← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-09-09 · 260 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 122.700 ▼1.45% | 10.1T | +573.99% | |
| 2 | VGV Tư vấn Xây dựng Việt Nam | Tư vấn Xây dựng Việt Nam | 50.900 ▲3.88% | 1.8T | +482.05% | |
| 3 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 38.600 ▼1.28% | 15.4T | +429.78% | |
| 4 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.500 | 112.6B | +400.00% | |
| 5 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 20.500 ▲0.49% | 69.7B | +318.37% | |
| 6 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.600 ▲1.54% | 63.5B | +315.62% | |
| 7 | LIC LICOGI | LICOGI | 36.500 ▲3.11% | 3.3T | +305.56% | |
| 8 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 26.200 ▲0.38% | 13.1T | +291.04% | |
| 9 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 93.000 ▼1.06% | 4.2T | +258.22% | |
| 10 | NSL Cấp nước Sơn La | Cấp nước Sơn La | 13.700 | 171.2B | +257.42% | |
| 11 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 26.800 ▼5.96% | 868.5B | +245.27% | |
| 12 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 20.100 ▼0.99% | 536.5B | +240.04% | |
| 13 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 24.200 | 128.1B | +238.79% | |
| 14 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 26.600 | 957.5B | +228.03% | |
| 15 | NVP Nước sạch Vĩnh Phúc | Nước sạch Vĩnh Phúc | 17.300 ▼14.78% | 189.7B | +216.15% | |
| 16 | PNG Thương Mại Phú Nhuận | Thương Mại Phú Nhuận | 41.000 | 369B | +215.00% | |
| 17 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 67.000 ▼2.62% | 220.2B | +211.50% | |
| 18 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 76.700 ▲1.32% | 9.6T | +207.29% | |
| 19 | MA1 MACHINCO1 | MACHINCO1 | 31.000 ▼7.74% | 311.6B | +196.28% | |
| 20 | LLM LILAMA | LILAMA | 33.400 ▼1.76% | 2.7T | +191.96% | |
| 21 | SPV Thủy đặc sản | Thủy đặc sản | 36.000 | 388.8B | +191.14% | |
| 22 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 37.500 ▲0.81% | 351.9B | +175.17% | |
| 23 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 19.800 | 495B | +169.61% | |
| 24 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 85.900 ▼0.35% | 261.5T | +166.13% | |
| 25 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 41.000 ▲2.50% | 592.7B | +164.41% | |
| 26 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 32.400 ▲6.93% | 936.4B | +146.22% | |
| 27 | UDL Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 25.500 | 166.2B | +144.77% | |
| 28 | SNC Thủy sản Năm Căn | Thủy sản Năm Căn | 21.800 | 108.9B | +132.73% | |
| 29 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 88.000 ▼9.28% | 1.4T | +130.92% | |
| 30 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 25.200 ▼2.33% | 771.1B | +114.25% | |
| 31 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 23.300 ▲0.43% | 1.0T | +113.41% | |
| 32 | S74 Sông Đà 7.04 | Sông Đà 7.04 | 15.000 | 97.2B | +111.27% | |
| 33 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 48.200 ▲0.63% | 53.0T | +110.48% | |
| 34 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 55.100 ▼9.67% | 1.8T | +110.28% | |
| 35 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 39.500 ▼0.25% | 3.0T | +104.18% | |
| 36 | TUG Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 23.200 ▲9.95% | 124.7B | +102.55% | |
| 37 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 34.900 ▲2.05% | 523.8B | +97.09% | |
| 38 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 11.000 ▼3.51% | 43.5B | +96.99% | |
| 39 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 20.200 | 1.4T | +95.32% | |
| 40 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 28.000 ▼0.71% | 857.0B | +95.22% | |
| 41 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 62.400 ▲0.32% | 46.1T | +94.95% | |
| 42 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 11.600 | 56.4B | +92.69% | |
| 43 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 11.100 ▼1.77% | 3.0T | +91.38% | |
| 44 | NTT Dệt - May Nha Trang | Dệt - May Nha Trang | 9.400 | 220.9B | +84.31% | |
| 45 | BDW Cấp thoát nước Bình Định | Cấp thoát nước Bình Định | 25.500 | 316.5B | +83.56% | |
| 46 | STH STH Holdings | STH Holdings | 22.900 ▲13.93% | 446.6B | +83.20% | |
| 47 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 15.400 | 185.2B | +76.28% | |
| 48 | NCS Suất ăn Hàng không Nội Bài | Suất ăn Hàng không Nội Bài | 34.400 ▼0.29% | 617.4B | +75.80% | |
| 49 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 18.000 | 720B | +74.49% | |
| 50 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 44.700 | 1.5T | +71.76% | |
| 51 | UPC Cây xanh Vũng Tàu | Cây xanh Vũng Tàu | 33.000 | 112.2B | +70.57% | |
