← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-07-24 · 13 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 107.800 ▼1.10% | 18.4T | +550.38% | |
| 2 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 35.750 ▼0.69% | 3.8T | +108.26% | |
| 3 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 37.100 ▲0.54% | 5.0T | +81.68% | |
| 4 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 12.900 ▲2.89% | 668.6B | +59.87% | |
| 5 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 62.500 ▲0.16% | 2.8T | +43.15% | |
| 6 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 8.000 ▲6.52% | 113.7B | +38.17% | |
| 7 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 68.000 ▼4.90% | 99.9T | +32.64% | |
| 8 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 33.500 ▼3.60% | 7.4T | +13.19% | |
| 9 | HTT Thương mại Hà Tây | Thương mại Hà Tây | 1.600 | 32B | 0.00% | |
| 10 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.400 ▲12.50% | 137.3B | -23.07% | |
| 11 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 6.000 ▲2.21% | 172.1B | -41.75% | |
| 12 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 8.600 | 1.9T | -49.41% | |
| 13 | CEN CENCON Việt Nam | CENCON Việt Nam | 1.500 | 32.6B | -80.95% |