← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-09-08 · 37 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 104.200 ▲0.10% | 9.5T | +108.40% | |
| 2 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 13.900 ▲0.72% | 1.4T | +18.80% | |
| 3 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 26.500 ▲0.38% | 28.6T | -2.01% | |
| 4 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.200 | 2.7T | -5.04% | |
| 5 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.500 | 508.7B | -6.59% | |
| 6 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 12.050 ▼0.41% | 9.2T | -8.37% | |
| 7 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.700 | 8.5T | -8.97% | |
| 8 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 22.450 | 9.6T | -14.54% | |
| 9 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 14.200 ▲1.07% | 3.2T | -17.42% | |
| 10 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.000 ▼1.64% | 301.8B | -24.05% | |
| 11 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 28.200 ▲1.08% | 2.0T | -24.40% | |
| 12 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.440 ▲1.61% | 1.1T | -26.25% | |
| 13 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 9.700 | 1.3T | -26.52% | |
| 14 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 62.800 ▲1.45% | 6.9T | -27.47% | |
| 15 | AGR Agriseco | Agriseco | 13.050 ▲0.38% | 3.0T | -27.90% | |
| 16 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.500 | 659.7B | -31.82% | |
| 17 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 7.500 ▼1.32% | 721.2B | -33.04% | |
| 18 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 16.050 ▲0.31% | 24.4T | -33.26% | |
| 19 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.100 ▼1.92% | 840.5B | -33.77% | |
| 20 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 6.500 ▼3.70% | 709.3B | -35.64% | |
| 21 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 10.350 | 2.9T | -37.45% | |
| 22 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.400 ▼1.54% | 671.5B | -39.62% | |
| 23 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 15.100 ▲0.67% | 13.6T | -40.32% | |
| 24 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 28.700 ▲0.17% | 7.0T | -41.07% | |
| 25 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 21.000 ▲0.72% | 52.3T | -41.19% | |
| 26 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.900 | 489.7B | -41.58% | |
| 27 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 21.750 ▼0.23% | 7.5T | -42.00% | |
| 28 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 22.300 ▼0.45% | 4.7T | -42.30% | |
| 29 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.000 ▼2.44% | 180.5B | -43.66% | |
| 30 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 10.600 | 1.5T | -44.79% | |
| 31 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.600 ▼3.37% | 2.0T | -45.91% | |
| 32 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 17.300 | 17.3T | -47.04% | |
| 33 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 11.800 ▲0.85% | 3.2T | -48.47% | |
| 34 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 21.700 | 24.9T | -48.86% | |
| 35 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 2.160 ▼0.46% | 648.0B | -53.04% | |
| 36 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 13.750 ▲1.10% | 33.7T | -58.96% | |
| 37 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.820 ▼0.21% | 1.1T | -58.98% |