| 52 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 31.000 ▲0.98% | 3.7T | +68.66% | |
| 53 | HNF Bánh kẹo Hữu Nghị | Bánh kẹo Hữu Nghị | 23.400 | 702B | +67.87% | |
| 54 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 6.500 ▼9.72% | 85.1B | +65.77% | |
| 55 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.600 | 27.9B | +63.89% | |
| 56 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 48.000 | 10.1T | +58.94% | |
| 57 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.600 ▲1.39% | 1.3T | +57.46% | |
| 58 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 27.000 | 669.6B | +57.31% | |
| 59 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 29.000 | 10.4T | +56.76% | |
| 60 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 39.800 | 327.6B | +56.66% | |
| 61 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 33.800 ▼0.59% | 4.5T | +56.32% | |
| 62 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 10.300 ▼13.45% | 13.7B | +55.45% | |
| 63 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 30.000 ▼0.66% | 2.3T | +55.26% | |
| 64 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 12.900 ▲0.78% | 1.3T | +55.18% | |
| 65 | BTU Công trình Đô thị Bến Tre | Công trình Đô thị Bến Tre | 15.000 | 54B | +55.02% | |
| 66 | GTS Công trình Giao thông Sài Gòn | Công trình Giao thông Sài Gòn | 12.200 ▲6.09% | 347.7B | +53.90% | |
| 67 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 12.300 ▼2.38% | 553.5B | +53.42% | |
| 68 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.200 ▲5.14% | 800.4B | +53.09% | |
| 69 | PJS Cấp nước Phú Hòa Tân | Cấp nước Phú Hòa Tân | 22.500 ▼14.45% | 202.5B | +52.34% | |
| 70 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 45.800 ▼1.08% | 15.0T | +50.76% | |
| 71 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29.000 | 316.7B | +48.42% | |
| 72 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.200 | 24.0T | +48.21% | |
| 73 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 13.200 ▼2.22% | 171.2B | +45.05% | |
| 74 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 14.900 ▲1.36% | 1.1T | +41.84% | |
| 75 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 35.000 ▲1.45% | 1.7T | +41.21% | |
| 76 | KTC Thương mại Kiên Giang | Thương mại Kiên Giang | 12.000 | 437.7B | +40.98% | |
| 77 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 33.800 ▼2.03% | 103.1B | +40.67% | |
| 78 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 66.600 ▲4.72% | 80.0T | +40.66% | |
| 79 | DNA Điện nước An Giang | Điện nước An Giang | 22.100 | 1.2T | +39.68% | |
| 80 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 19.700 | 625.5B | +37.86% | |
| 81 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.700 | 1.9T | +37.69% | |
| 82 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 49.100 ▼0.20% | 18.1T | +36.60% | |
| 83 | PCM VLXD Bưu điện | VLXD Bưu điện | 12.500 | 49B | +36.49% | |
| 84 | HJC Công ty Cổ phần Hoà Việt | Công ty Cổ phần Hoà Việt | 6.500 ▼4.41% | 83.5B | +35.42% | |
| 85 | TH1 XNK Tổng hợp 1 | XNK Tổng hợp 1 | 6.200 ▼3.12% | 83.9B | +34.78% | |
| 86 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 36.400 ▲0.55% | 48.4T | +33.91% | |
| 87 | PRO Procimex Việt Nam | Procimex Việt Nam | 6.500 | 19.5B | +32.65% | |
| 88 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.000 | 108B | +32.63% | |
| 89 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.400 | 1.8T | +31.65% | |
| 90 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 47.800 | 2.2T | +31.14% | |
| 91 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.100 | 119.8B | +30.51% | |
| 92 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 8.500 ▼5.56% | 78.0B | +30.33% | |
| 93 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 29.400 ▼0.34% | 207.7B | +29.97% | |
| 94 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 15.000 ▼1.96% | 690.0B | +29.94% | |
| 95 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 12.300 ▲0.82% | 451.7B | +29.91% | |
| 96 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 31.200 ▲0.32% | 3.1T | +29.12% | |
| 97 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.300 | 135.4B | +27.67% | |
| 98 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 39.000 | 276.1B | +25.75% | |
| 99 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 16.800 | 2.1T | +25.39% | |
| 100 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 14.000 | 194.2B | +25.30% | |
| 101 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 13.900 | 222.4B | +24.56% | |
| 102 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 24.000 ▲0.84% | 1.4T | +22.45% | |
| 103 | THW Cấp nước Tân Hòa | Cấp nước Tân Hòa | 17.800 | 89.0B | +22.24% | |
