← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-07-24 · 41 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 13.200 ▲14.78% | 3.6T | +46.67% | |
| 2 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 6.120 ▲6.99% | 450.8B | +37.53% | |
| 3 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 16.700 ▼1.76% | 324.5B | +13.61% | |
| 4 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.300 ▲0.50% | 1.5T | +13.41% | |
| 5 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 49.600 ▼5.88% | 2.8T | +4.64% | |
| 6 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 19.000 ▲1.60% | 482.8B | +4.45% | |
| 7 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 74.500 ▼0.53% | 2.2T | +3.26% | |
| 8 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.600 | 127.2B | -2.70% | |
| 9 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 22.600 ▼0.44% | 15.4T | -4.33% | |
| 10 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 12.800 | 937.0B | -4.49% | |
| 11 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.500 | 131.3B | -5.27% | |
| 12 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 15.900 | 64.9B | -8.62% | |
| 13 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.900 ▼2.47% | 134.3B | -9.41% | |
| 14 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 12.000 ▲1.27% | 148.5B | -9.89% | |
| 15 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 7.700 ▼4.94% | 1.2T | -10.63% | |
| 16 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.800 ▼1.69% | 51.6B | -10.80% | |
| 17 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 35.750 ▼0.14% | 3.1T | -12.06% | |
| 18 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 55.200 ▼3.16% | 7.5T | -12.87% | |
| 19 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 54.500 | 857.4B | -13.49% | |
| 20 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 26.200 ▼3.32% | 104.8T | -16.04% | |
| 21 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 29.550 ▼0.51% | 15.6T | -16.05% | |
| 22 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 9.770 ▼0.81% | 1.1T | -16.14% | |
| 23 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 5.000 ▼3.85% | 47.3B | -16.67% | |
| 24 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 6.350 ▼0.47% | 234.7B | -17.43% | |
| 25 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 6.780 ▲1.04% | 2.7T | -17.72% | |
| 26 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 3.100 ▼2.21% | 248B | -20.31% | |
| 27 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 4.100 ▲4.06% | 369.0B | -20.85% | |
| 28 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 45.900 ▼0.33% | 1.9T | -23.09% | |
| 29 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 24.000 ▼2.04% | 2.1T | -24.59% | |
| 30 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 63.600 ▲1.27% | 1.6T | -26.01% | |
| 31 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 13.800 ▼4.83% | 220.8B | -29.59% | |
| 32 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 18.400 | 1.5T | -30.57% | |
| 33 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 24.400 | 670.3B | -32.22% | |
| 34 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 18.800 ▼0.53% | 2.7T | -38.96% | |
| 35 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.000 | 18.9B | -39.39% | |
| 36 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 2.000 | 393.7B | -41.52% | |
| 37 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.800 ▲1.72% | 1.3T | -42.16% | |
| 38 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 21.500 ▼2.71% | 2.4T | -43.72% | |
| 39 | VTQ Việt Trung Quảng Bình | Việt Trung Quảng Bình | 4.900 ▲13.95% | 83.7B | -44.32% | |
| 40 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 7.700 ▼1.28% | 136.1B | -49.34% | |
| 41 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 36.850 ▼2.90% | 14.0T | -63.44% |