← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-10-23 · 36 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 10.300 ▼5.50% | 432.6B | +47.14% | |
| 2 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 12.550 | 38.5T | +12.06% | |
| 3 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 24.100 ▼1.03% | 6.9T | +5.93% | |
| 4 | UIC Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 54.000 ▲0.19% | 448.2B | +4.05% | |
| 5 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 20.600 ▼0.48% | 23.1T | +3.26% | |
| 6 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 41.300 | 9.8T | -0.34% | |
| 7 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.200 | 134.6B | -2.43% | |
| 8 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 13.950 ▲0.72% | 962.5B | -2.45% | |
| 9 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 39.000 | 321.0B | -2.88% | |
| 10 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 10.700 ▼0.93% | 1.9T | -4.39% | |
| 11 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 ▼1.77% | 5.0T | -7.13% | |
| 12 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 6.800 ▲1.49% | 87.5B | -9.33% | |
| 13 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 8.770 ▼0.45% | 2.8T | -9.79% | |
| 14 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 50.000 ▲3.09% | 540.1B | -9.99% | |
| 15 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.400 ▲0.43% | 2.0T | -10.00% | |
| 16 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 19.800 | 1.3T | -10.05% | |
| 17 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 31.400 | 3.2T | -10.29% | |
| 18 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 26.300 ▲0.38% | 4.1T | -11.80% | |
| 19 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 21.000 | 4.9T | -12.50% | |
| 20 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 41.000 | 1.3T | -12.98% | |
| 21 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 25.300 ▼0.20% | 1.2T | -13.06% | |
| 22 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 52.100 ▼0.19% | 3.6T | -13.45% | |
| 23 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 31.000 ▲2.31% | 1.5T | -13.89% | |
| 24 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 31.300 | 2.0T | -14.25% | |
| 25 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 36.600 ▼3.68% | 4.5T | -15.02% | |
| 26 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 23.950 ▼0.21% | 1.4T | -16.84% | |
| 27 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 21.600 ▲4.35% | 972B | -18.49% | |
| 28 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 8.900 | 4.5T | -19.09% | |
| 29 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 20.600 | 1.4T | -19.30% | |
| 30 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 20.600 ▼0.24% | 2.2T | -20.31% | |
| 31 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 12.100 ▲0.41% | 4.3T | -20.39% | |
| 32 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 13.700 | 456.8B | -20.81% | |
| 33 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 9.950 ▼0.30% | 600.7B | -23.17% | |
| 34 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 45.900 ▼0.22% | 24.9T | -26.09% | |
| 35 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 22.500 ▼0.44% | 642.6B | -26.95% | |
| 36 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 6.660 | 402.8B | -32.47% |