← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-07-24 · 176 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 123.000 ▼8.21% | 47.4T | +328.57% | |
| 2 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 18.400 ▼1.08% | 1.1T | +135.90% | |
| 3 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 9.700 ▲2.11% | 1.1T | +69.37% | |
| 4 | SJ1 Nông nghiệp Hùng Hậu | Nông nghiệp Hùng Hậu | 16.200 | 704.2B | +52.83% | |
| 5 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8.600 ▼6.52% | 1.1T | +50.88% | |
| 6 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 8.200 ▼9.89% | 48.7B | +49.09% | |
| 7 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 27.400 ▼1.79% | 2.9T | +49.01% | |
| 8 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 36.500 | 602.2B | +48.98% | |
| 9 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 28.200 ▲2.92% | 1.9T | +47.64% | |
| 10 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 21.400 ▼0.47% | 162.6B | +45.58% | |
| 11 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 21.000 ▲1.45% | 187.1B | +44.83% | |
| 12 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 38.900 ▲9.89% | 285.0B | +38.93% | |
| 13 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.500 | 441B | +31.25% | |
| 14 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.300 ▼3.08% | 173.9B | +31.25% | |
| 15 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 28.100 ▼0.35% | 183.2B | +24.80% | |
| 16 | D11 Địa ốc 11 | Địa ốc 11 | 11.900 | 97.8B | +24.56% | |
| 17 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 9.900 ▲1.02% | 592.4B | +23.75% | |
| 18 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 77.000 ▼1.66% | 69.3T | +16.67% | |
| 19 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 38.900 ▲7.16% | 816.9B | +16.60% | |
| 20 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.200 ▲0.76% | 790.8B | +15.79% | |
| 21 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 61.200 ▲0.16% | 1.3T | +15.69% | |
| 22 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 42.700 ▼0.70% | 1.3T | +15.09% | |
| 23 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 70.700 ▼2.08% | 16.6T | +14.74% | |
| 24 | KST KASATI | KASATI | 13.700 ▲9.60% | 82.1B | +14.54% | |
| 25 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 57.800 ▲0.87% | 696.3B | +14.46% | |
| 26 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 13.500 | 421.2B | +14.41% | |
| 27 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.300 | 300.6B | +14.18% | |
| 28 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.300 ▲0.50% | 1.5T | +13.41% | |
| 29 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 14.300 | 251.3B | +11.72% | |
| 30 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.000 | 342.4B | +10.98% | |
| 31 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 44.900 ▼0.88% | 685.6B | +10.86% | |
| 32 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 54.000 | 583.3B | +6.88% | |
| 33 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 29.000 | 609.0B | +6.49% | |
| 34 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 34.200 ▼0.29% | 17.5T | +5.76% | |
| 35 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.800 | 162.5B | +5.59% | |
| 36 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 39.000 ▼1.27% | 1.5T | +5.09% | |
| 37 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 19.000 ▲1.60% | 482.8B | +4.45% | |
| 38 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 106.000 | 757.6B | +4.37% | |
| 39 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 14.900 ▼0.67% | 15.9T | +4.20% | |
| 40 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.800 | 1.4T | +3.03% | |
| 41 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 23.300 | 251.6B | +2.76% | |
| 42 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 15.900 ▼0.05% | 152.7B | +2.58% | |
| 43 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 8.100 ▼10.00% | 261.0B | +2.53% | |
| 44 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 12.100 ▲0.83% | 982.5B | +0.83% | |
| 45 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 7.400 ▼1.33% | 481.0B | 0.00% | |
| 46 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.900 | 822.3B | -1.25% | |
| 47 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.500 | 448.4B | -1.52% | |
| 48 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 | 75.1B | -2.17% | |
| 49 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 11.000 ▲8.91% | 279.6B | -2.65% | |
| 50 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.600 | 127.2B | -2.70% | |
| 51 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 12.900 ▲2.89% | 668.6B | -3.01% | |
| 52 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.100 | 151.5B | -3.30% | |
| 53 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 25.200 ▼1.56% | 3.5T | -3.96% | |
| 54 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 10.400 | 98.7B | -3.96% | |
| 55 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 19.300 ▼0.52% | 3.9T | -3.98% | |
| 56 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.500 | 131.3B | -5.27% | |
| 57 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 61.000 ▲0.33% | 5.2T | -5.28% | |
| 58 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 13.800 ▲6.15% | 69.4B | -5.48% | |
