← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-06-10 · 178 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 144.500 ▼8.43% | 55.6T | +398.28% | |
| 2 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.300 ▲0.58% | 1.1T | +174.60% | |
| 3 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 10.200 | 80.5B | +100.00% | |
| 4 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 15.300 ▲3.38% | 69.3B | +91.25% | |
| 5 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 13.000 ▲0.78% | 418.8B | +73.33% | |
| 6 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 15.600 ▼0.64% | 274.1B | +71.43% | |
| 7 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 10.600 | 63.0B | +65.63% | |
| 8 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 18.800 | 167.5B | +64.91% | |
| 9 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.900 | 1.0T | +63.15% | |
| 10 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 11.700 | 491.4B | +60.27% | |
| 11 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 22.100 ▲3.76% | 167.9B | +58.99% | |
| 12 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 26.500 | 172.7B | +57.79% | |
| 13 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 38.500 | 635.2B | +52.86% | |
| 14 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.500 ▲1.56% | 179.4B | +47.73% | |
| 15 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 27.300 | 2.9T | +47.72% | |
| 16 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 78.000 ▲0.65% | 18.3T | +46.36% | |
| 17 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 14.300 ▼0.69% | 1.2T | +44.44% | |
| 18 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 12.700 ▼0.78% | 760.9B | +39.33% | |
| 19 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 18.300 ▲1.67% | 16.5T | +38.64% | |
| 20 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 34.900 ▼0.29% | 732.9B | +37.19% | |
| 21 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.900 | 532.6B | +34.85% | |
| 22 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 9.900 ▲8.79% | 65.0B | +32.83% | |
| 23 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 20.200 ▼1.94% | 513.3B | +31.73% | |
| 24 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 16.000 | 829.2B | +30.08% | |
| 25 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.600 | 332.0B | +29.41% | |
| 26 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.100 ▲1.11% | 947.2B | +29.11% | |
| 27 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 7.600 ▼1.30% | 1.5T | +28.81% | |
| 28 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 5.900 ▲1.72% | 546.3B | +28.26% | |
| 29 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 23.900 ▼1.24% | 1.6T | +28.14% | |
| 30 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 14.600 ▼9.32% | 139.0B | +28.13% | |
| 31 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.400 ▼0.65% | 302.5B | +26.97% | |
| 32 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.800 | 358.0B | +26.67% | |
| 33 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 38.200 ▲0.53% | 19.5T | +26.15% | |
| 34 | IDC IDICO | IDICO | 42.700 ▲0.47% | 16.2T | +26.00% | |
| 35 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 91.200 ▲3.05% | 1.3T | +25.27% | |
| 36 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 20.000 | 388.6B | +25.15% | |
| 37 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 26.000 ▼0.38% | 3.1T | +24.40% | |
| 38 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 82.000 ▼1.68% | 73.8T | +23.31% | |
| 39 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 29.900 ▲1.36% | 322.9B | +23.22% | |
| 40 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.700 | 359.5B | +22.11% | |
| 41 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 7.200 ▲2.86% | 597.6B | +22.03% | |
| 42 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 45.500 ▲4.84% | 694.8B | +21.98% | |
| 43 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 7.300 | 69.1B | +21.67% | |
| 44 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 16.000 ▼0.62% | 880.0B | +21.21% | |
| 45 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.900 | 101.4B | +19.51% | |
| 46 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 10.600 | 759.6B | +19.10% | |
| 47 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 15.700 ▲1.29% | 16.8T | +18.68% | |
| 48 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.400 | 1.6T | +17.92% | |
| 49 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.000 ▼4.76% | 436.8B | +17.65% | |
| 50 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 57.000 | 615.7B | +16.72% | |
| 51 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 42.600 ▲0.71% | 1.3T | +16.20% | |
| 52 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 12.600 ▲5.00% | 24.3T | +13.51% | |
| 53 | BPC Bao bì Bỉm Sơn | Bao bì Bỉm Sơn | 12.500 | 47.5B | +13.27% | |
| 54 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 19.200 ▲2.67% | 2.5T | +13.22% | |
| 55 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 9.200 | 100.3B | +12.20% | |
| 56 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.200 ▲0.33% | 1.3T | +12.10% | |
| 57 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.100 ▼1.39% | 169.7B | +11.88% | |
| 58 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 11.100 ▲2.78% | 133.2B | +10.47% | |
| 59 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.000 ▲0.67% | 3.2T | +10.29% | |
