← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-09-08 · 22 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 20.400 ▲2.51% | 1.0T | +98.06% | |
| 2 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 5.500 ▼3.68% | 288.8B | +41.75% | |
| 3 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.200 ▲1.10% | 6.2T | +9.52% | |
| 4 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.400 ▲1.41% | 2.4T | +2.13% | |
| 5 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.400 | 102.7B | 0.00% | |
| 6 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 10.600 | 642.7B | -6.19% | |
| 7 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.800 ▼3.06% | 133.5B | -8.28% | |
| 8 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.200 | 86.9B | -10.64% | |
| 9 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.650 ▼0.47% | 290.7B | -11.25% | |
| 10 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.400 ▲9.09% | 89.7B | -14.29% | |
| 11 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 ▲4.00% | 82.8B | -16.13% | |
| 12 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.100 | 754.4B | -22.64% | |
| 13 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 10.150 ▲2.94% | 747.1B | -23.97% | |
| 14 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 3.800 | 116.8B | -24.00% | |
| 15 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 21.850 ▲1.39% | 167.7T | -24.39% | |
| 16 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.200 | 1.8T | -34.05% | |
| 17 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 3.730 ▼0.53% | 419.0B | -37.73% | |
| 18 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.100 ▲10.00% | 54.5B | -38.89% | |
| 19 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 10.750 ▲0.47% | 4.8T | -40.77% | |
| 20 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.300 ▲4.55% | 64.5B | -42.50% | |
| 21 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 17.400 ▼0.57% | 1.1T | -43.32% | |
| 22 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.600 | 6.6T | -47.00% |