← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-10-23 · 333 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DNN Cấp nước Đà Nẵng | Cấp nước Đà Nẵng | 33.300 ▲14.83% | 1.9T | +21952.98% | |
| 2 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 127.200 ▼0.24% | 10.5T | +539.39% | |
| 3 | VGV Tư vấn Xây dựng Việt Nam | Tư vấn Xây dựng Việt Nam | 51.400 ▲7.53% | 1.8T | +449.26% | |
| 4 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 32.100 ▼0.93% | 645.1B | +380.11% | |
| 5 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 34.100 ▼7.34% | 13.6T | +352.49% | |
| 6 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 28.700 ▼1.37% | 14.3T | +293.15% | |
| 7 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 20.000 ▼4.76% | 68B | +284.62% | |
| 8 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 8.700 | 83.7B | +279.25% | |
| 9 | HFX XNK Thanh Hà | XNK Thanh Hà | 5.100 | 6.5B | +264.29% | |
| 10 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 500.000 ▲3.54% | 1.5T | +258.39% | |
| 11 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 97.000 ▲5.43% | 4.4T | +257.64% | |
| 12 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 26.800 | 964.7B | +245.41% | |
| 13 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 28.500 ▲7.14% | 823.6B | +229.56% | |
| 14 | FHS Phát hành sách TP HCM - FAHASA | Phát hành sách TP HCM - FAHASA | 28.000 | 357.0B | +209.73% | |
| 15 | VXT Kho vận và DV Thương mại | Kho vận và DV Thương mại | 25.000 | 150.3B | +201.06% | |
| 16 | UCT Đô thị Cần Thơ | Đô thị Cần Thơ | 10.000 | 53.4B | +177.78% | |
| 17 | TOW Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 33.000 | 263.3B | +165.81% | |
| 18 | QNW Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 19.400 | 388B | +161.91% | |
| 19 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.700 | 116.1B | +157.69% | |
| 20 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 54.500 | 179.1B | +153.38% | |
| 21 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 31.100 ▲0.32% | 1.0T | +152.29% | |
| 22 | LLM LILAMA | LILAMA | 31.400 ▲8.28% | 2.5T | +152.27% | |
| 23 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 63.600 ▲0.95% | 69.9T | +141.83% | |
| 24 | TNP Cảng Thị Nại | Cảng Thị Nại | 22.500 | 159.8B | +141.00% | |
| 25 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 28.200 ▼11.87% | 324.3B | +136.74% | |
| 26 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 30.300 | 927.4B | +124.25% | |
| 27 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 29.800 ▼0.33% | 279.6B | +123.19% | |
| 28 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 18.400 ▼2.13% | 491.1B | +116.83% | |
| 29 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 27.200 | 270.2B | +113.77% | |
| 30 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 77.700 ▼0.64% | 236.5T | +112.67% | |
| 31 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 28.700 ▲14.34% | 1.3T | +102.11% | |
| 32 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 20.600 | 1.4T | +100.16% | |
| 33 | LIC LICOGI | LICOGI | 29.000 ▲1.75% | 2.6T | +100.00% | |
| 34 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 22.500 ▼0.44% | 642.6B | +98.08% | |
| 35 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 18.700 | 467.5B | +97.32% | |
| 36 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 17.900 ▼0.56% | 286.4B | +96.88% | |
| 37 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 57.300 ▼0.52% | 42.3T | +87.92% | |
| 38 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 58.400 ▼1.02% | 1.9T | +87.05% | |
| 39 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 58.000 | 12.2T | +85.90% | |
| 40 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 11.900 | 57.9B | +84.13% | |
| 41 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 24.800 ▼0.80% | 758.9B | +83.01% | |
| 42 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 7.600 ▲13.43% | 46.4B | +80.95% | |
| 43 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 39.000 | 321.0B | +79.89% | |
| 44 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 76.900 | 1.2T | +74.86% | |
| 45 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 30.100 | 451.8B | +74.11% | |
| 46 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 46.900 ▼1.47% | 15.3T | +73.54% | |
