← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-09-08 · 43 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 47.400 ▼7.60% | 745.7B | +477.84% | |
| 2 | VAF Phân lân Văn Điển | Phân lân Văn Điển | 25.000 | 941.6B | +183.03% | |
| 3 | HPH Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | 14.100 | 118.4B | +166.49% | |
| 4 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 85.800 ▼1.38% | 2.6T | +160.28% | |
| 5 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 26.000 | 2.3T | +105.10% | |
| 6 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 23.100 ▼0.43% | 634.6B | +95.30% | |
| 7 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 11.300 ▲2.73% | 3.1T | +94.83% | |
| 8 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 47.000 | 2.7T | +90.14% | |
| 9 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 32.750 ▲2.99% | 17.3T | +72.21% | |
| 10 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 22.850 ▲2.47% | 15.5T | +62.80% | |
| 11 | TPC Nhựa Tân Đại Hưng | Nhựa Tân Đại Hưng | 13.200 ▼0.38% | 222.0B | +49.91% | |
| 12 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 62.000 ▲0.16% | 8.4T | +49.73% | |
| 13 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 14.700 ▲3.52% | 1.1T | +44.32% | |
| 14 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 21.350 ▲0.71% | 2.4T | +41.53% | |
| 15 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 44.350 ▲1.37% | 1.8T | +38.24% | |
| 16 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 37.450 ▲0.81% | 3.3T | +33.32% | |
| 17 | DTT Kỹ nghệ Đô Thành | Kỹ nghệ Đô Thành | 15.800 | 128.8B | +29.61% | |
| 18 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.700 ▼0.93% | 133.8B | +25.75% | |
| 19 | TNC Cao su Thống Nhất | Cao su Thống Nhất | 26.050 | 501.5B | +14.61% | |
| 20 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.500 ▼1.04% | 114B | +8.78% | |
| 21 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 10.750 | 514.9B | +7.46% | |
| 22 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 6.100 ▼3.17% | 225.4B | +7.04% | |
| 23 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 11.150 ▲1.36% | 138.0B | +4.95% | |
| 24 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 12.000 | 120.0B | +2.87% | |
| 25 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 45.650 ▼2.87% | 17.3T | +1.49% | |
| 26 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.400 | 125.8B | -2.18% | |
| 27 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.900 ▲1.72% | 52.5B | -8.14% | |
| 28 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 18.000 ▲1.12% | 2.6T | -8.42% | |
| 29 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 31.800 ▲0.32% | 127.2T | -11.35% | |
| 30 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.300 ▼1.14% | 336.1B | -12.99% | |
| 31 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.900 | 1.3T | -16.25% | |
| 32 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 9.630 ▲7.00% | 709.4B | -23.72% | |
| 33 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 4.900 | 79.6B | -25.76% | |
| 34 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 19.600 ▲2.08% | 1.6T | -41.72% | |
| 35 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 7.700 ▼6.10% | 1.2T | -46.94% | |
| 36 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 3.900 ▼7.14% | 18.4B | -47.30% | |
| 37 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.000 ▼1.64% | 56.8B | -52.54% | |
| 38 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.180 ▲1.84% | 2.8T | -52.98% | |
| 39 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 4.310 ▲0.70% | 387.9B | -60.28% | |
| 40 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 9.700 | 1.1T | -64.38% | |
| 41 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 15.100 | 241.6B | -73.15% | |
| 42 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 1.940 ▼2.51% | 381.9B | -80.73% | |
| 43 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 2.900 | 232B | -83.83% |