← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-10-23 · 26 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 28.000 | 319.2B | +58.91% | |
| 2 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 16.000 ▼1.23% | 800B | +5.96% | |
| 3 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 | 2.4T | +3.35% | |
| 4 | TTS Cán thép Thái Trung | Cán thép Thái Trung | 7.700 | 391.2B | -19.79% | |
| 5 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 4.210 ▼0.47% | 221.0B | -23.45% | |
| 6 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 18.600 ▼1.59% | 1.1T | -33.56% | |
| 7 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 20.950 ▼1.41% | 160.8T | -33.68% | |
| 8 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.900 | 297.6B | -38.90% | |
| 9 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 10.300 ▲3.00% | 7.0T | -42.62% | |
| 10 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.990 | 140.1B | -42.90% | |
| 11 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 6.910 ▲6.97% | 104.9B | -54.45% | |
| 12 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 2.900 ▼6.45% | 28.3B | -57.35% | |
| 13 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 12.000 | 5.4T | -63.31% | |
| 14 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.100 | 78.5B | -66.13% | |
| 15 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.200 ▲5.00% | 129.1B | -68.27% | |
| 16 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 11.050 ▲0.91% | 6.9T | -69.31% | |
| 17 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 11.500 | 697.3B | -69.78% | |
| 18 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.700 | 864.7B | -70.81% | |
| 19 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.500 ▲4.17% | 79.6B | -73.12% | |
| 20 | TNS Thép tấm lá Thống Nhất | Thép tấm lá Thống Nhất | 3.300 | 66B | -74.81% | |
| 21 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 10.300 | 758.2B | -75.48% | |
| 22 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.000 | 82.8B | -77.14% | |
| 23 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.100 ▲10.00% | 54.5B | -80.00% | |
| 24 | POM Thép Pomina | Thép Pomina | 3.200 | 891.3B | -81.71% | |
| 25 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 3.420 ▼0.29% | 384.1B | -82.54% | |
| 26 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.000 ▼4.76% | 56.1B | -89.87% |