← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-09-09 · 34 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 21.350 | 24.0T | +9.77% | |
| 2 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 11.350 ▼0.44% | 2.0T | +6.57% | |
| 3 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 12.900 ▲1.18% | 39.6T | +1.98% | |
| 4 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 39.800 | 327.6B | +0.76% | |
| 5 | S4A Thủy điện Sê San 4A | Thủy điện Sê San 4A | 32.600 | 1.4T | +0.31% | |
| 6 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 13.900 ▲0.36% | 959.1B | -0.36% | |
| 7 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 21.400 ▲0.47% | 5.0T | -0.47% | |
| 8 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.300 | 135.4B | -0.58% | |
| 9 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 38.800 | 4.8T | -2.27% | |
| 10 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.600 ▲1.29% | 2.0T | -2.48% | |
| 11 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.500 ▲7.14% | 315B | -2.60% | |
| 12 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 | 5.0T | -3.39% | |
| 13 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 41.300 | 9.8T | -5.06% | |
| 14 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 25.300 ▼0.78% | 531.3B | -5.95% | |
| 15 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 23.300 ▲0.43% | 1.0T | -7.17% | |
| 16 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.200 ▼4.00% | 92.6B | -8.86% | |
| 17 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 8.860 ▼0.23% | 2.8T | -9.96% | |
| 18 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 31.000 ▼0.96% | 3.1T | -10.14% | |
| 19 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 41.650 ▼0.83% | 395.7B | -10.24% | |
| 20 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 9.500 ▲1.06% | 4.8T | -10.38% | |
| 21 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 32.000 | 2.0T | -11.11% | |
| 22 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 26.000 ▲0.78% | 4.1T | -11.26% | |
| 23 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 52.900 ▲0.19% | 3.7T | -11.54% | |
| 24 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 20.200 | 1.4T | -12.17% | |
| 25 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 24.850 | 1.5T | -13.86% | |
| 26 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 12.700 | 4.6T | -14.48% | |
| 27 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 20.650 ▲0.98% | 5.9T | -15.20% | |
| 28 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 13.900 ▼0.71% | 463.4B | -15.24% | |
| 29 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 24.500 ▲2.51% | 1.2T | -15.81% | |
| 30 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 39.500 ▼0.25% | 3.0T | -17.71% | |
| 31 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 21.050 ▲1.69% | 2.2T | -18.09% | |
| 32 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 7.310 ▼0.54% | 442.1B | -18.69% | |
| 33 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 9.620 ▼1.74% | 580.8B | -21.79% | |
| 34 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 45.400 ▼0.55% | 24.6T | -25.33% |