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.900 | 103.2B | -0.15% | |
| 168 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 7.300 | 76.7B | -0.22% | |
| 169 | VBB VietBank | VietBank | 13.200 ▲1.54% | 14.2T | -1.37% | |
| 170 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 18.300 | 115.1B | -1.43% | |
| 171 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 10.100 ▲1.00% | 606B | -2.83% | |
| 172 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.800 | 32.3B | -5.23% | |
| 173 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 15.800 ▲0.64% | 6.3T | -6.94% | |
| 174 | BCP Dược Enlie | Dược Enlie | 9.300 | 55.8B | -7.00% | |
| 175 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 14.500 ▼1.36% | 1.3T | -7.14% | |
| 176 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 12.300 | 224.0B | -7.81% | |
| 177 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 6.100 ▼3.17% | 612.5B | -8.68% | |
| 178 | PMJ Vật tư Bưu điện | Vật tư Bưu điện | 14.800 ▼0.67% | 26.6B | -9.95% | |
| 179 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 7.800 | 93.6B | -10.71% | |
| 180 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 5.700 | 114B | -12.31% | |
| 181 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.200 ▼1.59% | 55.2B | -12.48% | |
| 182 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 8.200 ▲3.80% | 114.1B | -12.61% | |
| 183 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 11.200 ▲1.82% | 7.6T | -12.65% | |
| 184 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.200 ▼0.97% | 208.0B | -13.34% | |
| 185 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 8.600 ▲1.18% | 130.0B | -13.81% | |
| 186 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 8.000 ▲1.27% | 94.2B | -13.98% | |
| 187 | FOC FPT Online | FPT Online | 70.600 ▲2.32% | 1.3T | -14.45% | |
| 188 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.300 | 31.3B | -15.38% | |
| 189 | PGB PG Bank | PG Bank | 10.800 ▲0.93% | 7.4T | -15.83% | |
| 190 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.100 ▼1.39% | 117.2B | -16.21% | |
| 191 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 14.700 ▲2.08% | 380.7B | -17.05% | |
| 192 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 20.200 ▲1.00% | 4.0T | -17.64% | |
| 193 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.400 | 9.4B | -18.08% | |
| 194 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.600 ▲8.33% | 135.3B | -18.24% | |
| 195 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 4.400 | 33.8B | -18.52% | |
| 196 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 28.000 | 707.5B | -18.85% | |
| 197 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.100 ▼4.71% | 1.1T | -19.17% | |
| 198 | MTL Môi trường Đô thị Từ Liêm | Môi trường Đô thị Từ Liêm | 5.200 | 31.2B | -20.00% | |
| 199 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.400 ▲5.88% | 323.6B | -20.59% | |
| 200 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.500 ▲2.15% | 142.5B | -22.30% | |
| 201 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.800 | 234B | -22.57% | |
| 202 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.500 | 263.3B | -23.03% | |
| 203 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.600 ▼12.20% | 19.1B | -23.40% | |
| 204 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.200 ▼3.70% | 260B | -23.53% | |
| 205 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 14.100 ▼0.70% | 957.3B | -24.19% | |
| 206 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 2.700 ▲3.85% | 31.0B | -25.00% | |
| 207 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 19.200 | 403.2B | -25.13% | |
| 208 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.300 | 5.7T | -25.30% | |
| 209 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 10.200 | 5.1T | -25.57% | |
| 210 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.700 | 1.6T | -25.71% | |
| 211 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.300 ▼4.44% | 183.7B | -26.19% | |
| 212 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.000 ▲2.56% | 4.3T | -26.40% | |
| 213 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.500 ▼1.67% | 2.0T | -26.46% | |
| 214 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.500 ▼10.71% | 11.0B | -26.47% | |
| 215 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 6.700 ▲13.56% | 25.8B | -27.17% | |
| 216 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 7.200 | 74.6B | -28.00% | |
| 217 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.300 ▼1.85% | 134.8B | -28.05% | |
| 218 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 12.400 | 7.9T | -28.75% | |
| 219 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 8.300 ▲1.22% | 498.0B | -29.86% | |