| 59 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.200 ▲1.41% | 77.6B | -6.49% | |
| 60 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.700 ▲3.85% | 86.0B | -6.90% | |
| 61 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.700 ▼0.93% | 11.5T | -7.03% | |
| 62 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.500 ▲0.96% | 840.4B | -7.08% | |
| 63 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 11.300 | 54.2B | -7.14% | |
| 64 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 50.000 | 501.7B | -7.38% | |
| 65 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 300.000 | 900.0B | -8.38% | |
| 66 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 15.900 | 64.9B | -8.62% | |
| 67 | CMC Đầu tư CMC | Đầu tư CMC | 8.700 | 44.4B | -9.37% | |
| 68 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.900 ▼2.47% | 134.3B | -9.41% | |
| 69 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 14.900 | 5.2T | -9.70% | |
| 70 | VBC Nhựa - Bao bì Vinh | Nhựa - Bao bì Vinh | 18.400 ▲2.79% | 138.0B | -9.80% | |
| 71 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 14.400 ▼2.70% | 3.1T | -10.00% | |
| 72 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 69.000 ▼1.43% | 759B | -10.04% | |
| 73 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.100 ▼4.65% | 84.8B | -10.87% | |
| 74 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.800 | 253.2B | -10.91% | |
| 75 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 13.000 | 412.1B | -10.96% | |
| 76 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.500 ▲2.15% | 228B | -11.21% | |
| 77 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.800 ▼0.54% | 993.6B | -11.54% | |
| 78 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 26.700 ▲0.38% | 209.0B | -12.37% | |
| 79 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.500 ▲3.55% | 2.3T | -12.57% | |
| 80 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.200 ▼1.59% | 311.9B | -12.68% | |
| 81 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 11.000 ▲0.92% | 7.5T | -12.70% | |
| 82 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 54.500 | 857.4B | -13.49% | |
| 83 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 7.000 | 86.8B | -13.58% | |
| 84 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 30.000 | 246B | -13.63% | |
| 85 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 15.200 ▼5.59% | 13.7T | -14.61% | |
| 86 | IDC IDICO | IDICO | 33.300 ▲2.46% | 12.6T | -14.78% | |
| 87 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 60.500 ▼0.82% | 1.4T | -15.81% | |
| 88 | CET HTC Holding | HTC Holding | 3.700 | 22.4B | -15.91% | |
| 89 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 10.000 ▲8.70% | 56.1B | -15.97% | |
| 90 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 13.800 | 759.0B | -16.36% | |
| 91 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.500 ▲0.94% | 1.0T | -16.45% | |
| 92 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.000 | 342.3B | -16.67% | |
| 93 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 5.000 ▼3.85% | 47.3B | -16.67% | |
| 94 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.300 | 179.4B | -17.05% | |
| 95 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 8.500 ▼1.16% | 182.1B | -17.48% | |
| 96 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8.000 ▼2.44% | 769.2B | -17.53% | |
| 97 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.600 ▼1.75% | 224.0B | -17.65% | |
| 98 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.500 | 48.0B | -18.18% | |
| 99 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.000 ▲1.27% | 296.0B | -18.28% | |
| 100 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 18.000 | 158.4B | -18.55% | |
| 101 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.200 ▼0.97% | 126.7B | -19.14% | |
| 102 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.600 | 386.7B | -19.63% | |
| 103 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 9.200 ▼1.08% | 659.3B | -20.00% | |
| 104 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.500 ▼1.32% | 720.7B | -20.26% | |
| 105 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 5.700 ▼1.72% | 68.4B | -20.83% | |
| 106 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 60.300 ▲1.69% | 5.5T | -21.22% | |
| 107 | TMX Thương mại Xi măng | Thương mại Xi măng | 8.100 | 48.6B | -21.42% | |
| 108 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.800 ▼4.92% | 955.8B | -21.62% | |
| 109 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 6.400 ▼7.25% | 272.8B | -21.95% | |
| 110 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 ▼2.50% | 280.8B | -22.00% | |
| 111 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.000 ▲5.26% | 82.8B | -22.08% | |
| 112 | VE3 Xây dựng điện VNECO 3 | Xây dựng điện VNECO 3 | 6.300 | 21.4B | -22.22% | |
| 113 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 5.300 ▼1.85% | 249.4B | -22.26% | |
| 114 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.400 ▼2.86% | 320.4B | -22.73% | |
| 115 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.300 ▼1.17% | 2.5T | -23.10% | |
| 116 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 19.700 | 295.5B | -23.35% | |
| 117 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 5.100 ▼1.92% | 472.2B | -23.88% | |
| 118 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.100 | 78.5B | -25.00% | |
