← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-10-23 · 36 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DNN Cấp nước Đà Nẵng | Cấp nước Đà Nẵng | 33.300 ▲14.83% | 1.9T | +21952.98% | |
| 2 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 81.000 ▲3.18% | 4.0T | +267.11% | |
| 3 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 28.500 ▲7.14% | 823.6B | +229.56% | |
| 4 | TOW Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 33.000 | 263.3B | +165.81% | |
| 5 | QNW Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 19.400 | 388B | +161.91% | |
| 6 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 59.400 | 6.6T | +110.47% | |
| 7 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 17.900 ▼0.56% | 286.4B | +96.88% | |
| 8 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 29.800 ▲9.96% | 218.3B | +85.66% | |
| 9 | LDW Cấp thoát nước Lâm Đồng | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 18.000 | 1.4T | +55.53% | |
| 10 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 20.000 | 560B | +53.60% | |
| 11 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.500 | 1.3T | +52.57% | |
| 12 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 17.100 ▲6.54% | 638.5B | +33.80% | |
| 13 | VAV VIWACO | VIWACO | 30.800 ▲0.98% | 1.5T | +27.21% | |
| 14 | DWS Cấp nước Đồng Tháp | Cấp nước Đồng Tháp | 12.000 | 311.0B | +25.31% | |
| 15 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 42.050 ▼0.83% | 9.2T | +23.33% | |
| 16 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 29.900 | 3.0T | +21.98% | |
| 17 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 13.700 | 402.8B | +20.56% | |
| 18 | UPC Cây xanh Vũng Tàu | Cây xanh Vũng Tàu | 23.200 | 78.9B | +19.92% | |
| 19 | GAS PV Gas | PV Gas | 78.300 ▲0.26% | 188.9T | +4.25% | |
| 20 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 25.000 | 237.3B | +1.73% | |
| 21 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 29.900 | 74.8B | -5.88% | |
| 22 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 23.000 ▼1.29% | 2.3T | -10.96% | |
| 23 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 19.400 ▼0.51% | 680.9B | -16.66% | |
| 24 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 7.000 ▲1.45% | 86.8B | -23.81% | |
| 25 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 15.450 ▼1.59% | 932.2B | -26.80% | |
| 26 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.600 | 1.6T | -32.80% | |
| 27 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 9.500 | 482.9B | -38.11% | |
| 28 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.100 ▼2.74% | 88.7B | -39.03% | |
| 29 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 6.600 ▼4.35% | 61.7B | -47.65% | |
| 30 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 3.600 | 896.0B | -55.00% | |
| 31 | PCG Đầu tư PT Gas Đô thị | Đầu tư PT Gas Đô thị | 5.200 | 98.1B | -56.30% | |
| 32 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.900 ▼1.67% | 236.0B | -59.35% | |
| 33 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 5.600 ▲0.36% | 259.5B | -66.16% | |
| 34 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.090 ▲0.48% | 50.6B | -69.92% | |
| 35 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 2.100 | 20.2B | -77.89% | |
| 36 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 900 | 71.9B | -96.99% |