← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-09-09 · 33 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 67.500 ▼0.74% | 3.4T | +295.50% | |
| 2 | NSL Cấp nước Sơn La | Cấp nước Sơn La | 13.700 | 171.2B | +257.42% | |
| 3 | NVP Nước sạch Vĩnh Phúc | Nước sạch Vĩnh Phúc | 17.300 ▼14.78% | 189.7B | +216.15% | |
| 4 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 32.400 ▲6.93% | 936.4B | +146.22% | |
| 5 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 58.100 ▼3.49% | 6.5T | +117.08% | |
| 6 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 13.500 ▼2.88% | 504.1B | +90.33% | |
| 7 | BDW Cấp thoát nước Bình Định | Cấp thoát nước Bình Định | 25.500 | 316.5B | +83.56% | |
| 8 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 28.000 | 462.0B | +81.91% | |
| 9 | CLW Cấp nước Chợ Lớn | Cấp nước Chợ Lớn | 44.800 ▼6.86% | 582.4B | +73.09% | |
| 10 | UPC Cây xanh Vũng Tàu | Cây xanh Vũng Tàu | 33.000 | 112.2B | +70.57% | |
| 11 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 31.000 ▲0.98% | 3.7T | +68.66% | |
| 12 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.600 ▲1.39% | 1.3T | +57.46% | |
| 13 | NBW Cấp nước Nhà Bè | Cấp nước Nhà Bè | 29.000 ▼8.81% | 316.1B | +55.57% | |
| 14 | PJS Cấp nước Phú Hòa Tân | Cấp nước Phú Hòa Tân | 22.500 ▼14.45% | 202.5B | +52.34% | |
| 15 | GDW Cấp nước Gia Định | Cấp nước Gia Định | 30.200 | 286.9B | +45.07% | |
| 16 | GAS PV Gas | PV Gas | 85.700 ▲1.54% | 206.8T | +44.23% | |
| 17 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 35.000 ▲1.45% | 1.7T | +41.21% | |
| 18 | DNA Điện nước An Giang | Điện nước An Giang | 22.100 | 1.2T | +39.68% | |
| 19 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 42.050 ▲0.24% | 9.2T | +29.27% | |
| 20 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 31.200 ▲0.32% | 3.1T | +29.12% | |
| 21 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 13.900 | 222.4B | +24.56% | |
| 22 | THW Cấp nước Tân Hòa | Cấp nước Tân Hòa | 17.800 | 89.0B | +22.24% | |
| 23 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 22.000 | 772.2B | +20.57% | |
| 24 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.100 ▲1.43% | 88.7B | +6.88% | |
| 25 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 13.800 ▼1.08% | 832.7B | -12.46% | |
| 26 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 7.400 ▼7.50% | 1.8T | -18.75% | |
| 27 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 7.000 | 65.4B | -25.11% | |
| 28 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 10.800 ▼1.82% | 549.0B | -29.83% | |
| 29 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.700 | 228.0B | -36.56% | |
| 30 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 4.400 ▲10.00% | 1.1T | -38.89% | |
| 31 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.300 ▲1.77% | 55.7B | -44.09% | |
| 32 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 6.500 ▲4.84% | 301.2B | -58.86% | |
| 33 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 900 | 71.9B | -96.14% |