| 47 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 12.900 | 226.0B | +71.79% | |
| 48 | XLV XL và DV Sông Đà | XL và DV Sông Đà | 11.700 | 35.1B | +70.55% | |
| 49 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 60.700 ▼1.62% | 72.9T | +67.40% | |
| 50 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 13.300 ▼0.75% | 598.5B | +65.90% | |
| 51 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 37.000 ▼0.80% | 4.9T | +65.01% | |
| 52 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 19.800 | 1.3T | +62.12% | |
| 53 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.500 ▼0.63% | 2.4T | +60.14% | |
| 54 | PAI CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | 10.300 | 43.6B | +59.81% | |
| 55 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 10.500 | 41.5B | +59.50% | |
| 56 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 28.000 | 319.2B | +58.91% | |
| 57 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 22.000 ▲0.46% | 9.9T | +57.46% | |
| 58 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 42.900 ▲2.14% | 1.4T | +56.15% | |
| 59 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 21.600 ▲4.35% | 972B | +55.68% | |
| 60 | LDW Cấp thoát nước Lâm Đồng | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 18.000 | 1.4T | +55.53% | |
| 61 | BEL Điện tử Biên Hoà | Điện tử Biên Hoà | 16.700 | 100.2B | +54.92% | |
| 62 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 5.500 ▲3.77% | 72.0B | +54.28% | |
| 63 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.700 | 24.7T | +54.01% | |
| 64 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 20.000 | 560B | +53.60% | |
| 65 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 53.000 ▼3.64% | 6.6T | +53.33% | |
| 66 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.500 | 1.3T | +52.57% | |
| 67 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 13.500 | 100.6B | +51.69% | |
| 68 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 38.900 ▼0.26% | 51.7T | +51.62% | |
| 69 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 9.500 | 12.6B | +50.36% | |
| 70 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 31.000 ▲2.31% | 1.5T | +49.50% | |
| 71 | STH STH Holdings | STH Holdings | 16.300 ▼0.61% | 317.9B | +48.18% | |
| 72 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 25.000 | 620.0B | +46.94% | |
| 73 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 51.000 ▼1.73% | 2.4T | +46.51% | |
| 74 | TUG Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 17.800 | 95.7B | +45.91% | |
| 75 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 11.900 ▲0.85% | 3.2T | +43.37% | |
| 76 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 20.000 ▲0.50% | 1.2T | +42.86% | |
| 77 | BBH Bao bì Hoàng Thạch | Bao bì Hoàng Thạch | 10.000 | 20.5B | +41.76% | |
| 78 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 50.100 ▲0.40% | 18.4T | +41.63% | |
| 79 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 28.500 | 570B | +40.50% | |
| 80 | VCX Xi măng Yên Bình | Xi măng Yên Bình | 13.800 ▲15.00% | 366.1B | +38.00% | |
| 81 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 16.800 ▲11.26% | 233.1B | +37.61% | |
| 82 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 8.900 ▲8.54% | 142.4B | +34.85% | |
| 83 | HNF Bánh kẹo Hữu Nghị | Bánh kẹo Hữu Nghị | 20.100 ▼0.50% | 603B | +32.46% | |
| 84 | HPB Bao bì PP | Bao bì PP | 18.500 | 67.7B | +27.52% | |
| 85 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 8.500 | 140.2B | +27.38% | |
| 86 | VAV VIWACO | VIWACO | 30.800 ▲0.98% | 1.5T | +27.21% | |
| 87 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 51.900 | 752.5B | +26.48% | |
| 88 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.100 ▲0.56% | 203.1B | +25.75% | |
| 89 | DWS Cấp nước Đồng Tháp | Cấp nước Đồng Tháp | 12.000 | 311.0B | +25.31% | |
| 90 | ISG Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế | Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế | 9.000 | 79.2B | +25.00% | |
| 91 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 11.600 ▲0.87% | 426.0B | +23.33% | |
| 92 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 36.600 ▼3.68% | 4.5T | +23.17% | |
