← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-10-23 · 50 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 127.200 ▼0.24% | 10.5T | +137.48% | |
| 2 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 21.200 ▼2.30% | 2.2T | +51.65% | |
| 3 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 46.900 ▼1.47% | 15.3T | +51.29% | |
| 4 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 15.000 ▼1.96% | 898.7B | +47.06% | |
| 5 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 23.700 ▲0.42% | 11.1T | +36.21% | |
| 6 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 60.700 ▼1.62% | 72.9T | +32.24% | |
| 7 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.000 | 342.4B | +11.11% | |
| 8 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 26.800 ▲6.77% | 651.6B | +10.98% | |
| 9 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.900 | 872.4B | +9.00% | |
| 10 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 74.700 ▼0.40% | 3.0T | +7.33% | |
| 11 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 285.100 | 855.3B | +7.03% | |
| 12 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.700 | 224.6B | +6.61% | |
| 13 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.700 | 54.0B | +4.30% | |
| 14 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.500 ▼0.63% | 2.4T | +0.32% | |
| 15 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 10.250 ▼0.49% | 692.0B | -2.84% | |
| 16 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.900 ▲1.01% | 597.7B | -4.78% | |
| 17 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 12.100 | 1.7T | -5.84% | |
| 18 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 8.900 ▲2.30% | 166.1B | -7.29% | |
| 19 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.000 | 82.8B | -7.69% | |
| 20 | VTO VITACO | VITACO | 10.750 ▼1.38% | 858.6B | -8.51% | |
| 21 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 84.000 ▲0.96% | 4.7T | -9.68% | |
| 22 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 9.600 ▲1.05% | 168B | -11.11% | |
| 23 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 26.850 ▲0.19% | 912.9B | -12.54% | |
| 24 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 51.300 ▲0.79% | 9.5T | -12.61% | |
| 25 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 18.900 | 267.3B | -14.30% | |
| 26 | GMD Gemadept | Gemadept | 57.100 ▼0.70% | 24.4T | -15.16% | |
| 27 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 29.100 ▼0.34% | 877.6B | -15.41% | |
| 28 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 52.000 ▲0.19% | 1.7T | -16.26% | |
| 29 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 16.900 | 238.2B | -16.34% | |
| 30 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 6.600 ▼2.94% | 59.0B | -17.50% | |
| 31 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 8.220 ▲0.24% | 652.0B | -17.80% | |
| 32 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.100 | 740.5B | -18.00% | |
| 33 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 83.100 | 2.2T | -18.73% | |
| 34 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 26.800 ▲3.08% | 2.7T | -18.79% | |
| 35 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 6.600 ▲3.13% | 93.5B | -19.51% | |
| 36 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 42.900 ▼0.23% | 153.7T | -19.81% | |
| 37 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 20.500 ▲0.99% | 4.4T | -20.23% | |
| 38 | TMS Transimex | Transimex | 31.900 ▲0.16% | 5.5T | -21.02% | |
| 39 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 10.500 | 41.5B | -21.05% | |
| 40 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.300 ▼0.41% | 1.6T | -21.61% | |
| 41 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 12.800 | 405.8B | -22.89% | |
| 42 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 8.500 | 140.2B | -24.11% | |
| 43 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9.860 ▲0.41% | 675.1B | -24.44% | |
| 44 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.500 ▲1.94% | 1.4T | -24.46% | |
| 45 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 19.000 | 725.8B | -27.48% | |
| 46 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 8.700 | 53.9B | -35.52% | |
| 47 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 15.100 ▲3.78% | 5.7T | -41.13% | |
| 48 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.200 ▼3.16% | 79.1B | -44.58% | |
| 49 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 6.800 | 295.6B | -49.63% | |
| 50 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 47.550 ▼0.52% | 8.2T | -55.27% |