| 104 | QSP Tân cảng Quy Nhơn | Tân cảng Quy Nhơn | 22.000 | 237.4B | +22.09% | |
| 105 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 17.100 | 1.9T | +21.66% | |
| 106 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 18.500 ▼2.63% | 666B | +20.92% | |
| 107 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 22.800 | 524.4B | +19.38% | |
| 108 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 11.000 | 66B | +18.41% | |
| 109 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 38.800 | 4.8T | +18.34% | |
| 110 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 7.800 | 69.7B | +17.49% | |
| 111 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 38.900 ▼6.49% | 1.7T | +16.08% | |
| 112 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.900 ▲1.46% | 14.4T | +15.11% | |
| 113 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.300 ▼0.68% | 585.7B | +14.46% | |
| 114 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 26.200 | 235.8B | +14.11% | |
| 115 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 17.800 | 199.7B | +13.84% | |
| 116 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 3.400 ▲13.33% | 4.3B | +13.33% | |
| 117 | H11 Xây dựng HUD101 | Xây dựng HUD101 | 6.200 ▲14.81% | 6.6B | +12.73% | |
| 118 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 9.500 ▼2.06% | 76B | +11.46% | |
| 119 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 | 5.0T | +11.03% | |
| 120 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 6.500 | 39.5B | +10.17% | |
| 121 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.000 ▼0.99% | 1.1T | +10.10% | |
| 122 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 19.900 | 163.4B | +8.44% | |
| 123 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 8.500 ▼10.53% | 17B | +8.31% | |
| 124 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 8.300 | 227.1B | +7.25% | |
| 125 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 30.000 | 249.5B | +7.14% | |
| 126 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.100 ▲1.43% | 88.7B | +6.88% | |
| 127 | BAL Bao bì Balpac | Bao bì Balpac | 7.600 | 15.2B | +1.25% | |
| 128 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 19.900 ▼1.00% | 90.4B | -0.31% | |
| 129 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 8.800 ▼3.30% | 390.7B | -0.81% | |
| 130 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 24.200 | 9.1T | -2.24% | |
| 131 | VBB VietBank | VietBank | 11.100 | 12.0T | -3.00% | |
| 132 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 69.200 | 803.1B | -4.13% | |
| 133 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 19.400 | 601.4B | -4.16% | |
| 134 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 7.100 ▲1.43% | 85.3B | -4.31% | |
| 135 | HD8 PT Nhà và Đô thị HUD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 | 6.100 | 61B | -4.95% | |
| 136 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.500 ▲1.56% | 7.2T | -5.66% | |
| 137 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.300 | 31.3B | -5.71% | |
| 138 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 12.800 | 102.4B | -5.90% | |
| 139 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 7.800 ▲2.63% | 93.6B | -6.01% | |
| 140 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 14.800 | 248.6B | -7.50% | |
| 141 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 7.000 | 70.5B | -7.54% | |
| 142 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 27.600 ▼2.47% | 579.0B | -7.96% | |
| 143 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 78.500 ▲0.13% | 13.1T | -8.02% | |
| 144 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 2.200 | 23.9B | -8.33% | |
| 145 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 5.000 | 326.9B | -8.41% | |
| 146 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.000 | 1.9T | -8.45% | |
| 147 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 7.800 ▲14.71% | 110.5B | -8.74% | |
| 148 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 13.500 ▲8.00% | 4.9T | -9.11% | |
| 149 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.700 ▼1.14% | 50.2B | -9.21% | |
| 150 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 2.700 ▲3.85% | 31.0B | -10.00% | |
| 151 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 15.700 | 706.5B | -10.02% | |
| 152 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6.700 | 70.3B | -11.32% | |
| 153 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 18.500 ▲6.94% | 359.4B | -12.06% | |
| 154 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.500 ▼1.16% | 2.0T | -12.10% | |
| 155 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.600 ▲1.29% | 2.0T | -13.56% | |
