← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-06-10 · 22 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 34.100 ▲0.89% | 388.7B | +190.78% | |
| 2 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 21.200 ▲0.95% | 1.3T | +58.02% | |
| 3 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 12.800 | 600.1B | +17.80% | |
| 4 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 4.470 ▼6.49% | 234.7B | +14.91% | |
| 5 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 11.200 ▲1.82% | 7.6T | -12.65% | |
| 6 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 13.350 ▲0.75% | 6.0T | -15.06% | |
| 7 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 23.600 ▲0.21% | 181.1T | -20.22% | |
| 8 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 4.090 ▲2.25% | 143.6B | -24.16% | |
| 9 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 13.750 ▼2.14% | 2.3T | -28.98% | |
| 10 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.300 | 86.0B | -30.30% | |
| 11 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.100 | 99.0B | -33.37% | |
| 12 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.900 | 101.4B | -40.96% | |
| 13 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 6.350 ▲2.42% | 96.4B | -44.81% | |
| 14 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | -49.02% | |
| 15 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.800 | 883.1B | -55.14% | |
| 16 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 11.850 ▲0.85% | 7.4T | -60.88% | |
| 17 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 10.700 ▼0.47% | 787.6B | -63.38% | |
| 18 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.200 ▲9.09% | 59.4B | -64.71% | |
| 19 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 4.380 ▲0.46% | 492.0B | -69.38% | |
| 20 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 10.250 ▼4.21% | 621.5B | -71.53% | |
| 21 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.400 ▲2.33% | 135.3B | -73.63% | |
| 22 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.800 ▲7.69% | 78.5B | -80.06% |