← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-07-27 · 12 công ty · Điện tử & Thiết bị điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 23.000 ▲0.44% | 575B | +220.92% | |
| 2 | KIP K.I.P Việt Nam | K.I.P Việt Nam | 15.100 | 148.0B | +140.64% | |
| 3 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 19.400 ▲1.04% | 130.9B | +137.16% | |
| 4 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 60.000 | 435.2B | +136.57% | |
| 5 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 7.200 ▲1.41% | 278.1B | +69.49% | |
| 6 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 5.400 ▼3.57% | 70.7B | +68.33% | |
| 7 | VTB Viettronics Tân Bình | Viettronics Tân Bình | 12.350 ▼1.59% | 133.4B | +64.78% | |
| 8 | TBD Thiết bị điện Đông Anh | Thiết bị điện Đông Anh | 114.800 | 3.7T | +62.88% | |
| 9 | TYA Dây và Cáp điện Taya | Dây và Cáp điện Taya | 16.500 ▼2.37% | 506.2B | +26.52% | |
| 10 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 20.300 ▼6.88% | 18.3T | +11.38% | |
| 11 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 15.100 ▲0.67% | 1.1T | -29.63% | |
| 12 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.700 | 61.1B | -44.90% |