← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-07-24 · 23 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 6.320 ▼6.92% | 331.8B | +129.82% | |
| 2 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 20.100 ▲8.65% | 1.0T | +77.88% | |
| 3 | TTS Cán thép Thái Trung | Cán thép Thái Trung | 7.600 | 386.1B | +68.89% | |
| 4 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 8.700 ▼2.25% | 5.9T | +6.10% | |
| 5 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.100 ▼2.38% | 126.1B | +2.50% | |
| 6 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.900 ▼1.27% | 137.0B | +1.62% | |
| 7 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 10.050 | 609.3B | -3.37% | |
| 8 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 ▼1.06% | 2.4T | -6.67% | |
| 9 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.900 ▼0.91% | 297.6B | -6.84% | |
| 10 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.700 ▲3.85% | 86.0B | -6.90% | |
| 11 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.100 ▼4.65% | 84.8B | -10.87% | |
| 12 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 20.800 | 159.6T | -20.00% | |
| 13 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 10.150 | 747.1B | -21.01% | |
| 14 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.100 ▼2.42% | 1.8T | -23.27% | |
| 15 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.100 | 78.5B | -25.00% | |
| 16 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.400 | 67.3B | -25.00% | |
| 17 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 3.900 ▲2.63% | 717.6B | -27.78% | |
| 18 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 10.500 ▼0.94% | 4.7T | -28.81% | |
| 19 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 3.920 ▼2.00% | 440.3B | -34.34% | |
| 20 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 6.090 | 92.5B | -42.00% | |
| 21 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.450 ▼0.48% | 6.5T | -43.82% | |
| 22 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 17.600 ▼1.12% | 1.1T | -44.83% | |
| 23 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.000 | 49.5B | -47.37% |