← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-07-24 · 63 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 94.500 ▼1.46% | 7.8T | +413.31% | |
| 2 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 96.100 ▼2.14% | 5.3T | +273.97% | |
| 3 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 45.000 | 8.4T | +248.08% | |
| 4 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 50.800 ▼5.75% | 61.0T | +204.52% | |
| 5 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 6.900 ▲1.47% | 34.4B | +189.92% | |
| 6 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 17.500 | 700B | +159.07% | |
| 7 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 8.480 ▼0.12% | 672.6B | +140.36% | |
| 8 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 300.000 | 900.0B | +137.79% | |
| 9 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 75.300 ▲1.07% | 3.0T | +121.11% | |
| 10 | GMD Gemadept | Gemadept | 73.200 ▲1.67% | 31.2T | +120.66% | |
| 11 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 18.850 ▲0.27% | 266.5B | +119.03% | |
| 12 | PLO Kho vận Petec | Kho vận Petec | 4.100 | 29.5B | +115.79% | |
| 13 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.500 ▲0.96% | 840.4B | +110.00% | |
| 14 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 10.000 | 150B | +106.61% | |
| 15 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 27.000 ▲0.37% | 9.6T | +104.55% | |
| 16 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 10.200 | 168.2B | +93.22% | |
| 17 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 12.000 | 47.4B | +87.30% | |
| 18 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 92.800 ▼0.22% | 2.4T | +81.60% | |
| 19 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9.970 ▲0.50% | 682.7B | +80.68% | |
| 20 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.400 ▲3.26% | 1.8T | +79.99% | |
| 21 | STG Kho Vận Miền Nam | Kho Vận Miền Nam | 30.850 ▼6.94% | 3.0T | +76.29% | |
| 22 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 27.400 | 666.1B | +69.74% | |
| 23 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 35.000 ▼1.69% | 11.4T | +69.02% | |
| 24 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 13.000 | 412.1B | +62.70% | |
| 25 | VTO VITACO | VITACO | 10.200 ▲1.49% | 814.6B | +59.05% | |
| 26 | VST Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | 2.700 | 186.3B | +58.82% | |
| 27 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 6.800 ▼1.45% | 96.3B | +57.55% | |
| 28 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 10.450 ▼1.88% | 1.5T | +54.43% | |
| 29 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 16.850 ▼0.59% | 7.9T | +45.13% | |
| 30 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 30.400 ▼0.33% | 1.0T | +44.88% | |
| 31 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 10.550 ▲1.44% | 712.3B | +34.16% | |
| 32 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 13.800 ▲6.15% | 69.4B | +31.83% | |
| 33 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 28.700 ▼0.69% | 573.7B | +31.76% | |
| 34 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 29.900 ▲0.34% | 2.2T | +28.32% | |
| 35 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 13.000 | 170.4B | +24.66% | |
| 36 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 29.700 ▼0.50% | 895.7B | +22.25% | |
| 37 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 12.000 ▼13.04% | 408.0B | +20.20% | |
| 38 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 8.400 ▼9.68% | 46.8B | +20.05% | |
| 39 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.200 ▲0.76% | 790.8B | +17.86% | |
| 40 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.300 ▼1.17% | 2.5T | +15.69% | |
| 41 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 20.050 ▼0.25% | 765.9B | +6.59% | |
| 42 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 8.300 ▲0.61% | 360.9B | +3.70% | |
| 43 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 8.880 | 221.0B | +3.30% | |
| 44 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 30.900 | 256.9B | +3.00% | |
| 45 | NOS Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | 1.000 | 19.5B | 0.00% | |
| 46 | SHC Hàng hải Sài Gòn | Hàng hải Sài Gòn | 10.600 | 45.7B | -1.32% | |
| 47 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 26.700 ▲0.38% | 209.0B | -3.39% | |
| 48 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 7.600 ▼1.30% | 65.4B | -4.35% | |
| 49 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 13.450 ▼5.61% | 5.0T | -6.59% | |
| 50 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 23.600 ▼1.26% | 1.6T | -6.99% | |
| 51 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 53.300 | 1.8T | -8.66% | |
| 52 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 38.700 ▼1.02% | 138.6T | -12.75% | |
| 53 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.500 | 48.0B | -13.46% | |
| 54 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.400 ▼2.22% | 794.6B | -24.15% | |
| 55 | VSG Container Phía Nam | Container Phía Nam | 1.500 | 16.6B | -25.00% | |
| 56 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 18.300 | 384.3B | -25.07% | |
| 57 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.000 | 342.4B | -27.59% | |
| 58 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 47.600 ▼1.86% | 8.2T | -27.62% | |
| 59 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 19.400 ▼3.00% | 4.2T | -28.22% | |
| 60 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 9.500 | 166.3B | -29.39% | |
| 61 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 16.950 ▲0.89% | 1.5T | -30.95% | |
| 62 | HNB Bến xe Hà Nội | Bến xe Hà Nội | 12.300 ▲1.65% | 116.8B | -37.89% | |
| 63 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.000 ▲5.26% | 82.8B | -60.60% |