| 220 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.800 ▲3.70% | 161.9B | -30.00% | |
| 221 | VQC Giám định Vinaconmin | Giám định Vinaconmin | 12.000 | 43.2B | -30.03% | |
| 222 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 7.000 | 7.8T | -32.69% | |
| 223 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.100 | 99.0B | -33.37% | |
| 224 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 8.000 | 128.9B | -35.68% | |
| 225 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.700 | 21.5B | -37.29% | |
| 226 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 3.500 ▼2.78% | 4.5B | -38.60% | |
| 227 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 10.500 | 205.8B | -39.44% | |
| 228 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 13.200 ▲14.78% | 58.1B | -40.27% | |
| 229 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 8.600 ▼4.44% | 1.3T | -41.90% | |
| 230 | HU6 PT Nhà và Đô thị HUD6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 | 3.900 ▲2.63% | 29.3B | -42.18% | |
| 231 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 30.200 ▲0.67% | 181.2B | -44.49% | |
| 232 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.700 ▲6.25% | 255B | -45.16% | |
| 233 | SRB SARA | SARA | 1.700 | 14.4B | -45.16% | |
| 234 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.000 | 100B | -45.95% | |
| 235 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.900 | 65.7B | -46.30% | |
| 236 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 30.000 ▲0.67% | 10.2T | -46.62% | |
| 237 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.000 ▼4.76% | 18.9B | -46.67% | |
| 238 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 5.000 | 275.6B | -48.28% | |
| 239 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 9.000 | 633.3B | -49.86% | |
| 240 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.100 ▼16.00% | 7.3B | -50.00% | |
| 241 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 9.100 | 2.0T | -50.00% | |
| 242 | GCB PETEC Bình Định | PETEC Bình Định | 5.000 | 20.2B | -50.00% | |
| 243 | TDF Xây dựng Trung Đô | Xây dựng Trung Đô | 8.000 | 300B | -50.65% | |
| 244 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 12.500 | 2.7T | -52.73% | |
| 245 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 5.600 ▼3.45% | 56B | -52.94% | |
| 246 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 3.000 | 9B | -53.12% | |
| 247 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 9.900 | 652.5B | -53.29% | |
| 248 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 3.900 | 970.6B | -53.57% | |
| 249 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 5.500 | 8.3B | -54.17% | |
| 250 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.900 ▼3.33% | 100.6B | -55.04% | |
| 251 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.800 | 883.1B | -55.14% | |
| 252 | SKN NGK Sanna Khánh Hòa | NGK Sanna Khánh Hòa | 7.000 | 35B | -55.83% | |
| 253 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.900 | 117.6B | -55.86% | |
| 254 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 18.000 | 72B | -57.31% | |
| 255 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 6.200 ▼10.14% | 82.4B | -57.82% | |
| 256 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.900 | 29.0B | -60.70% | |
| 257 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 5.000 | 1.7T | -61.51% | |
| 258 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 5.600 ▲9.80% | 55.5B | -61.64% | |
| 259 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.600 ▲4.55% | 674.4B | -62.60% | |
| 260 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.200 ▲9.09% | 59.4B | -64.71% | |
| 261 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.000 | 347.4B | -65.15% | |
| 262 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 6.000 | 700.2B | -65.75% | |
| 263 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 2.000 | 9.1B | -66.67% | |
| 264 | ACS Xây lắp Thương mại 2 | Xây lắp Thương mại 2 | 4.100 ▲13.89% | 22.1B | -68.46% | |
| 265 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.400 ▲2.33% | 135.3B | -73.63% | |
| 266 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.100 | 101.5B | -76.06% | |
| 267 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 13.300 ▼1.48% | 113.7B | -76.65% | |
| 268 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.900 ▼5.00% | 25.6B | -78.82% | |
| 269 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.000 | 316B | -80.00% | |
| 270 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.800 ▲7.69% | 78.5B | -80.06% | |
| 271 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 800 | 27.9B | -80.95% | |
| 272 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 2.200 | 99.9B | -81.51% |