← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-10 · 25 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 12.900 ▲5.74% | 43.9B | +24.04% | |
| 2 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 5.180 ▲4.23% | 143.0B | +15.37% | |
| 3 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 9.100 ▲1.00% | 695.2B | +15.19% | |
| 4 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 19.200 ▲2.67% | 2.5T | +10.57% | |
| 5 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.100 ▼1.39% | 169.7B | +5.97% | |
| 6 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 33.750 ▼0.44% | 3.8T | +5.63% | |
| 7 | EVE Everpia | Everpia | 10.200 ▼0.49% | 428.2B | +2.00% | |
| 8 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 22.200 ▲0.91% | 704.9B | 0.00% | |
| 9 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 35.700 ▲1.13% | 717.4B | -1.38% | |
| 10 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 15.900 | 333.9B | -3.64% | |
| 11 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 26.500 ▼1.12% | 2.0T | -3.64% | |
| 12 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 65.000 ▲0.78% | 1.5T | -4.13% | |
| 13 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.300 | 5.7T | -4.56% | |
| 14 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 40.750 ▲0.37% | 1.5T | -5.89% | |
| 15 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 40.000 ▼0.50% | 1.8T | -6.76% | |
| 16 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.670 | 151.9B | -9.18% | |
| 17 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 11.800 ▲0.43% | 1.2T | -13.24% | |
| 18 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2.830 ▲0.35% | 200.4B | -13.98% | |
| 19 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 10.500 | 205.8B | -15.32% | |
| 20 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 28.500 ▼2.90% | 1.8T | -15.68% | |
| 21 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 34.000 | 843.2B | -17.07% | |
| 22 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 20.250 ▼0.98% | 2.3T | -22.41% | |
| 23 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 11.150 ▼0.89% | 1.6T | -27.83% | |
| 24 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 64.000 ▼1.23% | 21.8T | -34.40% | |
| 25 | TNV Xe đạp Thống Nhất | Xe đạp Thống Nhất | 11.100 ▼11.20% | 263.1B | -50.45% |