← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-06-10 · 22 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 52.000 ▼3.35% | 487.9B | +218.43% | |
| 2 | CFM Đầu tư CFM | Đầu tư CFM | 13.500 | 40.5B | +74.58% | |
| 3 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 34.900 ▼0.29% | 732.9B | +68.06% | |
| 4 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 23.000 | 613.9B | +58.71% | |
| 5 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 32.500 | 325B | +57.54% | |
| 6 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.800 ▲0.60% | 94.1B | +54.04% | |
| 7 | ABR Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 12.150 ▼3.57% | 243B | +36.16% | |
| 8 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.800 ▲0.79% | 253.2B | +26.83% | |
| 9 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 23.500 | 106.7B | +24.22% | |
| 10 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 7.800 | 93.6B | +15.13% | |
| 11 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 19.500 ▼2.50% | 160.1B | +11.02% | |
| 12 | MTL Môi trường Đô thị Từ Liêm | Môi trường Đô thị Từ Liêm | 5.200 | 31.2B | +10.64% | |
| 13 | QNU Môi trường Đô thị Quảng Nam | Môi trường Đô thị Quảng Nam | 10.000 | 68B | +8.40% | |
| 14 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 29.450 ▲3.70% | 2.0T | +4.44% | |
| 15 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.300 ▲7.29% | 154.5B | +3.64% | |
| 16 | VQC Giám định Vinaconmin | Giám định Vinaconmin | 12.000 | 43.2B | +3.44% | |
| 17 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 10.100 ▲1.00% | 606B | -3.73% | |
| 18 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 7.500 ▼1.32% | 45.6B | -10.71% | |
| 19 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.000 ▲0.67% | 3.2T | -13.29% | |
| 20 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.800 | 234B | -17.42% | |
| 21 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 30.200 ▲0.67% | 181.2B | -32.15% | |
| 22 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 2.000 ▲5.26% | 52.4B | -80.95% |