← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-09-10 · 10 công ty · Điện tử & Thiết bị điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 19.600 ▼1.01% | 490B | +166.88% | |
| 2 | KIP K.I.P Việt Nam | K.I.P Việt Nam | 12.800 | 125.4B | +78.75% | |
| 3 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 19.100 ▼3.54% | 128.8B | +78.09% | |
| 4 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 6.500 | 85.1B | +51.94% | |
| 5 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 10.300 | 97.8B | +38.33% | |
| 6 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 6.800 ▼2.86% | 262.6B | +38.07% | |
| 7 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 25.050 ▲1.83% | 22.6T | +19.35% | |
| 8 | TYA Dây và Cáp điện Taya | Dây và Cáp điện Taya | 16.850 ▲0.30% | 517.0B | +12.83% | |
| 9 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 14.450 ▼1.70% | 1.0T | -32.86% | |
| 10 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.800 ▲3.70% | 63.4B | -49.09% |