| 119 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.100 ▼1.22% | 151.7B | -25.69% | |
| 120 | PGT PGT Holdings | PGT Holdings | 6.800 | 62.8B | -26.09% | |
| 121 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.100 | 102.7B | -26.19% | |
| 122 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 5.700 ▼3.39% | 479.3B | -26.92% | |
| 123 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 127.700 ▼3.18% | 1.3T | -27.56% | |
| 124 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 11.200 ▼2.61% | 21.6T | -27.74% | |
| 125 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.100 ▼7.12% | 1.9T | -27.76% | |
| 126 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6.100 | 1.2T | -28.24% | |
| 127 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.500 | 96.5B | -28.57% | |
| 128 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 48.500 ▲0.21% | 8.3T | -29.10% | |
| 129 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 18.600 ▼4.12% | 18.6T | -29.18% | |
| 130 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 6.300 ▼1.56% | 776.2B | -29.21% | |
| 131 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.200 | 384.0B | -29.43% | |
| 132 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 18.400 | 1.5T | -30.57% | |
| 133 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 32.800 | 5.2T | -31.76% | |
| 134 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 1.900 ▲5.56% | 70.1B | -32.14% | |
| 135 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 24.400 | 670.3B | -32.22% | |
| 136 | KSD Đầu tư DNA | Đầu tư DNA | 5.000 | 60B | -32.43% | |
| 137 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 2.900 ▼3.33% | 17.2B | -32.56% | |
| 138 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.000 | 152.7B | -32.58% | |
| 139 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 21.000 ▲0.96% | 453.6B | -33.33% | |
| 140 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 12.500 | 833.6B | -33.86% | |
| 141 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.800 ▼6.45% | 481.4B | -35.56% | |
| 142 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 3.700 ▼2.63% | 641.9B | -36.21% | |
| 143 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.800 | 109.2B | -36.67% | |
| 144 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 10.000 | 428.5B | -36.71% | |
| 145 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.300 | 661.0B | -38.24% | |
| 146 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 45.000 | 757.3B | -38.56% | |
| 147 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.400 ▼2.22% | 794.6B | -39.50% | |
| 148 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.100 ▼2.38% | 185.0B | -39.71% | |
| 149 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 46.000 ▲0.88% | 662.4B | -39.87% | |
| 150 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.400 | 288.5B | -40.00% | |
| 151 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 14.000 ▲0.72% | 328.7B | -40.80% | |
| 152 | HBS Chứng khoán Hòa Bình | Chứng khoán Hòa Bình | 4.200 | 138.6B | -40.85% | |
| 153 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.500 ▼3.85% | 52.5B | -41.86% | |
| 154 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.800 ▲1.72% | 1.3T | -42.16% | |
| 155 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 10.400 ▼0.95% | 416B | -42.54% | |
| 156 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 17.600 ▼1.12% | 1.1T | -44.83% | |
| 157 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 12.700 | 176.6B | -45.02% | |
| 158 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 15.100 | 140.0B | -45.09% | |
| 159 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 11.600 ▼2.52% | 6.6T | -45.14% | |
| 160 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.700 ▼2.08% | 19.3B | -45.98% | |
| 161 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.700 ▼2.02% | 1.4T | -46.00% | |
| 162 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 16.200 ▼1.22% | 741.0B | -46.00% | |
| 163 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 7.100 ▼1.39% | 274.2B | -46.21% | |
| 164 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 94.000 ▼2.08% | 18.8T | -46.98% | |
| 165 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 10.300 | 88.0B | -47.49% | |
| 166 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 17.900 ▼2.19% | 552.4B | -48.41% | |
| 167 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.700 ▼2.63% | 279.9B | -49.76% | |
| 168 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 19.200 ▲1.59% | 129.5B | -53.06% | |
| 169 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 10.300 ▲0.98% | 423.8B | -53.18% | |
| 170 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.300 | 50.3B | -54.22% | |
| 171 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 19.200 | 97.3B | -57.80% | |
| 172 | BNA Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 3.200 | 100.0B | -58.44% | |
| 173 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 132.700 ▲2.79% | 1.7T | -59.34% | |
| 174 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.900 ▼1.43% | 83.5B | -60.57% | |
| 175 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 1.300 | 40.9B | -69.05% | |
| 176 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 900 ▲12.50% | 71.9B | -70.00% |