| 93 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 29.900 | 3.0T | +21.98% | |
| 94 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 8.200 ▼6.82% | 16.4B | +21.70% | |
| 95 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 15.400 ▲0.65% | 1.1T | +21.28% | |
| 96 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 18.700 ▲1.08% | 593.7B | +21.19% | |
| 97 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.900 ▲1.01% | 597.7B | +21.05% | |
| 98 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 13.700 | 402.8B | +20.56% | |
| 99 | UPC Cây xanh Vũng Tàu | Cây xanh Vũng Tàu | 23.200 | 78.9B | +19.92% | |
| 100 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29.200 | 612.6B | +19.77% | |
| 101 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.200 | 134.6B | +18.60% | |
| 102 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 27.600 ▲1.85% | 2.1T | +17.56% | |
| 103 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 13.000 ▼3.70% | 168.6B | +17.12% | |
| 104 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 28.100 ▲1.08% | 198.5B | +16.39% | |
| 105 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 ▼1.77% | 5.0T | +15.26% | |
| 106 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 19.400 | 640.2B | +15.09% | |
| 107 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 7.700 | 7.1B | +14.87% | |
| 108 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 6.400 ▲14.29% | 32B | +14.29% | |
| 109 | VBB VietBank | VietBank | 12.500 ▲1.21% | 13.5T | +13.91% | |
| 110 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 8.300 ▲7.79% | 76.2B | +13.64% | |
| 111 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.400 ▼0.95% | 1.8T | +11.83% | |
| 112 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 18.700 ▲3.89% | 722.5B | +7.10% | |
| 113 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 37.500 | 1.7T | +6.24% | |
| 114 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 16.000 ▼1.23% | 800B | +5.96% | |
| 115 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 22.500 ▼0.44% | 517.5B | +5.58% | |
| 116 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 11.600 | 116.0B | +5.29% | |
| 117 | CFV Cà phê Thắng Lợi | Cà phê Thắng Lợi | 22.200 ▼14.94% | 280.8B | +4.23% | |
| 118 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 25.000 | 237.3B | +1.73% | |
| 119 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 20.900 | 647.9B | +0.46% | |
| 120 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 2.600 ▲13.04% | 28.3B | 0.00% | |
| 121 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 7.800 | 93.7B | -0.03% | |
| 122 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 18.200 ▲2.82% | 655.2B | -0.55% | |
| 123 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.700 | 115.6B | -0.67% | |
| 124 | NTT Dệt - May Nha Trang | Dệt - May Nha Trang | 9.400 ▼7.84% | 220.9B | -1.05% | |
| 125 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.300 ▼3.74% | 1.1T | -1.16% | |
| 126 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 19.000 ▼9.52% | 86.3B | -1.69% | |
| 127 | HPI Khu công nghiệp Hiệp Phước | Khu công nghiệp Hiệp Phước | 20.500 ▲18.50% | 1.2T | -1.91% | |
| 128 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 16.500 ▼8.33% | 323.4B | -2.07% | |
| 129 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 8.300 ▼1.19% | 41.5B | -4.37% | |
| 130 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.100 ▼1.50% | 13.5T | -4.62% | |
| 131 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 14.300 ▲1.42% | 1.4T | -4.76% | |
| 132 | HD2 Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | 8.900 ▲14.10% | 79.8B | -5.06% | |
| 133 | TH1 XNK Tổng hợp 1 | XNK Tổng hợp 1 | 5.600 ▼1.75% | 75.8B | -5.08% | |
| 134 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 29.900 | 74.8B | -5.88% | |
| 135 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 10.600 ▲2.91% | 2.4T | -6.28% | |
| 136 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 14.200 ▼2.74% | 1.8T | -7.73% | |
| 137 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 58.000 ▲3.39% | 461.7B | -8.95% | |
| 138 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 6.600 ▼2.94% | 59.0B | -9.58% | |
| 139 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 7.200 ▼4.00% | 197.0B | -11.69% | |
