← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-07-24 · 11 công ty · Ô tô và phụ tùng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 102.400 ▲1.09% | 2.2T | +242.47% | |
| 2 | SRC Cao su Sao Vàng | Cao su Sao Vàng | 37.600 | 1.1T | +39.26% | |
| 3 | SVC SAVICO | SAVICO | 18.000 ▼4.26% | 1.7T | +23.83% | |
| 4 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 14.900 ▼0.67% | 15.9T | +4.20% | |
| 5 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 14.200 | 1.5T | +0.71% | |
| 6 | TMT Ô tô TMT | Ô tô TMT | 11.500 ▲4.07% | 424.1B | -12.21% | |
| 7 | HTL Ô tô Trường Long | Ô tô Trường Long | 20.300 ▼2.87% | 243.6B | -17.39% | |
| 8 | CTF City Auto | City Auto | 17.150 ▲0.88% | 1.6T | -20.28% | |
| 9 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 10.000 ▼0.99% | 1.5T | -43.66% | |
| 10 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 9.880 ▼0.30% | 4.3T | -43.86% | |
| 11 | HAX Ô tô Hàng Xanh | Ô tô Hàng Xanh | 8.400 ▼1.52% | 902.5B | -49.70% |