← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-09-09 · 22 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.200 | 6.2T | +26.03% | |
| 2 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 5.300 ▼3.64% | 278.3B | +7.07% | |
| 3 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.600 ▲1.39% | 2.5T | +4.29% | |
| 4 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.850 ▲1.32% | 135.2B | -2.78% | |
| 5 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.200 ▼8.33% | 82.2B | -4.35% | |
| 6 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.800 ▲1.41% | 294.8B | -7.69% | |
| 7 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.500 ▼3.85% | 79.6B | -10.71% | |
| 8 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 3.800 | 116.8B | -13.64% | |
| 9 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.200 | 86.9B | -14.29% | |
| 10 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 22.050 ▲0.92% | 169.2T | -15.03% | |
| 11 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.200 ▲2.44% | 772.8B | -16.00% | |
| 12 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 10.900 | 511.0B | -19.26% | |
| 13 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 10.600 | 642.7B | -20.00% | |
| 14 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.200 ▼4.35% | 61.7B | -21.43% | |
| 15 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 3.730 | 419.0B | -21.47% | |
| 16 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.300 ▲0.82% | 1.8T | -23.12% | |
| 17 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 10.750 | 4.8T | -26.12% | |
| 18 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 10.200 ▲0.49% | 750.8B | -27.14% | |
| 19 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.600 | 6.6T | -31.39% | |
| 20 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 17.300 ▼0.57% | 1.1T | -32.16% | |
| 21 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.000 ▼9.09% | 49.5B | -33.33% | |
| 22 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 10.800 | 264.6B | -40.00% |