| 140 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 18.300 ▲14.38% | 2.1T | -12.12% | |
| 141 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.100 | 205.9B | -12.24% | |
| 142 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.900 ▼0.56% | 1.6T | -12.27% | |
| 143 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.400 ▲0.43% | 2.0T | -12.89% | |
| 144 | PMJ Vật tư Bưu điện | Vật tư Bưu điện | 14.300 ▼7.14% | 25.7B | -13.00% | |
| 145 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.900 | 4.7T | -13.15% | |
| 146 | EME Điện Cơ | Điện Cơ | 24.300 | 91.9B | -14.14% | |
| 147 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 22.200 | 8.4T | -15.63% | |
| 148 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.200 | 81.6B | -16.94% | |
| 149 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 42.900 ▼0.23% | 153.7T | -17.42% | |
| 150 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 11.500 ▼0.86% | 2.3T | -17.49% | |
| 151 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.500 ▲1.04% | 2.0T | -18.36% | |
| 152 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.300 ▼0.41% | 1.6T | -19.23% | |
| 153 | TTS Cán thép Thái Trung | Cán thép Thái Trung | 7.700 | 391.2B | -19.79% | |
| 154 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.600 | 6.5T | -20.05% | |
| 155 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.000 ▼0.58% | 330.3B | -20.20% | |
| 156 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 16.900 ▼1.17% | 4.0T | -20.48% | |
| 157 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 10.300 | 187.6B | -21.00% | |
| 158 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 5.200 | 84.5B | -21.21% | |
| 159 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 13.600 | 5.5T | -21.62% | |
| 160 | BVL BV Land | BV Land | 12.200 ▲10.91% | 1.1T | -21.63% | |
| 161 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 5.800 ▼1.69% | 6.4T | -22.25% | |
| 162 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 5.100 ▼5.56% | 100.2B | -22.47% | |
| 163 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 8.800 | 1.1T | -22.71% | |
| 164 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.100 ▼3.19% | 944.1B | -22.89% | |
| 165 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 14.000 ▼1.41% | 644.0B | -24.64% | |
| 166 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 17.700 ▼0.56% | 2.6T | -25.71% | |
| 167 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 13.000 | 336.6B | -25.79% | |
| 168 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.800 ▼10.34% | 108.5B | -27.26% | |
| 169 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 8.100 | 107.7B | -27.68% | |
| 170 | DCR Gạch men COSEVCO | Gạch men COSEVCO | 3.900 | 25.4B | -27.78% | |
| 171 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.500 | 30.3B | -27.82% | |
| 172 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 4.800 | 313.8B | -28.56% | |
| 173 | SCD Giải khát Chương Dương | Giải khát Chương Dương | 13.200 | 111.9B | -29.03% | |
| 174 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 6.900 | 69.5B | -30.74% | |
| 175 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 6.600 ▲3.13% | 93.5B | -30.93% | |
| 176 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 14.000 ▼2.78% | 950.5B | -31.03% | |
| 177 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.300 ▲8.96% | 219B | -31.40% | |
| 178 | MH3 KCN Cao su Bình Long | KCN Cao su Bình Long | 25.100 ▲0.40% | 602.4B | -31.48% | |
| 179 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 10.650 ▲1.43% | 6.8T | -31.84% | |
| 180 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 18.200 | 293.0B | -32.54% | |
| 181 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.600 | 1.6T | -32.80% | |
| 182 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.100 ▼2.74% | 117.2B | -33.87% | |
| 183 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.500 ▲1.85% | 139.9B | -33.89% | |
| 184 | FOC FPT Online | FPT Online | 60.000 ▼0.50% | 1.1T | -34.59% | |
| 185 | HLT Dệt may Hoàng Thị Loan | Dệt may Hoàng Thị Loan | 12.000 | 66B | -35.14% | |
| 186 | TW3 Dược TW3 | Dược TW3 | 13.000 | 22.1B | -35.65% | |
