← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-10-23 · 11 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 48.000 | 2.9T | +40.35% | |
| 2 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 7.800 | 93.7B | +32.20% | |
| 3 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 19.100 ▲2.14% | 1.7T | +15.76% | |
| 4 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 41.550 ▲1.09% | 1.2T | +4.00% | |
| 5 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 293.100 ▼6.95% | 7.8T | +1.42% | |
| 6 | SAB SABECO | SABECO | 43.200 ▼0.46% | 55.4T | -0.90% | |
| 7 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 51.900 | 752.5B | -8.91% | |
| 8 | CTP CTP Group | CTP Group | 7.100 ▼5.33% | 85.9B | -12.35% | |
| 9 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 19.400 | 640.2B | -19.17% | |
| 10 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 22.500 ▼0.44% | 517.5B | -19.64% | |
| 11 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 30.000 | 93.7B | -20.63% |