VONHOA.COM
← Về trang chủ
HSV logo

HSVTập đoàn HSV Việt Nam

UPCoM#710

Công ty Cổ phần Tập đoàn HSV Việt Nam

Kim loại · Tập đoàn HSV Việt Nam

Kim loạiUPCOM2026-06-10
Giá hiện tại
4.400
+2.33%
Vốn hóa
135.3B
Xếp hạng
#710
KLCP lưu hành
30.7M
Khối lượng GD
5K
Đỉnh 52 tuần
5.500
Đáy 52 tuần
3.700
Hiệu suất vốn hóa
1D
+2.33%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
-6.38%
1Y
+12.82%

Giới thiệu Tập đoàn HSV Việt Nam

Công ty Cổ phần Tập đoàn HSV Việt Nam (HSV), được thành lập thành lập năm 2013. Lĩnh vực kinh doanh chính của Công ty là mua bán sắt thép phế liệu, bán buôn các loại thép chuyên dụng. Công ty sở hữu hai kho thu mua thép nguyên liệu tại Huyện Thạch Thất và tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu với tổng diện tích trên 1.000m2. Các đối tác lớn của Công ty hiện tại gồm có: Công ty TNHH Thép Hòa Phát; Chi nhánh Công ty Cổ phần Gang Thép Thái Nguyên – Nhà máy Luyện thép Lưu Xá. Ngày 27/04/2021, HSV chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM.

Chỉ số tài chính

P/E
16.1
P/B
0.4
EPS
280 đ
ROE
2.5 %
ROA
0.9 %
Doanh thu
1.6T (+75.9%)
Lợi nhuận ròng
4.4B (+10.0%)
Vốn hóa thị trường
111B288B466B2021-072022-072023-072024-072025-07

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026135.3B-2.22%
2025138.4B+15.38%
2024119.9B-48.68%
2023233.7B+105.41%
2022113.8B-73.21%
2021424.7B

Sự kiện cổ tức & phát hành (HSV)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2022-08-31Phát hành quyền mua0 đ/cp

Cổ đông lớn — HSV

#Cổ đôngTỷ lệ
1Nguyễn Hồng Tảo5.90%
2Lê Thị Hằng5.68%
3Nguyễn Văn Quân5.29%
4Đặng Phạm Ý Mỹ2.51%
5Nguyễn Mậu Hoàng0.80%
6Đinh Thị Mai0.13%

Ban lãnh đạo — HSV

#Họ tênChức vụ
1Nguyễn Văn QuânThành viên Hội đồng Quản trị/Tổng Giám đốc
2Đinh Thị MaiKế toán trưởng
3Nguyễn Thị HươngThành viên Hội đồng Quản trị/Trưởng Ban Kiểm toán nội bộ
4Nguyễn Thị ThắmChủ tịch Hội đồng Quản trị
5Nguyễn Thị QuyênPhó Tổng Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
6Nguyễn Thị Hà HưngPhụ trách Công bố thông tin
7Trần Bá DũngThành viên Ban Kiểm toán nội bộ/Thành viên Hội đồng Quản trị

So sánh cùng ngành — Kim loại

#Mã CKGiáVốn hóa
1
HPG logo
HPG
23.600181.1T
2
TVN logo
TVN
11.2007.6T
3
HSG logo
HSG
11.8507.4T
4
NKG logo
NKG
13.3506.0T
5
SHI logo
SHI
13.7502.3T
6
GDA logo
GDA
13.8002.1T
7
VGS logo
VGS
21.2001.3T
8
BCA logo
BCA
18.800940B
9
TIS logo
TIS
4.800883.1B
10
SMC logo
SMC
10.700787.6B