| 156 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.800 ▼1.69% | 51.6B | -14.71% | |
| 157 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.000 | 203.9B | -15.04% | |
| 158 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 5.600 ▲14.29% | 91.0B | -15.15% | |
| 159 | AMP Armephaco | Armephaco | 12.500 ▼1.57% | 162.5B | -15.54% | |
| 160 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 15.600 ▲15.56% | 1.1T | -15.68% | |
| 161 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 9.000 ▼7.22% | 1.2T | -16.26% | |
| 162 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 13.800 ▼2.13% | 5.5T | -16.27% | |
| 163 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 17.900 ▼0.56% | 2.6T | -18.46% | |
| 164 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 7.400 ▼7.50% | 1.8T | -18.75% | |
| 165 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 12.500 | 245B | -19.06% | |
| 166 | DCR Gạch men COSEVCO | Gạch men COSEVCO | 4.100 ▼4.65% | 26.6B | -19.61% | |
| 167 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.600 ▼1.03% | 6.5T | -19.70% | |
| 168 | HBH HABECO Hải Phòng | HABECO Hải Phòng | 5.900 | 94.4B | -19.76% | |
| 169 | FSO Đóng tàu thủy sản VN | Đóng tàu thủy sản VN | 9.200 | 51.7B | -20.00% | |
| 170 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 40.300 ▲0.25% | 144.4T | -20.09% | |
| 171 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.100 ▼0.76% | 2.7T | -20.43% | |
| 172 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 8.000 ▲2.56% | 240B | -21.17% | |
| 173 | BMV Bột mỳ Vinafood 1 | Bột mỳ Vinafood 1 | 3.500 | 84.7B | -21.56% | |
| 174 | SHC Hàng hải Sài Gòn | Hàng hải Sài Gòn | 10.000 | 43.1B | -22.53% | |
| 175 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 9.500 ▼5.00% | 2.9T | -24.09% | |
| 176 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 11.600 ▼0.43% | 7.4T | -24.64% | |
| 177 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.700 ▼6.00% | 471.9B | -25.24% | |
| 178 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 4.200 | 60.6B | -25.58% | |
| 179 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 5.500 | 2.0T | -26.01% | |
| 180 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 8.300 ▲1.22% | 861.1B | -26.16% | |
| 181 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.500 ▼6.25% | 90B | -26.23% | |
| 182 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 | 130.1B | -26.47% | |
| 183 | CFV Cà phê Thắng Lợi | Cà phê Thắng Lợi | 15.600 | 197.3B | -26.76% | |
| 184 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.700 | 230.8B | -27.51% | |
| 185 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.000 ▼1.96% | 250B | -27.54% | |
| 186 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.500 ▲4.17% | 104.4B | -27.65% | |
| 187 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 23.800 | 1.6T | -28.04% | |
| 188 | BVL BV Land | BV Land | 13.600 ▲0.74% | 1.2T | -28.29% | |
| 189 | FOC FPT Online | FPT Online | 61.600 ▲0.33% | 1.1T | -28.35% | |
| 190 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 18.100 ▼1.09% | 4.3T | -28.66% | |
| 191 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 12.700 ▼2.31% | 328.9B | -29.53% | |
| 192 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 10.800 ▼1.82% | 549.0B | -29.83% | |
| 193 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 7.700 | 116.4B | -31.10% | |
| 194 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.600 ▲1.54% | 108.9B | -32.25% | |
| 195 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.400 | 137.3B | -32.26% | |
| 196 | XHC Nội thất Xuân Hòa | Nội thất Xuân Hòa | 16.500 | 347.9B | -32.50% | |
| 197 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.000 | 79.4B | -35.01% | |
| 198 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.800 ▼2.56% | 162.4B | -35.83% | |
| 199 | HAF Thực phẩm Hà Nội | Thực phẩm Hà Nội | 17.000 | 246.5B | -36.09% | |
| 200 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 9.500 ▲1.06% | 4.8T | -36.13% | |
| 201 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 12.900 ▼0.77% | 1.1T | -36.15% | |
| 202 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.300 ▼0.88% | 5.7T | -38.65% | |
| 203 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 8.700 ▼1.14% | 130.5B | -38.67% | |
| 204 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 4.400 ▲10.00% | 1.1T | -38.89% | |
| 205 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.200 | 6.2T | -40.58% | |
| 206 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 13.800 ▼1.43% | 469.2B | -41.28% | |
| 207 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.500 ▼2.78% | 20.3B | -42.62% | |
| 208 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.600 | 240B | -42.86% | |
