← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-07-24 · 35 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 38.050 | 2.8T | +65.08% | |
| 2 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 10.400 ▼1.89% | 167.6B | +48.57% | |
| 3 | AMP Armephaco | Armephaco | 16.500 | 214.5B | +26.92% | |
| 4 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 61.200 ▲0.16% | 1.3T | +15.69% | |
| 5 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 12.600 ▲0.80% | 276.8B | +5.32% | |
| 6 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 15.900 ▼0.05% | 152.7B | +2.58% | |
| 7 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 38.100 ▼6.96% | 841.4B | +1.87% | |
| 8 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 25.200 ▼3.08% | 250.3B | -2.33% | |
| 9 | SPM S.P.M CORP | S.P.M CORP | 9.910 ▼6.95% | 136.5B | -3.18% | |
| 10 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 24.500 ▼2.00% | 619.1B | -5.77% | |
| 11 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 57.800 ▼0.17% | 2.0T | -6.39% | |
| 12 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 20.950 ▼2.56% | 1.3T | -11.04% | |
| 13 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 27.500 | 989.9B | -11.29% | |
| 14 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 90.900 ▲0.78% | 11.9T | -12.09% | |
| 15 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 48.200 ▼1.63% | 4.6T | -12.52% | |
| 16 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 46.900 | 140.7B | -13.28% | |
| 17 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 18.600 ▼1.06% | 4.4T | -15.78% | |
| 18 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 69.400 ▲0.29% | 2.3T | -16.53% | |
| 19 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 33.200 ▲5.06% | 1.0T | -16.91% | |
| 20 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29.500 ▼1.01% | 618.9B | -17.70% | |
| 21 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 18.000 | 158.4B | -18.55% | |
| 22 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 13.800 | 213.1B | -18.82% | |
| 23 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 28.500 ▼0.70% | 323.9B | -20.57% | |
| 24 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 60.300 ▲1.69% | 5.5T | -21.22% | |
| 25 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 5.300 ▼1.85% | 249.4B | -22.26% | |
| 26 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.100 ▼1.92% | 595.2B | -24.96% | |
| 27 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.100 ▼1.22% | 151.7B | -25.69% | |
| 28 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.100 | 102.7B | -26.19% | |
| 29 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 35.000 | 5.4T | -32.69% | |
| 30 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.800 | 97.3B | -35.71% | |
| 31 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.300 | 105.5B | -40.45% | |
| 32 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 3.070 ▼1.60% | 1.0T | -41.63% | |
| 33 | TRA Traphaco | Traphaco | 37.250 ▼3.99% | 1.5T | -44.40% | |
| 34 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 17.000 | 106.9B | -48.87% | |
| 35 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 3.600 | 47.9B | -61.29% |