← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-10-23 · 11 công ty · Ô tô và phụ tùng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HTL Ô tô Trường Long | Ô tô Trường Long | 19.550 ▼1.26% | 234.6B | +82.66% | |
| 2 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 9.520 ▲1.06% | 4.1T | +59.38% | |
| 3 | CTF City Auto | City Auto | 17.600 ▼5.63% | 1.7T | +20.00% | |
| 4 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 12.500 | 13.4T | +12.57% | |
| 5 | TMT Ô tô TMT | Ô tô TMT | 11.500 ▲1.77% | 424.1B | -7.27% | |
| 6 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 12.050 ▲0.42% | 1.2T | -26.08% | |
| 7 | HAX Ô tô Hàng Xanh | Ô tô Hàng Xanh | 8.550 | 918.6B | -32.15% | |
| 8 | SVC SAVICO | SAVICO | 17.700 | 1.7T | -49.79% | |
| 9 | GGG Ôtô Giải Phóng | Ôtô Giải Phóng | 2.600 | 76.4B | -50.00% | |
| 10 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 9.530 | 1.5T | -52.76% | |
| 11 | VKC VKC Holdings | VKC Holdings | 1.200 | 23.1B | -91.72% |