← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-10-23 · 9 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 56.700 ▲6.18% | 6.1T | +85.65% | |
| 2 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 46.200 ▲1.09% | 10.2T | +18.46% | |
| 3 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 37.000 ▼0.80% | 4.9T | +13.85% | |
| 4 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 14.900 ▼0.67% | 772.2B | +7.19% | |
| 5 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 150.000 ▼0.99% | 25.5T | +5.26% | |
| 6 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.500 ▲1.85% | 139.9B | -3.51% | |
| 7 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 75.500 ▲0.27% | 110.9T | -11.90% | |
| 8 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 9.000 ▲0.11% | 155.8B | -17.43% | |
| 9 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 59.300 | 2.7T | -20.93% |