| 187 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 2.500 ▼3.85% | 28.7B | -35.90% | |
| 188 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 6.200 ▼1.59% | 74.4B | -36.44% | |
| 189 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.400 ▼2.22% | 88B | -37.14% | |
| 190 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.000 ▼11.11% | 401.6B | -37.93% | |
| 191 | MTV Công trình đô thị Vũng Tàu | Công trình đô thị Vũng Tàu | 12.000 | 64.8B | -37.94% | |
| 192 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.000 | 987.3B | -37.97% | |
| 193 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 9.500 | 482.9B | -38.11% | |
| 194 | CT3 Xây dựng công trình 3 | Xây dựng công trình 3 | 5.500 | 48.4B | -38.15% | |
| 195 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 10.000 ▲7.53% | 3T | -38.30% | |
| 196 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.600 ▲1.82% | 49.8B | -38.31% | |
| 197 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 8.900 | 4.5T | -38.51% | |
| 198 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.100 ▼2.74% | 88.7B | -39.03% | |
| 199 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.900 | 6.0T | -39.21% | |
| 200 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.300 | 9.2B | -41.06% | |
| 201 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 9.600 ▼7.69% | 960B | -41.21% | |
| 202 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 11.900 | 37.1B | -41.94% | |
| 203 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 4.900 ▼3.92% | 1.8T | -42.15% | |
| 204 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 10.300 ▲3.00% | 7.0T | -42.62% | |
| 205 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 7.500 ▲2.74% | 113.4B | -42.68% | |
| 206 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 20.500 ▲0.99% | 4.4T | -42.81% | |
| 207 | PVY Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 1.700 | 101.1B | -43.33% | |
| 208 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 79.700 ▲0.63% | 13.3T | -43.57% | |
| 209 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.100 | 1.1T | -44.39% | |
| 210 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 16.000 ▲2.56% | 1.3T | -45.03% | |
| 211 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 6.700 | 10.1B | -46.40% | |
| 212 | LM3 Lilama 3 | Lilama 3 | 1.100 | 5.7B | -47.62% | |
| 213 | CMI CMISTONE Việt Nam | CMISTONE Việt Nam | 1.200 | 19.2B | -47.83% | |
| 214 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 1.700 | 21.8B | -48.48% | |
| 215 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.700 | 235B | -48.91% | |
| 216 | VST Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | 2.700 | 186.3B | -50.00% | |
| 217 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.100 | 2.2T | -50.00% | |
| 218 | GGG Ôtô Giải Phóng | Ôtô Giải Phóng | 2.600 | 76.4B | -50.00% | |
| 219 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 9.000 | 65.5B | -50.54% | |
| 220 | BMV Bột mỳ Vinafood 1 | Bột mỳ Vinafood 1 | 3.200 | 77.4B | -50.76% | |
| 221 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.800 | 234.9B | -50.83% | |
| 222 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.800 ▲2.70% | 162.4B | -50.88% | |
| 223 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 7.600 ▲1.32% | 337.4B | -50.90% | |
| 224 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.100 | 16.5B | -51.56% | |
| 225 | HTT Thương mại Hà Tây | Thương mại Hà Tây | 1.400 | 28B | -51.72% | |
| 226 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 8.200 | 492.0B | -52.94% | |
| 227 | PVX Xây lắp Dầu khí Việt Nam | Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 1.400 | 560.0B | -53.33% | |
| 228 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 3.400 | 46.4B | -53.42% | |
| 229 | MTS Vật tư - TKV | Vật tư - TKV | 8.500 | 127.5B | -53.66% | |
| 230 | PVV Vinaconex 39 | Vinaconex 39 | 1.100 | 33B | -54.17% | |
| 231 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.000 | 19.3B | -54.55% | |
| 232 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 6.000 ▼9.09% | 62.1B | -54.89% | |
| 233 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 3.600 | 896.0B | -55.00% | |
| 234 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.100 ▲4.08% | 23.0B | -55.37% | |
