← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-09-09 · 22 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 5.300 ▼3.64% | 278.3B | +44.02% | |
| 2 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.600 ▲1.39% | 2.5T | -2.51% | |
| 3 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 22.050 ▲0.92% | 169.2T | -25.89% | |
| 4 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.850 ▲1.32% | 135.2B | -27.40% | |
| 5 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 17.300 ▼0.57% | 1.1T | -29.01% | |
| 6 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.800 ▲1.41% | 294.8B | -32.64% | |
| 7 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.200 | 6.2T | -40.58% | |
| 8 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.200 ▼8.33% | 82.2B | -42.11% | |
| 9 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 10.900 | 511.0B | -45.39% | |
| 10 | TTS Cán thép Thái Trung | Cán thép Thái Trung | 5.500 | 279.4B | -46.08% | |
| 11 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 10.750 | 4.8T | -58.81% | |
| 12 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.500 ▼3.85% | 79.6B | -60.32% | |
| 13 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 6.000 | 90B | -63.16% | |
| 14 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.200 ▲2.44% | 772.8B | -63.48% | |
| 15 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.200 | 86.9B | -65.57% | |
| 16 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.600 | 6.6T | -69.18% | |
| 17 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 10.600 | 642.7B | -70.39% | |
| 18 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 3.800 | 116.8B | -72.48% | |
| 19 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 10.200 ▲0.49% | 750.8B | -76.58% | |
| 20 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 3.730 | 419.0B | -79.53% | |
| 21 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.000 ▼9.09% | 49.5B | -80.77% | |
| 22 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.200 ▼4.35% | 61.7B | -87.65% |