← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-06-10 · 56 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 73.000 | 6.0T | +61.20% | |
| 2 | GMD Gemadept | Gemadept | 75.600 ▼0.53% | 32.2T | +40.49% | |
| 3 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 12.700 ▼0.78% | 760.9B | +39.33% | |
| 4 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.400 | 1.8T | +23.64% | |
| 5 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 38.000 ▲7.95% | 570.3B | +22.93% | |
| 6 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.700 | 359.5B | +22.11% | |
| 7 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 13.400 | 193.2B | +17.46% | |
| 8 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 9.740 ▲2.53% | 423.5B | +17.35% | |
| 9 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 19.900 ▼0.50% | 9.4T | +16.48% | |
| 10 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 18.500 | 6.9T | +13.18% | |
| 11 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 26.900 | 9.6T | +7.17% | |
| 12 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 98.000 ▼1.80% | 5.4T | +7.11% | |
| 13 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 27.700 ▲4.53% | 673.4B | +7.02% | |
| 14 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 17.100 ▼1.16% | 157.5B | +6.67% | |
| 15 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 37.200 ▲0.27% | 12.2T | +4.23% | |
| 16 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 11.350 ▲0.89% | 766.3B | +3.67% | |
| 17 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 32.000 ▼0.31% | 639.7B | +1.59% | |
| 18 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 53.300 ▼0.74% | 9.9T | -0.41% | |
| 19 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.700 ▲4.30% | 181.0B | -1.02% | |
| 20 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 60.000 | 72.0T | -1.64% | |
| 21 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.400 | 2.4T | -1.87% | |
| 22 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 14.400 ▼9.43% | 576B | -2.33% | |
| 23 | PLO Kho vận Petec | Kho vận Petec | 4.100 | 29.5B | -2.38% | |
| 24 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 19.900 | 320.4B | -3.83% | |
| 25 | TMS Transimex | Transimex | 38.450 ▲0.13% | 6.6T | -4.83% | |
| 26 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 33.300 ▲6.73% | 276.9B | -4.86% | |
| 27 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 28.500 | 2.8T | -5.78% | |
| 28 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 29.800 | 1.0T | -6.85% | |
| 29 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 91.300 ▼0.65% | 2.4T | -6.92% | |
| 30 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 11.350 ▼0.44% | 777.1B | -6.97% | |
| 31 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 8.800 ▲4.76% | 219.0B | -7.23% | |
| 32 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 11.900 | 1.7T | -7.69% | |
| 33 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 26.700 ▲0.38% | 209.0B | -8.22% | |
| 34 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 30.100 ▼0.66% | 907.8B | -9.47% | |
| 35 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.800 | 93.8B | -10.53% | |
| 36 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 69.600 ▲0.14% | 2.8T | -11.03% | |
| 37 | VTO VITACO | VITACO | 10.750 ▼1.83% | 858.6B | -11.89% | |
| 38 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 16.300 ▲5.84% | 554.2B | -12.46% | |
| 39 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.100 | 808.4B | -12.93% | |
| 40 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 10.000 | 150B | -13.19% | |
| 41 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 52.800 ▼0.38% | 1.8T | -14.04% | |
| 42 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 22.200 ▼0.45% | 4.8T | -14.62% | |
| 43 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 7.500 ▼2.60% | 67.0B | -14.77% | |
| 44 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 9.250 ▲1.65% | 733.7B | -15.93% | |
| 45 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 12.500 | 318.1B | -16.67% | |
| 46 | QSP Tân cảng Quy Nhơn | Tân cảng Quy Nhơn | 22.500 ▲2.27% | 242.8B | -16.67% | |
| 47 | VFC Vận tải biển VINAFCO | Vận tải biển VINAFCO | 88.400 | 3.0T | -17.54% | |
| 48 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 21.850 ▲0.23% | 834.7B | -17.80% | |
| 49 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 19.200 | 403.2B | -20.06% | |
| 50 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 43.700 ▲0.46% | 156.5T | -20.88% | |
| 51 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.400 ▼4.35% | 46.9B | -21.43% | |
| 52 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.500 ▲2.08% | 1.6T | -22.31% | |
| 53 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 7.500 ▼3.85% | 37.4B | -22.68% | |
| 54 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.600 ▲5.66% | 1.0T | -23.95% | |
| 55 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 10.900 | 67.6B | -27.56% | |
| 56 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 64.000 ▲0.16% | 11.1T | -43.72% |