← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-09-08 · 176 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 137.600 ▼0.07% | 53.0T | +441.73% | |
| 2 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 10.200 | 1.2T | +82.14% | |
| 3 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 9.100 ▼7.14% | 71.8B | +75.00% | |
| 4 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 29.800 ▲1.02% | 3.1T | +60.04% | |
| 5 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 68.000 ▼2.72% | 3.4T | +51.11% | |
| 6 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 9.200 ▼7.07% | 54.7B | +50.82% | |
| 7 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 16.700 ▼0.60% | 1.0T | +49.11% | |
| 8 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 21.800 ▲7.92% | 165.6B | +37.97% | |
| 9 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 24.500 ▲0.41% | 218.3B | +33.88% | |
| 10 | SJ1 Nông nghiệp Hùng Hậu | Nông nghiệp Hùng Hậu | 17.000 | 739.0B | +30.77% | |
| 11 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.700 | 820.8B | +25.69% | |
| 12 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 36.500 ▲1.39% | 766.5B | +24.00% | |
| 13 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 38.900 ▲4.29% | 19.9T | +23.51% | |
| 14 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 10.400 ▼2.80% | 47.1B | +22.35% | |
| 15 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.500 | 441B | +20.69% | |
| 16 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 6.700 ▲9.84% | 868.4B | +19.64% | |
| 17 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.500 | 452.4B | +18.85% | |
| 18 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.700 | 184.9B | +17.54% | |
| 19 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.800 ▲0.50% | 1.3T | +15.37% | |
| 20 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 42.400 | 647.4B | +11.29% | |
| 21 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.400 | 73.5B | +10.00% | |
| 22 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.000 ▼1.64% | 56.8B | +9.09% | |
| 23 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 56.900 | 685.5B | +8.38% | |
| 24 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6.500 ▲8.33% | 62.3B | +8.33% | |
| 25 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.300 | 349.7B | +8.33% | |
| 26 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.500 | 1.6T | +7.89% | |
| 27 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.200 ▲0.66% | 298.6B | +7.80% | |
| 28 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 40.300 ▲0.50% | 1.2T | +7.75% | |
| 29 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 15.500 | 214.6B | +7.64% | |
| 30 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 66.200 ▲0.30% | 15.5T | +7.44% | |
| 31 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 17.200 ▼9.95% | 155.4B | +7.03% | |
| 32 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.100 | 420.8B | +7.02% | |
| 33 | D11 Địa ốc 11 | Địa ốc 11 | 11.400 ▲8.57% | 93.7B | +6.54% | |
| 34 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 13.800 | 460.0B | +6.15% | |
| 35 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 12.200 ▲3.39% | 990.6B | +5.17% | |
| 36 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.400 | 1.3T | +4.92% | |
| 37 | PIA Tin học Viễn thông Petrolimex | Tin học Viễn thông Petrolimex | 29.200 ▲8.15% | 113.9B | +4.59% | |
| 38 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 290.000 | 870.0B | +4.42% | |
| 39 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 80.300 ▼0.25% | 72.3T | +4.42% | |
| 40 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 20.000 ▼0.99% | 2.8T | +3.63% | |
| 41 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.000 ▲1.45% | 167.3B | +2.94% | |
| 42 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.200 | 5.5T | +2.52% | |
| 43 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.400 | 156B | +0.45% | |
| 44 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 23.200 | 151.2B | +0.16% | |
| 45 | KSD Đầu tư DNA | Đầu tư DNA | 5.800 | 69.6B | 0.00% | |
| 46 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 11.900 ▲0.85% | 57.1B | -0.68% | |
| 47 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.000 ▲0.72% | 219.1B | -0.72% | |
| 48 | BPC Bao bì Bỉm Sơn | Bao bì Bỉm Sơn | 13.400 | 50.9B | -0.74% | |
| 49 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 31.500 | 144.0B | -0.80% | |
| 50 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 12.400 ▲0.81% | 138.9B | -2.91% | |
| 51 | EBS Sách Giáo dục Hà Nội | Sách Giáo dục Hà Nội | 10.400 | 103.6B | -3.17% | |
| 52 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.100 ▼1.09% | 459.9B | -3.72% | |
| 53 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.600 | 230.4B | -4.00% | |
| 54 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.700 ▼0.93% | 133.8B | -4.27% | |
| 55 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.100 | 76.5B | -5.33% | |
| 56 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 13.600 ▼1.45% | 269.0B | -5.95% | |
| 57 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 16.100 | 334.9B | -6.03% | |
| 58 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.500 | 508.7B | -6.59% | |
| 59 | VCM BV Life | BV Life | 7.000 ▲9.38% | 84B | -6.67% | |
