← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-07-24 · 40 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QPH Thủy điện Quế Phong | Thủy điện Quế Phong | 34.500 | 641.1B | +31.38% | |
| 2 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 22.400 ▲1.82% | 25.2T | +17.89% | |
| 3 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 13.350 ▼1.48% | 41.0T | +15.37% | |
| 4 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 54.000 | 583.3B | +6.88% | |
| 5 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 21.300 ▼0.23% | 6.1T | +6.84% | |
| 6 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 29.000 | 609.0B | +6.49% | |
| 7 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 13.900 | 959.1B | +1.59% | |
| 8 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 36.000 | 1.8T | +1.32% | |
| 9 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 40.000 ▲2.56% | 329.2B | +1.31% | |
| 10 | XMP Thủy điện Xuân Minh | Thủy điện Xuân Minh | 15.500 | 232.5B | -0.41% | |
| 11 | SP2 Thủy điện Sử Pán 2 | Thủy điện Sử Pán 2 | 24.000 ▲2.13% | 495.0B | -1.23% | |
| 12 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.000 ▼1.41% | 294B | -1.41% | |
| 13 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 24.900 ▲3.75% | 1.1T | -2.28% | |
| 14 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 39.100 ▼2.25% | 4.9T | -2.35% | |
| 15 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.200 | 134.6B | -3.53% | |
| 16 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 10.500 ▼0.94% | 1.9T | -5.77% | |
| 17 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 50.000 | 501.7B | -7.38% | |
| 18 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 32.550 ▲4.33% | 3.3T | -7.42% | |
| 19 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 42.800 | 10.1T | -8.18% | |
| 20 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 10.900 ▼0.91% | 4.9T | -10.19% | |
| 21 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 20.000 ▲1.01% | 1.3T | -11.02% | |
| 22 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 21.000 ▲0.72% | 4.9T | -11.08% | |
| 23 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 21.500 | 1.4T | -11.81% | |
| 24 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 31.900 ▼0.31% | 2.0T | -11.90% | |
| 25 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 11.000 ▲0.92% | 7.5T | -12.70% | |
| 26 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.200 ▼0.43% | 1.9T | -13.39% | |
| 27 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 27.150 | 4.3T | -13.71% | |
| 28 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 25.200 ▲1.20% | 719.8B | -14.01% | |
| 29 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 24.650 ▲0.61% | 1.2T | -15.12% | |
| 30 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 9.010 ▼0.11% | 2.9T | -15.60% | |
| 31 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 20.700 ▼1.43% | 2.2T | -18.98% | |
| 32 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 9.500 ▼3.06% | 4.8T | -19.49% | |
| 33 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 41.300 ▼0.96% | 392.4B | -21.69% | |
| 34 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 9.650 | 582.6B | -22.18% | |
| 35 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 41.000 ▼1.20% | 3.1T | -23.61% | |
| 36 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 46.500 | 3.3T | -25.90% | |
| 37 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.500 | 96.5B | -28.57% | |
| 38 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 11.950 ▼0.83% | 4.3T | -30.72% | |
| 39 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 7.800 | 471.8B | -31.64% | |
| 40 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 44.400 ▼0.22% | 24.0T | -36.02% |