| 60 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 ▲4.65% | 75.1B | +9.76% | |
| 61 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 56.000 | 674.6B | +9.59% | |
| 62 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 5.300 ▲8.16% | 919.5B | +8.16% | |
| 63 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 17.100 ▼1.16% | 157.5B | +6.67% | |
| 64 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 11.300 ▲0.89% | 12.1T | +5.90% | |
| 65 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 6.900 ▲4.55% | 324.7B | +5.41% | |
| 66 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 9.000 | 84.1B | +4.65% | |
| 67 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 26.400 ▲0.76% | 3.7T | +4.27% | |
| 68 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 12.100 ▲0.83% | 58.1B | +4.24% | |
| 69 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 107.800 ▼1.10% | 770.5B | +3.62% | |
| 70 | VBC Nhựa - Bao bì Vinh | Nhựa - Bao bì Vinh | 20.500 | 153.7B | +3.02% | |
| 71 | VC7 BGI Group | BGI Group | 8.800 ▲3.53% | 845.6B | +2.92% | |
| 72 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 20.100 | 4.0T | +2.86% | |
| 73 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.800 | 132.6B | +2.86% | |
| 74 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8.700 | 836.6B | +2.35% | |
| 75 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.900 ▲1.27% | 5.6T | +1.41% | |
| 76 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.800 ▼0.46% | 5.5T | +1.41% | |
| 77 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.900 | 136.3B | +0.86% | |
| 78 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 11.800 ▲2.61% | 299.9B | +0.80% | |
| 79 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.300 ▲3.13% | 19.6B | 0.00% | |
| 80 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | 0.00% | |
| 81 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 7.000 ▲6.06% | 79.1B | 0.00% | |
| 82 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 7.000 ▲2.94% | 482.9B | 0.00% | |
| 83 | PTX VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 20.300 ▼9.78% | 130.6B | -0.98% | |
| 84 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.700 ▲4.30% | 181.0B | -1.02% | |
| 85 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.000 ▲2.94% | 862.5B | -1.41% | |
| 86 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.100 ▼1.95% | 241.2B | -1.47% | |
| 87 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 37.000 ▲1.37% | 999B | -2.12% | |
| 88 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.300 ▲7.29% | 154.5B | -2.24% | |
| 89 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 ▼2.50% | 280.8B | -2.50% | |
| 90 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 6.900 ▲2.99% | 580.2B | -2.82% | |
| 91 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 12.000 | 207B | -2.94% | |
| 92 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.000 | 196.6B | -3.61% | |
| 93 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 11.100 ▲2.78% | 380.0B | -5.13% | |
| 94 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 28.500 | 2.8T | -5.78% | |
| 95 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 16.000 | 74.5B | -6.09% | |
| 96 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 153.200 ▼0.45% | 30.6T | -6.31% | |
| 97 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 7.200 ▼4.00% | 183.3B | -6.49% | |
| 98 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.700 ▼1.14% | 321.9B | -6.60% | |
| 99 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.800 ▲0.79% | 253.2B | -6.63% | |
| 100 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 20.500 ▼0.97% | 481.2B | -6.82% | |
| 101 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 13.600 | 54.4B | -7.00% | |
| 102 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 7.400 ▼3.90% | 315.4B | -7.50% | |
| 103 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.000 ▲1.69% | 240.0B | -7.69% | |
| 104 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.000 ▼4.11% | 75.4B | -7.89% | |
| 105 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 18.200 | 160.2B | -8.08% | |
| 106 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 26.700 ▲0.38% | 209.0B | -8.22% | |
| 107 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 31.700 | 259.9B | -9.47% | |
| 108 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 10.400 ▼0.95% | 98.7B | -9.57% | |
| 109 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6.600 ▲1.54% | 1.3T | -9.59% | |
| 110 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 16.000 ▼0.62% | 65.3B | -10.12% | |
| 111 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.200 ▼2.70% | 187.2B | -10.20% | |
| 112 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 42.000 | 1.3T | -10.23% | |
| 113 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 15.300 ▲3.38% | 8.7T | -10.25% | |
| 114 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.300 | 140.3B | -10.42% | |
| 115 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.800 | 93.8B | -10.53% | |
| 116 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 26.300 ▲1.15% | 722.5B | -10.54% | |
| 117 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 66.800 ▲2.77% | 6.1T | -10.72% | |
| 118 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 11.500 ▲1.77% | 7.9T | -10.85% | |
| 119 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 21.200 ▲0.95% | 1.3T | -10.99% | |