| 60 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 14.900 | 5.2T | -6.87% | |
| 61 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.300 | 173.5B | -7.00% | |
| 62 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.000 ▼1.48% | 240B | -7.41% | |
| 63 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.300 ▲3.00% | 261.8B | -8.85% | |
| 64 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 25.500 ▼1.92% | 535.5B | -8.94% | |
| 65 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 16.700 ▲0.60% | 2.1T | -8.98% | |
| 66 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 13.100 ▲2.34% | 52.4B | -9.66% | |
| 67 | QST Sách Quảng Ninh | Sách Quảng Ninh | 25.200 | 81.6B | -9.68% | |
| 68 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 11.800 ▼1.67% | 611.6B | -9.92% | |
| 69 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.200 | 86.9B | -10.64% | |
| 70 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 6.200 | 403.0B | -11.43% | |
| 71 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 10.500 | 7.2T | -12.50% | |
| 72 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 14.500 | 67.6B | -12.55% | |
| 73 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.500 ▼1.04% | 114B | -12.84% | |
| 74 | STP CN Thương Mại Sông Đà | CN Thương Mại Sông Đà | 7.400 ▲4.23% | 59.4B | -12.94% | |
| 75 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 41.000 | 1.3T | -12.98% | |
| 76 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.200 ▼3.03% | 67.2B | -13.51% | |
| 77 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.400 | 125.8B | -13.95% | |
| 78 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 17.600 ▼1.12% | 3.5T | -14.15% | |
| 79 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.400 ▲9.09% | 89.7B | -14.29% | |
| 80 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 13.800 | 127.1B | -14.29% | |
| 81 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 6.000 | 67.8B | -14.29% | |
| 82 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 4.700 | 435.2B | -14.55% | |
| 83 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 149.800 ▼0.33% | 1.5T | -15.02% | |
| 84 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 | 280.8B | -15.22% | |
| 85 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 7.800 ▲2.63% | 251.3B | -15.22% | |
| 86 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 23.800 ▲0.85% | 3.3T | -15.30% | |
| 87 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 51.200 ▼0.58% | 8.8T | -15.90% | |
| 88 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 ▲4.00% | 82.8B | -16.13% | |
| 89 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.700 | 228.0B | -16.18% | |
| 90 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.700 ▲1.16% | 391.2B | -16.35% | |
| 91 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.600 | 791.1B | -16.48% | |
| 92 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 7.600 ▲1.33% | 281.2B | -16.48% | |
| 93 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.000 ▼1.41% | 172.0B | -16.67% | |
| 94 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 47.400 ▼7.60% | 745.7B | -16.84% | |
| 95 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.700 ▲4.90% | 132.9B | -16.95% | |
| 96 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 13.000 ▲0.78% | 124.9B | -17.20% | |
| 97 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 61.000 | 1.4T | -17.44% | |
| 98 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 14.000 | 466.8B | -17.65% | |
| 99 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.200 ▲0.47% | 1.0T | -17.92% | |
| 100 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.500 | 2.5T | -18.79% | |
| 101 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 56.000 | 616B | -20.00% | |
| 102 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.800 ▲0.93% | 11.6T | -20.94% | |
| 103 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 10.700 | 188.0B | -21.32% | |
| 104 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 11.900 ▼0.83% | 22.9T | -21.71% | |
| 105 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 9.000 ▼2.17% | 59.0B | -21.74% | |
| 106 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.200 ▲1.10% | 51.6B | -22.03% | |
| 107 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 10.100 | 217.3B | -22.31% | |
| 108 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 5.800 ▲1.75% | 80.0B | -22.67% | |
| 109 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 13.800 | 759.0B | -22.91% | |
| 110 | IDC IDICO | IDICO | 31.300 ▼0.95% | 11.9T | -23.28% | |
| 111 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 5.600 ▲7.69% | 112.0B | -23.29% | |
| 112 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 21.700 ▲1.40% | 468.7B | -23.86% | |
| 113 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.000 ▼1.64% | 301.8B | -24.05% | |
| 114 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 47.100 | 706.5B | -24.40% | |
| 115 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 28.200 ▲1.08% | 2.0T | -24.40% | |
| 116 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 19.000 | 2.3T | -24.60% | |
| 117 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 23.100 ▼0.43% | 634.6B | -25.72% | |
| 118 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.500 ▲4.17% | 96.5B | -26.47% | |