| 235 | HOT Du lịch - DV Hội An | Du lịch - DV Hội An | 16.100 | 128.8B | -55.77% | |
| 236 | MEC Lắp máy Sông Đà | Lắp máy Sông Đà | 1.800 | 15.0B | -56.10% | |
| 237 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.000 | 79.4B | -56.11% | |
| 238 | PCG Đầu tư PT Gas Đô thị | Đầu tư PT Gas Đô thị | 5.200 | 98.1B | -56.30% | |
| 239 | SD4 Sông Đà 4 | Sông Đà 4 | 3.000 | 30.9B | -56.52% | |
| 240 | JOS Thủy sản Minh Hải | Thủy sản Minh Hải | 1.000 | 15.0B | -56.52% | |
| 241 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 11.400 ▲0.88% | 2.4T | -56.62% | |
| 242 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 2.900 ▼6.45% | 28.3B | -57.35% | |
| 243 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.600 | 58.9B | -57.38% | |
| 244 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.200 | 432B | -59.72% | |
| 245 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 3.300 | 8.9B | -59.76% | |
| 246 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 18.300 | 3.7T | -59.79% | |
| 247 | PVE Tư vấn Dầu khí | Tư vấn Dầu khí | 1.800 | 45B | -60.00% | |
| 248 | CDO Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | 1.700 | 53.6B | -60.47% | |
| 249 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 10.800 | 162B | -60.57% | |
| 250 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.300 | 119.7B | -61.02% | |
| 251 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 5.100 ▼8.93% | 51B | -61.07% | |
| 252 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 9.100 | 599.8B | -62.40% | |
| 253 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 6.200 ▲14.81% | 73.0B | -62.42% | |
| 254 | G20 Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | 600 | 8.6B | -62.50% | |
| 255 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 4.800 ▲4.35% | 287.7B | -62.79% | |
| 256 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 15.400 ▲0.65% | 73.9B | -64.08% | |
| 257 | LEC BĐS Điện lực Miền Trung | BĐS Điện lực Miền Trung | 4.500 | 117.5B | -64.43% | |
| 258 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.600 ▲6.67% | 240B | -64.44% | |
| 259 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 12.000 | 52.8B | -64.89% | |
| 260 | L45 Lilama 45.1 | Lilama 45.1 | 1.800 | 8.6B | -65.38% | |
| 261 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.000 ▼2.44% | 96B | -65.91% | |
| 262 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.500 ▼3.85% | 25.0B | -66.54% | |
| 263 | PVL Địa ốc Dầu khí | Địa ốc Dầu khí | 2.400 | 120B | -66.67% | |
| 264 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.100 ▲7.89% | 19.4B | -67.20% | |
| 265 | SVG Hơi kỹ nghệ Que hàn | Hơi kỹ nghệ Que hàn | 6.100 | 179.0B | -68.06% | |
| 266 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.300 ▲1.92% | 618.5B | -68.09% | |
| 267 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 9.600 ▲1.05% | 168B | -68.18% | |
| 268 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.200 ▲5.00% | 129.1B | -68.27% | |
| 269 | PXS Lắp máy Dầu khí | Lắp máy Dầu khí | 2.300 | 138.0B | -68.28% | |
| 270 | PVH Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 600 | 12.6B | -68.42% | |
| 271 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 25.900 ▲0.39% | 8.8T | -68.77% | |
| 272 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 3.100 | 3.7B | -69.00% | |
| 273 | PXM Xây lắp Dầu khí Miền Trung | Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 400 | 6B | -69.23% | |
| 274 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.200 | 615.8B | -69.34% | |
| 275 | NOS Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | 600 | 11.7B | -70.00% | |
| 276 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.400 | 83.3B | -70.37% | |
| 277 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 2.000 | 16B | -70.59% | |
| 278 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.700 | 864.7B | -70.81% | |
| 279 | CPI Đầu tư Cảng Cái Lân | Đầu tư Cảng Cái Lân | 2.800 | 102.2B | -71.13% | |
| 280 | DTC Viglacera Đông Triều | Viglacera Đông Triều | 3.300 | 33B | -71.51% | |
| 281 | PVR Đầu tư PVR Hà Nội | Đầu tư PVR Hà Nội | 900 | 46.7B | -71.87% | |
| 282 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.500 ▲7.14% | 5.3B | -72.73% | |
| 283 | L62 LILAMA 69.2 | LILAMA 69.2 | 1.600 | 13.3B | -73.33% | |
