← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-09-08 · 11 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 139.500 ▲2.27% | 23.8T | +662.50% | |
| 2 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 37.650 ▲1.76% | 4.0T | +69.40% | |
| 3 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 34.000 | 4.5T | +69.15% | |
| 4 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 8.800 ▲2.33% | 125.0B | +49.15% | |
| 5 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 63.300 ▼0.31% | 2.8T | +44.98% | |
| 6 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 10.500 | 181.8B | +43.36% | |
| 7 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 72.300 ▲0.42% | 106.2T | +34.87% | |
| 8 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 41.950 ▲0.36% | 9.3T | +10.82% | |
| 9 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 11.800 ▼1.67% | 611.6B | +5.30% | |
| 10 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.400 | 137.3B | -31.52% | |
| 11 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 6.080 | 174.4B | -50.14% |