| 209 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 25.000 | 631.7B | -42.92% | |
| 210 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 6.200 ▲8.77% | 23.9B | -43.64% | |
| 211 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 7.900 ▲2.60% | 1.2T | -44.07% | |
| 212 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 10.000 ▼7.41% | 182.1B | -44.80% | |
| 213 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 20.000 ▲2.56% | 4.3T | -45.36% | |
| 214 | TTS Cán thép Thái Trung | Cán thép Thái Trung | 5.500 | 279.4B | -46.08% | |
| 215 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 9.100 | 146.7B | -48.03% | |
| 216 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.700 | 2.4T | -49.05% | |
| 217 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.600 ▲6.67% | 80B | -50.00% | |
| 218 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.400 ▲3.85% | 24.3B | -50.16% | |
| 219 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 3.900 | 18.4B | -50.63% | |
| 220 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 2.400 | 7.2B | -51.02% | |
| 221 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.700 | 61.1B | -51.79% | |
| 222 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.400 | 444B | -51.79% | |
| 223 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.100 ▼4.65% | 8.7B | -52.29% | |
| 224 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.100 | 305.7B | -53.64% | |
| 225 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.500 | 144.6B | -53.70% | |
| 226 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 11.800 | 2.5T | -54.06% | |
| 227 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 9.800 | 646.0B | -55.81% | |
| 228 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 9.800 ▼3.92% | 12.3B | -55.99% | |
| 229 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 11.400 | 50.2B | -56.53% | |
| 230 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 15.200 ▼0.65% | 60.8B | -57.41% | |
| 231 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 3.300 ▼2.94% | 8.9B | -58.23% | |
| 232 | TDF Xây dựng Trung Đô | Xây dựng Trung Đô | 7.200 | 270B | -58.42% | |
| 233 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 5.200 ▲13.04% | 53.9B | -60.00% | |
| 234 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.700 ▲6.25% | 6.0B | -61.36% | |
| 235 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.600 | 110.4B | -62.79% | |
| 236 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 26.900 ▼2.18% | 9.2T | -62.82% | |
| 237 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.900 ▼9.37% | 100.6B | -63.06% | |
| 238 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.200 ▲2.44% | 772.8B | -63.48% | |
| 239 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 8.800 ▼2.22% | 339.6B | -65.43% | |
| 240 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 16.300 ▼1.81% | 78.2B | -66.91% | |
| 241 | LEC BĐS Điện lực Miền Trung | BĐS Điện lực Miền Trung | 4.500 | 117.5B | -67.63% | |
| 242 | DPC Nhựa Đà Nẵng | Nhựa Đà Nẵng | 7.800 | 17.5B | -67.63% | |
| 243 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.100 ▼6.06% | 48.4B | -68.08% | |
| 244 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.300 | 618.5B | -70.36% | |
| 245 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.500 | 6.8B | -71.70% | |
| 246 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.500 | 659.7B | -72.22% | |
| 247 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 3.800 | 116.8B | -72.48% | |
| 248 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 3.700 ▼2.63% | 1.3T | -73.06% | |
| 249 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 15.100 | 241.6B | -73.15% | |
| 250 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.600 ▲5.66% | 111.5B | -73.27% | |
| 251 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.600 ▲2.22% | 71.9B | -77.41% | |
| 252 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 700 ▼12.50% | 24.4B | -78.79% | |
| 253 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.000 ▼9.09% | 49.5B | -80.77% | |
| 254 | DNM Y tế Danameco | Y tế Danameco | 5.000 | 26.3B | -82.61% | |
| 255 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.800 | 24.3B | -82.99% | |
| 256 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 3.900 ▼2.50% | 128.5B | -83.45% | |
| 257 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.700 ▼2.63% | 292.3B | -85.88% | |
| 258 | CVN Vinam Group | Vinam Group | 1.200 ▼7.69% | 35.6B | -85.88% | |
| 259 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.200 ▼4.35% | 61.7B | -87.65% | |
| 260 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.600 | 72.7B | -88.89% |