← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-06-10 · 32 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PTX VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 20.300 ▼9.78% | 130.6B | +6107.95% | |
| 2 | TOW Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 30.400 | 242.5B | +147.07% | |
| 3 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 16.500 | 619.6B | +143.18% | |
| 4 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 51.800 | 2.6T | +135.90% | |
| 5 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 38.500 | 635.2B | +88.63% | |
| 6 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 23.000 ▲0.44% | 230B | +69.01% | |
| 7 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 37.000 | 1.8T | +66.30% | |
| 8 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 57.000 ▼1.72% | 6.3T | +63.52% | |
| 9 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 33.800 ▼0.59% | 3.4T | +61.98% | |
| 10 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 25.000 ▼3.85% | 700B | +60.08% | |
| 11 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 15.000 | 1.3T | +43.76% | |
| 12 | DVC TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 10.300 | 111.2B | +33.80% | |
| 13 | LAW Cấp thoát nước Long An | Cấp thoát nước Long An | 26.000 ▼9.09% | 317.2B | +31.89% | |
| 14 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 12.100 ▲8.04% | 193.6B | +29.49% | |
| 15 | GAS PV Gas | PV Gas | 82.500 ▲0.12% | 199.1T | +27.54% | |
| 16 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 7.400 ▲1.37% | 276.3B | +19.55% | |
| 17 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 44.000 | 9.7T | +16.79% | |
| 18 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 9.000 | 84.1B | +10.05% | |
| 19 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.400 ▼0.65% | 302.5B | +7.62% | |
| 20 | BMF VLXD và Chất đốt Đồng Nai | VLXD và Chất đốt Đồng Nai | 7.600 ▼1.30% | 120.4B | +7.22% | |
| 21 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.700 | 1.6T | +2.56% | |
| 22 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 13.650 ▼0.36% | 823.6B | +1.31% | |
| 23 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 22.200 ▲0.45% | 779.2B | -3.48% | |
| 24 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.300 ▲4.29% | 91.2B | -10.63% | |
| 25 | CCI CIDICO | CIDICO | 19.000 ▲1.60% | 444.4B | -10.86% | |
| 26 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.000 ▲1.69% | 240.0B | -24.71% | |
| 27 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 22.500 | 2.2T | -28.88% | |
| 28 | POB PVOIL Hưng Yên | PVOIL Hưng Yên | 30.500 | 332.4B | -39.59% | |
| 29 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 6.060 | 280.8B | -40.88% | |
| 30 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.460 ▲2.50% | 59.6B | -42.79% | |
| 31 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 3.900 | 970.6B | -46.58% | |
| 32 | GCB PETEC Bình Định | PETEC Bình Định | 5.000 | 20.2B | -68.15% |