← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-09-09 · 28 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 20.500 ▲0.49% | 69.7B | +89.81% | |
| 2 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.380 ▲1.39% | 120.9B | +6.31% | |
| 3 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.900 ▼1.43% | 164.9B | +1.47% | |
| 4 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.700 | 1.9T | -1.53% | |
| 5 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 14.750 ▲1.72% | 309.8B | -2.92% | |
| 6 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 30.500 | 3.4T | -4.96% | |
| 7 | NTT Dệt - May Nha Trang | Dệt - May Nha Trang | 9.400 | 220.9B | -5.05% | |
| 8 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.300 ▼0.88% | 5.7T | -5.34% | |
| 9 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.600 ▲2.22% | 71.9B | -6.12% | |
| 10 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 8.090 | 618.0B | -7.65% | |
| 11 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 19.700 | 625.5B | -8.37% | |
| 12 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 16.500 ▼1.20% | 2.1T | -10.97% | |
| 13 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 38.900 ▼6.49% | 1.7T | -12.56% | |
| 14 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 13.200 ▼2.22% | 171.2B | -12.58% | |
| 15 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 61.000 | 1.4T | -17.95% | |
| 16 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 9.800 | 739.6B | -20.10% | |
| 17 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 34.000 ▼1.45% | 1.2T | -21.88% | |
| 18 | EVE Everpia | Everpia | 8.350 ▼0.48% | 350.5B | -23.04% | |
| 19 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 12.500 | 245B | -25.15% | |
| 20 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.280 ▼0.44% | 129.7B | -25.97% | |
| 21 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 24.850 ▼0.60% | 1.6T | -29.00% | |
| 22 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 27.000 | 669.6B | -30.77% | |
| 23 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2.200 ▼1.35% | 155.8B | -39.56% | |
| 24 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 16.850 | 1.9T | -42.95% | |
| 25 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 14.900 | 46.2B | -44.81% | |
| 26 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 37.950 ▼1.17% | 12.9T | -54.55% | |
| 27 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 7.700 ▼1.28% | 1.1T | -56.22% | |
| 28 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 7.550 ▼1.31% | 767.1B | -61.68% |