| 284 | PXA Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | 600 | 9B | -73.91% | |
| 285 | PXT Xây lắp Đường ống Dầu khí | Xây lắp Đường ống Dầu khí | 1.300 | 26B | -74.00% | |
| 286 | DIC ĐT và TM DIC | ĐT và TM DIC | 700 | 18.3B | -74.07% | |
| 287 | TNS Thép tấm lá Thống Nhất | Thép tấm lá Thống Nhất | 3.300 | 66B | -74.81% | |
| 288 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.500 | 75B | -75.00% | |
| 289 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.600 ▲1.82% | 111.5B | -75.11% | |
| 290 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 4.700 ▼7.84% | 55.5B | -75.65% | |
| 291 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 13.800 ▲4.55% | 220.8B | -77.12% | |
| 292 | SDD Xây lắp Sông Đà | Xây lắp Sông Đà | 1.300 | 20.8B | -77.19% | |
| 293 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12.400 | 106.0B | -77.31% | |
| 294 | MPT Tập đoàn MPT | Tập đoàn MPT | 600 | 10.3B | -77.78% | |
| 295 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 2.100 | 20.2B | -77.89% | |
| 296 | DDM Hàng hải Đông Đô | Hàng hải Đông Đô | 1.200 | 14.7B | -78.95% | |
| 297 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.500 | 6.8B | -79.45% | |
| 298 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.100 ▲10.00% | 54.5B | -80.00% | |
| 299 | CAD Thủy sản Cadovimex | Thủy sản Cadovimex | 400 | 3.5B | -80.00% | |
| 300 | VSG Container Phía Nam | Container Phía Nam | 900 | 9.9B | -80.43% | |
| 301 | SDY Xi măng Sông Đà Yaly | Xi măng Sông Đà Yaly | 500 | 2.3B | -80.77% | |
| 302 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 3.000 ▼3.23% | 1.0T | -81.35% | |
| 303 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 900 | 31.4B | -81.63% | |
| 304 | POM Thép Pomina | Thép Pomina | 3.200 | 891.3B | -81.71% | |
| 305 | DCS Tập đoàn EDX | Tập đoàn EDX | 600 | 36.2B | -81.82% | |
| 306 | BHC Bê tông Biên Hòa | Bê tông Biên Hòa | 600 | 2.7B | -81.82% | |
| 307 | HKB Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | 400 | 20.6B | -83.33% | |
| 308 | CVN Vinam Group | Vinam Group | 1.500 | 44.5B | -83.70% | |
| 309 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.600 ▲4.00% | 150.4B | -83.75% | |
| 310 | DCT Tấm lợp VLXD Đồng Nai | Tấm lợp VLXD Đồng Nai | 400 | 10.9B | -84.00% | |
| 311 | VHD PT Nhà và Đô thị Vinaconex | PT Nhà và Đô thị Vinaconex | 2.200 | 83.6B | -84.93% | |
| 312 | DUS Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | 3.700 ▼13.95% | 20.7B | -85.17% | |
| 313 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.600 | 71.9B | -86.10% | |
| 314 | LCM Khoáng sản Lào Cai | Khoáng sản Lào Cai | 500 | 12.3B | -86.11% | |
| 315 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.700 ▼5.56% | 22.9B | -87.19% | |
| 316 | ACM Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 500 | 25.5B | -87.50% | |
| 317 | PXI XL CN và dân dụng Dầu khí | XL CN và dân dụng Dầu khí | 500 | 15B | -87.83% | |
| 318 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 800 | 24B | -88.06% | |
| 319 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.600 | 72.7B | -89.04% | |
| 320 | QBS Xuất nhập khẩu Quảng Bình | Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 500 | 34.7B | -89.08% | |
| 321 | LMH CTCP Quốc Tế Holding | CTCP Quốc Tế Holding | 900 | 23.1B | -89.66% | |
| 322 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.000 ▼4.76% | 56.1B | -89.87% | |
| 323 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.200 ▼2.33% | 331.8B | -90.16% | |
| 324 | FTM Phát triển Đức Quân | Phát triển Đức Quân | 500 | 25B | -90.84% | |
| 325 | ATA NTACO | NTACO | 400 | 4.8B | -91.67% | |
| 326 | TAR Nông nghiệp CN cao Trung An | Nông nghiệp CN cao Trung An | 2.200 | 172.3B | -91.71% | |
| 327 | VKC VKC Holdings | VKC Holdings | 1.200 | 23.1B | -91.72% | |
| 328 | CEN CENCON Việt Nam | CENCON Việt Nam | 1.300 | 28.2B | -91.96% | |
| 329 | AGM XNK An Giang | XNK An Giang | 1.900 | 34.6B | -94.57% | |
| 330 | VNH Đầu tư Việt Việt Nhật | Đầu tư Việt Việt Nhật | 500 | 4.0B | -94.74% | |
| 331 | DVG Tập đoàn Sơn Đại Việt | Tập đoàn Sơn Đại Việt | 800 | 22.4B | -94.74% | |
| 332 | BOT BOT Cầu Thái Hà | BOT Cầu Thái Hà | 1.100 | 65.2B | -97.88% | |
| 333 | DFF Tập đoàn Đua Fat | Tập đoàn Đua Fat | 400 | 32B | -98.55% |