← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-07-24 · 12 công ty · Điện tử & Thiết bị điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTB Viettronics Tân Bình | Viettronics Tân Bình | 12.550 | 135.6B | +35.47% | |
| 2 | TBD Thiết bị điện Đông Anh | Thiết bị điện Đông Anh | 114.800 | 3.7T | +4.09% | |
| 3 | TYA Dây và Cáp điện Taya | Dây và Cáp điện Taya | 16.900 ▲0.30% | 518.5B | -0.88% | |
| 4 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 10.400 | 98.7B | -3.96% | |
| 5 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 5.600 ▼15.15% | 73.3B | -11.67% | |
| 6 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 22.900 ▲1.33% | 572.5B | -29.57% | |
| 7 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.700 ▼3.57% | 61.1B | -30.77% | |
| 8 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 67.900 ▼4.63% | 24.9T | -41.92% | |
| 9 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 7.100 ▼1.39% | 274.2B | -46.21% | |
| 10 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 19.200 ▲1.59% | 129.5B | -53.06% | |
| 11 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 15.000 ▼1.64% | 1.0T | -54.41% | |
| 12 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 21.800 ▼1.80% | 19.7T | -55.71% |