← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-09-08 · 49 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 124.500 ▲11.36% | 10.2T | +122.42% | |
| 2 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 19.000 ▲6.15% | 2.0T | +34.56% | |
| 3 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 46.300 ▲1.09% | 15.1T | +33.03% | |
| 4 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.700 | 820.8B | +25.69% | |
| 5 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 21.300 ▲6.77% | 10.0T | +18.99% | |
| 6 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 63.600 ▲1.11% | 76.4T | +15.64% | |
| 7 | GMD Gemadept | Gemadept | 75.000 ▼2.34% | 32.0T | +13.29% | |
| 8 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 27.400 ▼0.72% | 666.1B | +9.53% | |
| 9 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.300 | 349.7B | +8.33% | |
| 10 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 15.500 | 214.6B | +7.64% | |
| 11 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 77.100 | 3.1T | +6.04% | |
| 12 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 290.000 | 870.0B | +4.42% | |
| 13 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.000 ▲0.72% | 219.1B | -0.72% | |
| 14 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 30.200 ▲1.00% | 2.3T | -3.51% | |
| 15 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 87.600 ▼0.34% | 4.9T | -4.78% | |
| 16 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.500 ▲0.68% | 589.7B | -6.35% | |
| 17 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.300 | 173.5B | -7.00% | |
| 18 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 19.000 ▲1.06% | 268.7B | -9.05% | |
| 19 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 11.450 ▼3.78% | 150.0B | -9.84% | |
| 20 | VTO VITACO | VITACO | 10.600 ▲0.47% | 846.6B | -10.55% | |
| 21 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 85.500 ▲1.66% | 2.2T | -13.08% | |
| 22 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 13.800 | 127.1B | -14.29% | |
| 23 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 34.200 ▼2.29% | 513.3B | -14.29% | |
| 24 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 9.850 ▲0.31% | 665.0B | -15.09% | |
| 25 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 11.400 ▲0.88% | 45.0B | -15.56% | |
| 26 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 29.200 | 880.6B | -16.21% | |
| 27 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 53.400 ▼0.19% | 1.8T | -16.33% | |
| 28 | STG Kho Vận Miền Nam | Kho Vận Miền Nam | 30.050 | 3.0T | -16.64% | |
| 29 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 27.500 ▲1.48% | 935B | -18.07% | |
| 30 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.500 | 2.5T | -18.79% | |
| 31 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 11.200 ▲0.90% | 1.6T | -19.24% | |
| 32 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 6.800 ▼2.86% | 96.3B | -19.31% | |
| 33 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 46.050 ▼1.50% | 8.6T | -20.33% | |
| 34 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 10.100 | 217.3B | -22.31% | |
| 35 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 5.800 ▲1.75% | 80.0B | -22.67% | |
| 36 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 8.340 ▲0.48% | 661.5B | -23.01% | |
| 37 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 14.000 | 476.0B | -24.73% | |
| 38 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 11.600 ▼1.69% | 1.5T | -26.11% | |
| 39 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9.760 | 668.3B | -26.89% | |
| 40 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.800 | 51.2B | -27.27% | |
| 41 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 19.500 ▼1.02% | 4.2T | -28.83% | |
| 42 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 18.900 ▲0.27% | 722.0B | -29.74% | |
| 43 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.300 | 776.6B | -30.44% | |
| 44 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 40.200 ▼0.99% | 144.0T | -31.86% | |
| 45 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.800 ▼1.01% | 84.3B | -31.94% | |
| 46 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.600 ▲1.82% | 27.9B | -37.08% | |
| 47 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 7.710 ▼0.13% | 335.2B | -45.12% | |
| 48 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 51.500 ▼0.96% | 8.9T | -47.55% | |
| 49 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 13.750 ▲1.10% | 5.1T | -52.34% |