← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-09-08 · 26 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 20.400 ▼9.33% | 69.4B | +96.15% | |
| 2 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.000 ▲1.45% | 167.3B | +4.48% | |
| 3 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 8.090 ▼0.12% | 618.0B | +2.41% | |
| 4 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 12.500 | 245B | +0.81% | |
| 5 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 41.600 ▲5.58% | 1.8T | -3.03% | |
| 6 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.400 | 5.7T | -3.72% | |
| 7 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.320 ▼6.09% | 119.3B | -3.79% | |
| 8 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 16.700 ▲0.60% | 2.1T | -3.82% | |
| 9 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 30.500 ▲0.16% | 3.4T | -4.54% | |
| 10 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.700 | 1.9T | -6.55% | |
| 11 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 61.000 | 1.4T | -10.03% | |
| 12 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 19.700 ▼0.51% | 625.5B | -11.26% | |
| 13 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 14.500 | 304.5B | -12.12% | |
| 14 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 31.800 ▲0.95% | 639.1B | -12.15% | |
| 15 | EVE Everpia | Everpia | 8.390 ▲0.12% | 352.2B | -16.10% | |
| 16 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 29.000 | 197.2B | -16.91% | |
| 17 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.500 ▼2.17% | 70.4B | -18.18% | |
| 18 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 34.500 ▲2.99% | 1.2T | -20.32% | |
| 19 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.290 ▲4.09% | 130.3B | -22.11% | |
| 20 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 25.000 ▲0.40% | 1.6T | -26.04% | |
| 21 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2.230 ▼1.76% | 157.9B | -32.22% | |
| 22 | DM7 Dệt may 7 | Dệt may 7 | 14.400 | 221.9B | -34.55% | |
| 23 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 16.850 ▼0.30% | 1.9T | -35.44% | |
| 24 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 7.650 ▲2.00% | 777.2B | -43.75% | |
| 25 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 7.800 ▼3.23% | 1.1T | -49.51% | |
| 26 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 38.400 | 13.1T | -60.64% |