← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-10-23 · 11 công ty · Điện tử & Thiết bị điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 18.700 | 467.5B | +97.32% | |
| 2 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 5.500 ▲3.77% | 72.0B | +54.28% | |
| 3 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 16.000 | 107.9B | +35.42% | |
| 4 | VTB Viettronics Tân Bình | Viettronics Tân Bình | 11.350 ▼5.42% | 122.6B | +29.12% | |
| 5 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 8.500 | 92.6B | +24.36% | |
| 6 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 6.800 ▲1.49% | 262.6B | +15.61% | |
| 7 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 24.100 ▲1.90% | 21.7T | +15.50% | |
| 8 | TYA Dây và Cáp điện Taya | Dây và Cáp điện Taya | 16.800 | 515.4B | +0.85% | |
| 9 | EME Điện Cơ | Điện Cơ | 24.300 | 91.9B | -14.14% | |
| 10 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 15.150 ▼0.98% | 1.1T | -31.21% | |
| 11 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.600 | 58.9B | -57.38% |