← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-09-08 · 10 công ty · Ô tô và phụ tùng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 89.800 ▲0.90% | 1.9T | +417.58% | |
| 2 | SRC Cao su Sao Vàng | Cao su Sao Vàng | 38.750 ▲4.73% | 1.1T | +128.67% | |
| 3 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 10.700 | 4.6T | +53.05% | |
| 4 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 13.200 | 1.4T | +5.48% | |
| 5 | CTF City Auto | City Auto | 20.950 ▲0.72% | 2.0T | -20.21% | |
| 6 | HAX Ô tô Hàng Xanh | Ô tô Hàng Xanh | 8.670 | 931.5B | -32.60% | |
| 7 | SVC SAVICO | SAVICO | 16.100 ▼2.42% | 1.5T | -35.95% | |
| 8 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 10.100 ▲0.50% | 1.6T | -38.92% | |
| 9 | TMT Ô tô TMT | Ô tô TMT | 11.250 | 414.9B | -41.10% | |
| 10 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 12.900 ▲3.20% | 13.8T | -52.46% |