| 120 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.500 | 427.1B | -11.21% | |
| 121 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 25.300 | 546.5B | -11.23% | |
| 122 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 14.700 ▲1.38% | 980.3B | -11.45% | |
| 123 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.300 | 86.0B | -11.54% | |
| 124 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 9.600 ▼1.03% | 179.8B | -11.93% | |
| 125 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 11.200 | 158.3B | -12.12% | |
| 126 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.100 | 808.4B | -12.93% | |
| 127 | STP CN Thương Mại Sông Đà | CN Thương Mại Sông Đà | 7.400 | 59.4B | -13.95% | |
| 128 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 65.000 ▲0.78% | 1.5T | -13.96% | |
| 129 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 15.900 | 1.7T | -14.97% | |
| 130 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 12.800 | 600.1B | -15.23% | |
| 131 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.900 | 1.0T | -15.53% | |
| 132 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.700 ▼3.57% | 324.6B | -15.62% | |
| 133 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.700 ▼5.83% | 54.4B | -15.65% | |
| 134 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 50.000 ▲0.85% | 8.6T | -16.24% | |
| 135 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 5.900 ▼1.67% | 383.5B | -16.63% | |
| 136 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 12.500 | 318.1B | -16.67% | |
| 137 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 37.900 ▲1.07% | 6.1T | -16.88% | |
| 138 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 6.800 ▼1.45% | 27.9B | -17.07% | |
| 139 | GLT KT Điện Toàn Cầu | KT Điện Toàn Cầu | 28.400 ▼0.35% | 264.9B | -17.68% | |
| 140 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 19.200 ▲0.52% | 19.2T | -17.86% | |
| 141 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 20.900 ▼1.42% | 1.7T | -18.04% | |
| 142 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 25.200 | 1.8T | -18.59% | |
| 143 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 20.600 ▲1.48% | 309B | -18.90% | |
| 144 | BXH Bao bì Xi măng HP | Bao bì Xi măng HP | 12.000 ▼6.98% | 36.1B | -18.94% | |
| 145 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 2.000 ▼4.76% | 73.7B | -20.00% | |
| 146 | BBS Bao bì Xi măng Bút Sơn | Bao bì Xi măng Bút Sơn | 10.300 ▼7.21% | 61.8B | -20.22% | |
| 147 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.400 ▼4.35% | 46.9B | -21.43% | |
| 148 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 13.600 | 544B | -21.92% | |
| 149 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 147.200 ▼0.88% | 1.4T | -22.08% | |
| 150 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 52.300 ▼9.83% | 379.4B | -22.91% | |
| 151 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.600 ▲5.66% | 1.0T | -23.95% | |
| 152 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 11.800 ▼0.84% | 505.6B | -24.84% | |
| 153 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 4.500 | 741.6B | -25.00% | |
| 154 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 52.400 ▼0.19% | 786B | -25.46% | |
| 155 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 21.600 ▼1.82% | 988.0B | -26.03% | |
| 156 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.200 ▲3.23% | 106.0B | -27.27% | |
| 157 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 10.900 | 67.6B | -27.56% | |
| 158 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.500 ▲1.35% | 96.5B | -27.88% | |
| 159 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 21.600 ▲3.85% | 666.6B | -28.00% | |
| 160 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 14.500 | 1.6T | -28.11% | |
| 161 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.600 | 692.5B | -28.69% | |
| 162 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 17.300 | 160.4B | -29.96% | |
| 163 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.400 ▲2.33% | 198.6B | -31.25% | |
| 164 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 14.000 | 576.1B | -32.16% | |
| 165 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 48.900 ▲1.88% | 823.0B | -34.19% | |
| 166 | PGT PGT Holdings | PGT Holdings | 6.300 | 58.2B | -38.83% | |
| 167 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 8.800 ▲2.33% | 60.7B | -39.26% | |
| 168 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 20.200 ▼1.94% | 136.3B | -40.41% | |
| 169 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 154.900 ▼1.59% | 2.0T | -41.11% | |
| 170 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 8.000 | 309.0B | -41.62% | |
| 171 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 4.400 ▲2.33% | 332.8B | -43.06% | |
| 172 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 3.500 | 453.6B | -43.55% | |
| 173 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 12.300 ▲0.82% | 171.0B | -48.00% | |
| 174 | VC6 Visicons | Visicons | 20.300 ▲1.00% | 220.1B | -49.75% | |
| 175 | CTP CTP Group | CTP Group | 7.500 ▼1.32% | 90.7B | -55.88% | |
| 176 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 10.300 ▼0.96% | 1.4T | -56.03% | |
| 177 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 21.200 ▲3.92% | 107.5B | -57.00% | |
| 178 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.600 ▲8.33% | 54.6B | -61.19% |