← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-09-08 · 46 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 47.400 ▼7.60% | 745.7B | +365.62% | |
| 2 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.100 ▼1.09% | 459.9B | +216.77% | |
| 3 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 85.800 ▼1.38% | 2.6T | +195.84% | |
| 4 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.500 | 1.6T | +166.96% | |
| 5 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 47.000 | 2.7T | +160.49% | |
| 6 | TPC Nhựa Tân Đại Hưng | Nhựa Tân Đại Hưng | 13.200 ▼0.38% | 222.0B | +131.58% | |
| 7 | VAF Phân lân Văn Điển | Phân lân Văn Điển | 25.000 | 941.6B | +108.54% | |
| 8 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 14.700 ▲3.52% | 1.1T | +100.52% | |
| 9 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 12.000 | 120.0B | +87.44% | |
| 10 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 9.630 ▲7.00% | 709.4B | +78.83% | |
| 11 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 26.000 | 2.3T | +64.83% | |
| 12 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 18.000 ▲1.12% | 2.6T | +52.07% | |
| 13 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 31.800 ▲0.32% | 127.2T | +45.98% | |
| 14 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 21.350 ▲0.71% | 2.4T | +45.23% | |
| 15 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.300 ▼1.14% | 336.1B | +43.32% | |
| 16 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 44.350 ▲1.37% | 1.8T | +35.85% | |
| 17 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 62.000 ▲0.16% | 8.4T | +33.85% | |
| 18 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 10.750 | 514.9B | +23.58% | |
| 19 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 23.100 ▼0.43% | 634.6B | +20.69% | |
| 20 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 37.450 ▲0.81% | 3.3T | +18.02% | |
| 21 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 11.300 ▲2.73% | 3.1T | +15.31% | |
| 22 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 7.700 ▼6.10% | 1.2T | +13.70% | |
| 23 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 11.150 ▲1.36% | 138.0B | +11.67% | |
| 24 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 32.750 ▲2.99% | 17.3T | +7.94% | |
| 25 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 22.850 ▲2.47% | 15.5T | +7.73% | |
| 26 | DTT Kỹ nghệ Đô Thành | Kỹ nghệ Đô Thành | 15.800 | 128.8B | +7.56% | |
| 27 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.700 ▼0.93% | 133.8B | +0.74% | |
| 28 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.500 ▼1.04% | 114B | -0.75% | |
| 29 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 70.000 | 1.8T | -0.83% | |
| 30 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.900 ▲1.72% | 52.5B | -1.99% | |
| 31 | HPH Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | 14.100 | 118.4B | -9.03% | |
| 32 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.900 | 1.3T | -9.14% | |
| 33 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 4.310 ▲0.70% | 387.9B | -15.82% | |
| 34 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.000 ▼1.64% | 56.8B | -18.06% | |
| 35 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 4.900 | 79.6B | -22.22% | |
| 36 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 6.100 ▼3.17% | 225.4B | -23.85% | |
| 37 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.400 | 125.8B | -27.93% | |
| 38 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 9.700 | 1.1T | -30.50% | |
| 39 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 3.900 ▼7.14% | 18.4B | -31.58% | |
| 40 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.180 ▲1.84% | 2.8T | -31.72% | |
| 41 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 19.600 ▲2.08% | 1.6T | -43.38% | |
| 42 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 45.650 ▼2.87% | 17.3T | -45.28% | |
| 43 | TNC Cao su Thống Nhất | Cao su Thống Nhất | 26.050 | 501.5B | -58.20% | |
| 44 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 2.900 | 232B | -63.61% | |
| 45 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 1.940 ▼2.51% | 381.9B | -65.42% | |
| 46 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 15.100 | 241.6B | -66.64% |