← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-10-23 · 10 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LLM LILAMA | LILAMA | 31.400 ▲8.28% | 2.5T | +88.02% | |
| 2 | L10 LILAMA 10 | LILAMA 10 | 31.200 ▲6.85% | 305.4B | +35.06% | |
| 3 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 54.500 | 179.1B | +24.15% | |
| 4 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 38.900 ▼0.26% | 51.7T | +10.86% | |
| 5 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.280 ▼2.15% | 246.0B | -8.31% | |
| 6 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 20.900 | 647.9B | -8.33% | |
| 7 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 14.800 ▼7.50% | 307.8B | -20.43% | |
| 8 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 10.300 | 452.7B | -27.12% | |
| 9 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.000 | 79.4B | -28.57% | |
| 10 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 2.960 ▼2.63% | 71.0B | -53.45% |