← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-06-10 · 11 công ty · Ô tô và phụ tùng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 116.000 ▼2.11% | 2.5T | +554.04% | |
| 2 | SRC Cao su Sao Vàng | Cao su Sao Vàng | 56.000 | 1.6T | +221.77% | |
| 3 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 11.200 ▲0.90% | 4.8T | +137.44% | |
| 4 | HTL Ô tô Trường Long | Ô tô Trường Long | 21.000 | 252B | +99.47% | |
| 5 | DAS Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 9.800 | 41.2B | +29.05% | |
| 6 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 11.800 ▼1.67% | 1.2T | -9.43% | |
| 7 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 15.700 ▲1.29% | 16.8T | -11.63% | |
| 8 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 11.850 ▼0.42% | 1.8T | -17.79% | |
| 9 | HAX Ô tô Hàng Xanh | Ô tô Hàng Xanh | 9.860 ▼0.60% | 1.1T | -20.36% | |
| 10 | CTF City Auto | City Auto | 18.100 ▲0.56% | 1.7T | -38.59% | |
| 11 | TMT Ô tô TMT | Ô tô TMT | 12.100 ▲2.54% | 446.2B | -48.73% |