| 119 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 56.000 ▲0.18% | 5.1T | -26.67% | |
| 120 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 19.600 ▲2.08% | 1.6T | -26.87% | |
| 121 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.800 | 51.2B | -27.27% | |
| 122 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 111.800 ▲0.99% | 22.4T | -27.40% | |
| 123 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.000 | 371.6B | -27.71% | |
| 124 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 19.000 ▲0.53% | 285B | -28.03% | |
| 125 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 8.600 | 616.3B | -29.51% | |
| 126 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.300 | 776.6B | -30.44% | |
| 127 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 28.200 ▲6.42% | 88.1B | -30.53% | |
| 128 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 10.300 | 441.3B | -30.87% | |
| 129 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.800 ▼1.01% | 84.3B | -31.94% | |
| 130 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 12.900 ▲3.20% | 13.8T | -32.11% | |
| 131 | STC Sách và TB Trường học TP HCM | Sách và TB Trường học TP HCM | 11.200 ▼3.45% | 63.5B | -32.12% | |
| 132 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 31.800 ▲0.63% | 5.1T | -32.49% | |
| 133 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.700 ▼1.72% | 702.3B | -32.94% | |
| 134 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 7.500 ▼1.32% | 721.2B | -33.04% | |
| 135 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.100 ▼1.92% | 840.5B | -33.77% | |
| 136 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 4.700 ▼2.08% | 221.2B | -34.56% | |
| 137 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.800 | 19.7B | -35.14% | |
| 138 | SFN Dệt lưới Sài Gòn | Dệt lưới Sài Gòn | 16.700 | 47.8B | -35.27% | |
| 139 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 5.500 | 462.5B | -35.29% | |
| 140 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.900 | 1.3T | -35.68% | |
| 141 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 1.800 | 66.4B | -35.71% | |
| 142 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.400 ▼1.82% | 137.4B | -35.71% | |
| 143 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.200 | 691.9B | -35.77% | |
| 144 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 13.300 ▲1.53% | 2.8T | -36.36% | |
| 145 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.100 ▼3.12% | 292.1B | -36.73% | |
| 146 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 5.900 ▲1.72% | 1.1T | -37.23% | |
| 147 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 7.800 | 146.1B | -39.06% | |
| 148 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 2.900 ▼3.33% | 96.1B | -39.58% | |
| 149 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.400 ▼1.54% | 671.5B | -39.62% | |
| 150 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 15.100 ▲0.67% | 13.6T | -40.32% | |
| 151 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 12.900 ▲0.78% | 179.4B | -41.36% | |
| 152 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.900 | 489.7B | -41.58% | |
| 153 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 12.100 ▼0.82% | 484B | -42.65% | |
| 154 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 15.300 ▲1.32% | 141.9B | -43.12% | |
| 155 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 17.400 ▼0.57% | 1.1T | -43.32% | |
| 156 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.000 ▼2.44% | 180.5B | -43.66% | |
| 157 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 10.600 | 1.5T | -44.79% | |
| 158 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.200 ▼4.35% | 264.5B | -45.00% | |
| 159 | SMN Sách và thiết bị GD miền Nam | Sách và thiết bị GD miền Nam | 6.400 ▼1.54% | 28.2B | -45.76% | |
| 160 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 12.800 ▼0.78% | 7.3T | -45.99% | |
| 161 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 3.600 | 624.6B | -46.27% | |
| 162 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 20.100 | 620.3B | -46.40% | |
| 163 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 11.200 | 746.9B | -46.92% | |
| 164 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 7.000 | 270.3B | -46.97% | |
| 165 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 17.300 | 17.3T | -47.04% | |
| 166 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 19.500 ▲0.52% | 131.5B | -48.28% | |
| 167 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 15.000 | 686.1B | -48.45% | |
| 168 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 13.000 ▲0.78% | 305.2B | -51.85% | |
| 169 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 46.900 ▲1.30% | 675.4B | -52.34% | |
| 170 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.200 ▼2.70% | 49.6B | -53.52% | |
| 171 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 20.600 ▼6.36% | 222.5B | -54.77% | |
| 172 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 8.900 ▼9.18% | 366.2B | -58.80% | |
| 173 | CTP CTP Group | CTP Group | 7.100 ▲5.97% | 85.9B | -59.43% | |
| 174 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.100 ▲3.33% | 234.5B | -60.35% | |
| 175 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 110.000 ▼3.51% | 1.4T | -63.09% | |
| 176 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 900 ▼10.00% | 71.9B | -66.67% |