← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-10 · 10 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 49.400 | 5.3T | +45.34% | |
| 2 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 36.800 ▼1.60% | 4.9T | +21.85% | |
| 3 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 7.500 | 106.6B | +15.21% | |
| 4 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 16.000 | 829.2B | +1.91% | |
| 5 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 10.600 | 183.5B | -2.30% | |
| 6 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.300 ▼1.85% | 134.8B | -5.36% | |
| 7 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 39.350 ▲1.03% | 8.7T | -5.64% | |
| 8 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 78.200 ▲1.03% | 114.8T | -10.53% | |
| 9 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 121.000 ▼1.14% | 20.6T | -20.97% | |
| 10 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 9.100 | 2.0T | -23.53% |